Đầu khẩu đen 19–75mm, đầu vuông 1 inch, Alkitronic STACO dùng cho máy siết bulong, bộ nhân lực và cờ lê thủy lực alkitronic. Thân đen chịu momen lớn, lòng 6 cạnh, có rãnh cho chốt an toàn và vòng cao su giữ đầu tuýp khi máy quay. Nhập khẩu chính hãng từ CHLB Đức.
| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Chiều dài | Size đầu tuýp | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 31561 | 134,39 € | 82mm | 19mm | |||
| ⋮⋮ | 31562 | 134,39 € | 82mm | 22mm | |||
| ⋮⋮ | 31531 | 158,84 € | 110mm | 22mm | |||
| ⋮⋮ | 31563 | 134,39 € | 82mm | 24mm | |||
| ⋮⋮ | 31532 | 158,84 € | 110mm | 24mm | |||
| ⋮⋮ | 31564 | 122,19 € | 82mm | 27mm | |||
| ⋮⋮ | 31533 | 158,84 € | 110mm | 27mm | |||
| ⋮⋮ | 31565 | 122,19 € | 82mm | 30mm | |||
| ⋮⋮ | 31534 | 158,84 € | 110mm | 30mm | |||
| ⋮⋮ | 31566 | 122,19 € | 82mm | 32mm | |||
| ⋮⋮ | 31535 | 158,84 € | 110mm | 32mm | |||
| ⋮⋮ | 31567 | 122,19 € | 82mm | 36mm | |||
| ⋮⋮ | 31536 | 158,84 € | 110mm | 36mm | |||
| ⋮⋮ | 31568 | 167,56 € | 82mm | 41mm | |||
| ⋮⋮ | 31537 | 158,84 € | 110mm | 41mm | |||
| ⋮⋮ | 31569 | 167,56 € | 82mm | 46mm | |||
| ⋮⋮ | 31538 | 192,01 € | 110mm | 46mm | |||
| ⋮⋮ | 31570 | 167,56 € | 82mm | 50mm | |||
| ⋮⋮ | 31539 | 192,01 € | 110mm | 50mm | |||
| ⋮⋮ | 31512 | 167,56 € | 82mm | 55mm | |||
| ⋮⋮ | 31540 | 188,53 € | 110mm | 55mm | |||
| ⋮⋮ | 31513 | 174,55 € | 82mm | 60mm | |||
| ⋮⋮ | 31541 | 188,53 € | 110mm | 60mm | |||
| ⋮⋮ | 31514 | 192,01 € | 82mm | 65mm | |||
| ⋮⋮ | 31542 | 188,53 € | 110mm | 65mm | |||
| ⋮⋮ | 31516 | 502,73 € | 110mm | 75mm |
Đầu khẩu đen 19–75mm, đầu vuông 1 inch, Alkitronic STACO là đầu tuýp thân đen chuyên dùng cho máy siết bulong, bộ nhân lực và cờ lê thủy lực — loại chịu được momen lớn và va đập, khác hẳn đầu tuýp tay thường. Lòng 6 cạnh ôm đầu bulong, thân có rãnh cho chốt an toàn và vòng cao su giữ đầu tuýp không rơi khi máy quay.
Đầu vuông 1 inch khớp với máy; chọn cỡ lục giác theo đầu bulong, từ 19 mm đến 75 mm. Cùng một cỡ lục giác có thể có nhiều chiều dài — chọn loại dài khi đầu bulong nằm sâu trong hốc.
Loại vặn bulong có lỗ lục giác chìm xem ở nhóm đầu tuýp lục giác chìm Stabi.
| Cỡ lục giác | Chiều dài | Mã hàng | Cỡ lục giác | Chiều dài | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 mm | 82 mm | 31561 | 41 mm | 82 mm | 31568 |
| 22 mm | 82 mm | 31562 | 41 mm | 110 mm | 31537 |
| 22 mm | 110 mm | 31531 | 46 mm | 82 mm | 31569 |
| 24 mm | 82 mm | 31563 | 46 mm | 110 mm | 31538 |
| 24 mm | 110 mm | 31532 | 50 mm | 82 mm | 31570 |
| 27 mm | 82 mm | 31564 | 50 mm | 110 mm | 31539 |
| 27 mm | 110 mm | 31533 | 55 mm | 82 mm | 31512 |
| 30 mm | 82 mm | 31565 | 55 mm | 110 mm | 31540 |
| 30 mm | 110 mm | 31534 | 60 mm | 82 mm | 31513 |
| 32 mm | 82 mm | 31566 | 60 mm | 110 mm | 31541 |
| 32 mm | 110 mm | 31535 | 65 mm | 82 mm | 31514 |
| 36 mm | 82 mm | 31567 | 65 mm | 110 mm | 31542 |
| 36 mm | 110 mm | 31536 | 75 mm | 110 mm | 31516 |
Loại vặn bulong có lỗ lục giác chìm xem ở nhóm đầu tuýp lục giác chìm Stabi.










| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
