Tua vít đầu tuýp 6 cạnh cán bọc cách điện 1000V, chuẩn VDE. Đây là tô vít lai căng giữa một đầu tuýp và 1 cây tuốc nơ vít. Vật liệu làm bằng thép chuyên chế tác nòng súng, siêu cứng. Đáp ứng tiêu chuẩn cách điện VDE 1.000V, EN 60900/IEC 60900.
Tua vít đầu tuýp cách điện ELORA 905 bọc phủ kín toàn bộ thân đến tận mũi vít. Tay cầm đúc theo khuôn nắm tay, chuôi có lỗ treo dây an toàn hoặc máng lên kệ. Đầu khẩu dạng lục giác, đáp ứng chuẩn DIN 3125, ISO 2725-1. Tuốc nơ vít đầu khẩu có clip mô tả ngắn gọn dưới đây, bạn có thể lướt qua để có cái nhìn tổng quan nhất.
Tua vít lục giác âm ELORA 905 rất cần thiết cho thợ làm tủ bảng điều khiển. Được thiết kế để vặn vít có đầu lục giác ngoại, công cụ này nổi bật với cán cách điện đến 1000V. Tuân thủ theo tiêu chuẩn EN 60900/IEC 60900. Đảm bảo an toàn cho người sử dụng trong môi trường làm việc có điện áp cao.
Lưỡi của tua vít được làm từ chất liệu Chrome-Vanadium 31CrV3 / 1.2208, độ cứng cao. Ngoài ra, bề mặt lưỡi tua vít có hoàn thiện màu đồng súng. Cán chịu lực va đập cao. Đúc theo khuôn nắm tay, mang lại cảm giác thoải mái khi cầm nắm.
Thiết kế này kết hợp với một lỗ pin nhỏ trên cán, treo tua vít lên khi không sử dụng. Tạo sự thuận tiện trong việc lưu trữ và tiếp cận công cụ, móc dây an toàn khi cần. Tuân thủ theo tiêu chuẩn DIN3125 và ISO2725-1, ELORA 905 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà còn phù hợp với nhiều loại vít lục giác ngoại khác nhau.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài lưỡi | Chiều dài tô vít | Kiểu đầu tuýp | Size đầu lục giác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 905-9,0 | 637.000 đ | 125mm | 230mm | Lục lăng, 6 cạnh | 9mm | |||
| 905-10,0 | 673.000 đ | 125mm | 230mm | Lục lăng, 6 cạnh | 10mm | |||
| 905-11,0 | 799.000 đ | 125mm | 240mm | Lục lăng, 6 cạnh | 11mm | |||
| 905-12,0 | 853.000 đ | 125mm | 240mm | Lục lăng, 6 cạnh | 12mm | |||
| 905-13,0 | 893.000 đ | 125mm | 240mm | Lục lăng, 6 cạnh | 13mm | |||
| 905-5,5 | 553.000 đ | 125mm | 220mm | Lục lăng, 6 cạnh | 5.5mm | |||
| 905-6,0 | 556.000 đ | 125mm | 220mm | Lục lăng, 6 cạnh | 6mm | |||
| 905-7,0 | 616.000 đ | 125mm | 230mm | Lục lăng, 6 cạnh | 7mm | |||
| 905-8,0 | 620.000 đ | 125mm | 230mm | Lục lăng, 6 cạnh | 8mm |