Thước lá inox Vogel Germany 1010060 đạt độ chính xác lớp I theo tiêu chuẩn quốc tế. Vạch khắc laser sắc nét, bề mặt bóng mờ chống lóa, dễ đọc số liệu. Loại đến 500 mm đánh số từng milimet, loại 1000-2000 mm theo centimet. Chất liệu thép không gỉ bền bỉ, thích hợp làm mẫu chuẩn, có thể đặt kèm chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.
Thước lá inox Vogel Germany 1010060 (SKU 101xx) chế tạo từ thép lò xo không gỉ, vạch chia khắc laser. Đường khắc ăn sâu vào bề mặt nên nét vạch giữ rõ sau thời gian dùng. Mặt thước để mờ, hạn chế lóa khi đo dưới đèn xưởng. Dung sai của thước nằm trong lớp I theo phân loại của hãng. Nhờ đó thước đủ điều kiện dùng làm mẫu chuẩn đối chiếu trong phòng đo.
Dòng thước lá inox này chia thành hai nhóm mã theo hướng đọc vạch chia. Nhóm thứ nhất đọc từ trái sang phải, nhóm thứ hai đọc từ phải sang trái. Các bản dài đến 500 mm đánh số liên tục theo từng milimet. Bản từ 1000 mm đến 2000 mm chuyển sang đánh số liên tục theo centimet. Thước mang dấu CE, chứng chỉ hiệu chuẩn đặt riêng theo yêu cầu.
Chọn mã theo ba yếu tố: chiều dài cần đo, bản rộng và chiều dày thân thước, cuối cùng là hướng đọc số. Bản 13 x 0,5 mm mỏng và dẻo, hợp với đo chi tiết nhỏ. Bản 20 x 0,5 mm cân bằng giữa độ dẻo và độ cứng thân. Bản 30 x 1 mm dày hơn, giữ phom thẳng tốt ở các chiều dài lớn. Các mã nhóm sau đọc từ trái sang phải.
Các mã nhóm sau đọc theo chiều ngược lại.
| Mã hàng | Thang đo (mm) | Tiết diện (mm) | Hướng đọc | Mã hàng | Thang đo (mm) | Tiết diện (mm) | Hướng đọc |
| 1010060015 | 150 | 13 x 0.5 | Trái sang phải | 1011060015 | 150 | 13 x 0.5 | Phải sang trái |
| 1010060030 | 300 | 13 x 0.5 | Trái sang phải | 1011060030 | 300 | 13 x 0.5 | Phải sang trái |
| 1010060050 | 500 | 13 x 0.5 | Trái sang phải | 1011060050 | 500 | 13 x 0.5 | Phải sang trái |
| 1012060030 | 300 | 20 x 0.5 | Trái sang phải | 1013060030 | 300 | 20 x 0.5 | Phải sang trái |
| 1012060050 | 500 | 20 x 0.5 | Trái sang phải | 1013060050 | 500 | 20 x 0.5 | Phải sang trái |
| 1012060100 | 1000 | 20 x 0.5 | Trái sang phải | 1013060100 | 1000 | 20 x 0.5 | Phải sang trái |
| 1018060030 | 300 | 30 x 1 | Trái sang phải | 1019060030 | 300 | 30 x 1 | Phải sang trái |
| 1018060050 | 500 | 30 x 1 | Trái sang phải | 1019060050 | 500 | 30 x 1 | Phải sang trái |
| 1018060100 | 1000 | 30 x 1 | Trái sang phải | 1019060100 | 1000 | 30 x 1 | Phải sang trái |
| 1018060150 | 1500 | 30 x 1 | Trái sang phải | 1019060150 | 1500 | 30 x 1 | Phải sang trái |
| 1018060200 | 2000 | 30 x 1 | Trái sang phải | 1019060200 | 2000 | 30 x 1 | Phải sang trái |
Thước có lỗ treo ở đầu, tiện móc lên giá cạnh bàn nguội. Nên lau khô thân thước sau khi đo chi tiết dính dầu hoặc dung dịch tưới nguội. Treo thẳng hoặc đặt phẳng trong ngăn kéo để thân không bị cong, nhất là các bản dài 1500 mm và 2000 mm. Khi cần dùng thước làm mẫu đối chiếu, đặt kèm chứng chỉ hiệu chuẩn ngay từ lúc mua.

| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Kiểu thước | Thang đo | Trọng lượng | Độ rộng bản thước | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1010060015 | 4,23 € | Trái sang phải | 150mm | 8g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1010060030 | 7,61 € | Phải sang trái | 300mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1012060050 | 12,85 € | Trái sang phải | 500mm | 34g | 20 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1012060100 | 26,21 € | Trái sang phải | 1.000mm | 70g | 20 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1018060030 | 15,18 € | Trái sang phải | 300mm | 80g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018060050 | 22,35 € | Trái sang phải | 500mm | 115g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018060100 | 39,74 € | Trái sang phải | 1.000mm | 245g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1018060200 | 100,58 € | Trái sang phải | 2.000mm | 480g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1011060015 | 4,23 € | Phải sang trái | 150mm | 8g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011060030 | 7,61 € | Trái sang phải | 300mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013060050 | 12,85 € | Phải sang trái | 500mm | 34g | 20 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013060100 | 26,21 € | Phải sang trái | 1.000mm | 34g | 20 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1019060030 | 15,18 € | Phải sang trái | 300mm | 70g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1019060050 | 22,35 € | Phải sang trái | 500mm | 115g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1019060100 | 39,74 € | Phải sang trái | 1.000mm | 245g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1019060200 | 100,58 € | Phải sang trái | 2.000mm | 480g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1010060050 | 13,22 € | Trái sang phải | 500mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1012060030 | 8,62 € | Trái sang phải | 300mm | 34g | 20 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1018060150 | 68,65 € | Trái sang phải | 1.500mm | 360g | 30 x 1.0 mm | |||
| ⋮⋮ | 1011060050 | 13,22 € | Phải sang trái | 500mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1013060030 | 8,62 € | 18 | Phải sang trái | 300mm | 34g | 20 x 0.5mm | ||
| ⋮⋮ | 1019060150 | 68,65 € | Phải sang trái | 1.500mm | 245g | 30 x 1.0 mm |










Станьте первым, кто оставит отзыв о «Thước lá inox Vogel Germany 1010060, tùy chọn hướng đọc vạch chia»
| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
