Thước lá inox Vogel Germany 10100200-D đo chiều dài chính xác cho cơ khí và gia công. Vạch chia khắc laser hai mặt sắc nét khó phai mờ. Mặt trên chia vạch 1/2mm còn mặt dưới chia vạch 1mm tiện tra cứu nhanh. Chất liệu thép không gỉ tôi cứng chống trầy xước bền bỉ. Phù hợp xưởng cơ khí và phòng đo lường chính xác.
Thước lá inox Vogel Germany 10100200-D, vạch chia khắc laser 2 mặt phục vụ đo chiều dài trong cơ khí và kiểm tra kích thước. Vạch chia khắc chìm trên cả mặt trước và mặt sau, cùng một cách đọc số. Hàng vạch phía trên chia bước 1/2 mm, hàng phía dưới chia bước 1 mm. Thang đo theo hệ cm, cấp chính xác tương ứng dung sai loại II.
Thân thước chế tạo từ thép lò xo không gỉ, bề mặt xử lý chống lóa khi đọc vạch. Lật mặt nào cũng cho cùng giá trị, thuận tiện khi đo trong không gian chật. Dòng này gồm nhiều cỡ chiều dài từ 100 mm đến 1000 mm. Bề rộng và độ dày thân thay đổi theo chiều dài, chi tiết xem bảng mã phía dưới.
Trong nhóm Thước lá inox của Vogel Germany, các cỡ 100 mm đến 300 mm dùng tiết diện 13 x 0,5 mm, nhẹ và dễ mang theo. Hai cỡ 500 mm và 1000 mm mã 1012020050D cùng 1012020100D có tiết diện 18 x 0,5 mm. Nhóm mã này dày hơn với tiết diện 30 x 1 mm.
Chọn chiều dài theo phạm vi đo thường gặp, chọn tiết diện dày khi cần thước ít cong vênh. Giấy hiệu chuẩn CC cấp theo yêu cầu đặt hàng.
| Mã hàng | Chiều dài (mm) | Tiết diện (mm) | Hiệu chuẩn CC |
| 1010020010D | 100 | 13 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1010020015D | 150 | 13 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1010020020D | 200 | 13 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1010020025D | 250 | 13 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1010020030D | 300 | 13 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1012020050D | 500 | 18 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1012020100D | 1000 | 18 x 0.5 | theo yêu cầu |
| 1018020030D | 300 | 30 x 1 | theo yêu cầu |
| 1018020050D | 500 | 30 x 1 | theo yêu cầu |
| 1018020100D | 1000 | 30 x 1 | theo yêu cầu |
Lỗ treo ở đầu thước giúp móc lên giá hoặc bảng dụng cụ sau khi dùng. Lau khô thân thước sau khi tiếp xúc dung dịch cắt gọt rồi cất nơi khô ráo. Tránh để vật nặng đè lên thước dài, hạn chế cong vênh làm sai lệch khi đo. Thước mang dấu CE theo ghi nhận của nhà sản xuất.

| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Thang đo | Tiết diện | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1010020010D | 3,35 € | 100mm | 13x0.5mm | 15g | |||
| ⋮⋮ | 1010020015D | 3,96 € | 150mm | 13x0.5mm | 8g | |||
| ⋮⋮ | 1010020020D | 4,84 € | 200mm | 13x0.5mm | 10g | |||
| ⋮⋮ | 1010020025D | 5,41 € | 250mm | 13x0.5mm | 12g | |||
| ⋮⋮ | 1010020030D | 5,99 € | 300mm | 13x0.5mm | 15g | |||
| ⋮⋮ | 1010020050D | 6,09 € | 500mm | 13x0.5mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1012020100D | 25,13 € | 1.000mm | 18x0.5mm | 34g | |||
| ⋮⋮ | 1018020030D | 9,57 € | 5 | 300mm | 30x1.0mm | 70g | ||
| ⋮⋮ | 1018020050D | 15,05 € | 500mm | 30x1.0mm | 140g | |||
| ⋮⋮ | 1018020100D | 28,20 € | 1.000mm | 30x1.0mm | 360g | |||
| ⋮⋮ | 1018020500D | 0,00 € | 3.000mm | 30x1.0mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1018020200D | 0,00 € | 2.000mm | 30x1.0mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1018020150D | 0,00 € | 1.500mm | 30x1.0mm | - | |||
| ⋮⋮ | 1012020010D | 0,00 € | 500mm | 18x0.5mm | - |










Станьте первым, кто оставит отзыв о «Thước lá inox Vogel Germany 10100200-D, vạch chia khắc laser 2 mặt»
| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
