Hotline: 096 779 3398 Email: [email protected]
Сверла по дереву

Mũi khoan gỗ FAMAG 1594 bằng thép gió HSS-G

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 97
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Dùng cho các vật liệu gỗ cứng, gỗ Châu Âu, nhựa tổng hợp polycarbonate, aryclic, pvc, và các loại gỗ có độ dai và cứng cao. Thép gió HSS-G. Nhập khẩu chính hãng FAMAG - Made in Germany.

SKU: 1594-
34 вариантов
6,67 € - 81,20 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Mũi khoan gỗ FAMAG 1594 bằng thép gió HSS-G, chuôi tròn, dùng cho máy khoan cầm tay hoặc máy lớn để bàn. Đường kính phay từ Ø2mm đến Ø20mm. Đường rãnh thoát phoi gỗ được gia công theo công nghệ mài, liệu bằng thép hợp kim HSS-G, cấu trúc hợp kim đồng nhất và chịu lực momen cũng như tốc độ cao. Mép khoan và thân xoắn được tối ưu hóa khả năng tiếp xúc và ma sát sinh nhiệt nhỏ nhất.

Mũi khoan gỗ FAMAG 1594 bằng thép gió HSS-G

  • Tốc độ quay: 2400 - 8000 vòng/ phút. tùy theo đường kính
  • Vật liệu bằng thép gió, gia công mài toàn phần
  • Kiểu chuôi tròn
  • Có 2 me cắt biên dạng.
  • Có mũi chống tâm, lấy dấu
  • Hàng chính hãng FAMAG
  • Sản xuất tại Đức

Đầu khoan gỗ có mũi chống tâm, chấm điểm đầu tiên khi khoan. Me mũi khoan lấy mép hay tạo hình đường biên. Mũi khoan còn có kết hợp theo bộ, liệu bằng thép gió HSS-G. Phần rãnh thoát phôi được gia công theo phương pháp mài. Có nhiều bộ mũi khoan 1594.8 thích hợp cho các loại vật liệu như nhựa tổng hợp polycarbonate, aryclic, pvc, và các loại gỗ cứng.

Thông thường, HSS-G (High-Speed Steel-Ground) không chứa cobalt. HSS-G là một loại vật liệu thép tốc độ cao được mài phẳng để đạt được độ chính xác cao trong quá trình gia công. Thành phần chính của HSS-G thường bao gồm các nguyên tố như wolfram, molypdenum, chromium, và vanadium.

Cobalt không phải là thành phần chính trong HSS-G thông thường. Tuy nhiên, có thể có một số biến thể của HSS-G chứa một lượng nhỏ cobalt để cải thiện một số tính chất cụ thể của vật liệu, nhưng điều này không phổ biến trong ứng dụng thông thường của HSS-G.


Технические характеристики

  • Vật liệu thép gió HSS-G (High-Speed Steel-Ground)
  • Hợp kim chứa wolfram, molypdenum, chromium, vanadium
  • Cấu trúc hợp kim đồng nhất, chịu momen xoắn cao
  • Rãnh thoát phoi gia công bằng công nghệ mài
  • Mũi chống tâm định vị chính xác khi khoan
  • 2 me cắt biên dạng tạo hình đường biên
  • Mép khoan và thân xoắn tối ưu ma sát
  • Sinh nhiệt thấp khi gia công
  • Dùng cho gỗ cứng, gỗ Châu Âu
  • Khoan nhựa polycarbonate, acrylic, PVC
  • Tương thích máy khoan cầm tay và máy để bàn
  • Tốc độ quay: 2400–8000 vòng/phút
Теги / Ключевые слова: Mũi khoan gỗ FAMAG 1594
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Chiều dài lưỡi Chuôi Dài tổng ĐK mũi khoan Đường kính khoan
1594.200 81,20 € 140mm Ø13mm 200mm Ø20mm 20
1594.165 64,44 € 120mm Ø13mm 180mm Ø16.5mm 165
1594.180 64,44 € 130mm Ø13mm 190mm Ø18mm 18
1594.190 75,78 € 132mm Ø13mm 192mm Ø19mm 19
1594.160 51,27 € 120mm Ø13mm 176mm Ø16mm 16
1594.162 64,44 € 140mm Ø13mm 200mm Ø16.2mm 162
1594.140 38,71 € 108mm Ø13mm 160mm Ø14mm 14
1594.145 45,65 € 114mm Ø13mm 168mm Ø14.5mm 145
1594.150 45,71 € 114mm Ø13mm 168mm Ø15mm 15
1594.155 51,27 € 120mm Ø13mm 176mm Ø15.5mm 155
1594.125 27,80 € 101mm Ø12.5mm 150mm Ø12.5mm 125
1594.130 24,72 € 101mm Ø13mm 150mm Ø13mm 13
1594.135 38,71 € 108mm Ø13mm 160mm Ø13.5mm 135
1594.110 19,23 € 94mm Ø11mm 140mm Ø11mm 11
1594.115 24,72 € 94mm Ø11.5mm 140mm Ø11.5mm 115
1594.120 22,96 € 101mm Ø12mm 150mm Ø12mm 12
1594.095 14,76 € 81mm Ø9.5mm 125mm Ø9.5mm 95.2
1594.100 14,93 € 4 87mm Ø10mm 130mm Ø10mm 10
1594.105 20,99 € 87mm Ø10.5mm 130mm Ø10.5mm 105
1594.075 11,11 € 69mm Ø7.5mm 108mm Ø7.5mm 75.2
1594.080 10,77 € 75mm Ø8mm 115mm Ø8mm 8
1594.085 13,00 € 75mm Ø8.5mm 115mm Ø8.5mm 85.2
1594.090 13,10 € 81mm Ø9mm 125mm Ø9mm 9
1594.060 7,96 € 1 57mm Ø6mm 92mm Ø6mm 6
1594.065 9,72 € 63mm Ø6.5mm 100mm Ø6.5mm 65.2
1594.070 9,72 € 69mm Ø7mm 108mm Ø7mm 7
1594.045 7,69 € 47mm Ø4.5mm 80mm Ø4.5mm 45.2
1594.050 7,69 € 52mm Ø5mm 85mm Ø5mm 5
1594.055 7,96 € 57mm Ø5.5mm 92mm Ø5.5mm 55.2
1594.025 8,33 € 4 25mm Ø2.5mm 57mm Ø2.5mm 25.2
1594.030 6,67 € 33mm Ø3mm 60mm Ø3mm 3
1594.035 7,25 € 39mm Ø3.5mm 70mm Ø3.5mm 35.2
1594.040 7,25 € 43mm Ø4mm 75mm Ø4mm 4
1594.020 8,33 € 22mm Ø2mm 49mm Ø2mm 2

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Mũi khoan gỗ FAMAG 1594 bằng thép gió HSS-G»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров