| VC-0242 |
Dao cắt ống nhựa PVC VC-02, đường kính Ø26mm và Ø42mm. MCC Japan |
1 |
960.000₫ |
| 17953 |
Thước thủy đường ống Stabila 17953, dài 7cm, đế chữ V có từ tính |
1 |
720.000₫ |
| 1811- |
Thước nivo 7cm bỏ túi 18115, chuyên cho lắp đặt điện tòa nhà |
1 |
400.000₫ |
| 1055050030 |
Thước lá inox VOGEL Germany 10550, có bảng đổi đơn vị mặt sau |
1 |
0₫ |
| 1593.120 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
1.100.000₫ |
| 1593.070 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
720.000₫ |
| 1593.060 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
660.000₫ |
| 1593.050 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
610.000₫ |
| 1593.040 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
600.000₫ |
| 1593.030 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
600.000₫ |
| 1593.100 |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1593, bằng hợp kim carbon dòng TCT |
1 |
910.000₫ |
| DBST |
Kéo cắt đa năng BESSEY DBST, 7 mũi lưỡi kết hợp, xếp gọn |
1 |
1.300.000₫ |
| FTC-20 |
Dao cắt ống inox FTC, ống thép, đồng, nhựa do MCC sản xuất |
1 |
1.400.000₫ |
| FTC-25 |
Dao cắt ống inox FTC, ống thép, đồng, nhựa do MCC sản xuất |
1 |
1.960.000₫ |
| FTC-32 |
Dao cắt ống inox FTC, ống thép, đồng, nhựa do MCC sản xuất |
1 |
2.100.000₫ |
| 02871 |
Thước thủy Nivo STABILA dòng 70M, 2 bọt, đế từ tính đất hiếm - 30cm |
1 |
1.330.000₫ |
| 02872 |
Thước thủy Nivo STABILA dòng 70M, 2 bọt, đế từ tính đất hiếm - 40cm |
1 |
1.600.000₫ |
| 02472 |
Nivo cân bằng Stabila 70W, 3 bọt thủy, độ chính xác 0.029 độ |
1 |
1.370.000₫ |
| 159SKU |
Bộ lục giác đầu bi ELORA 159SKU, 9 cây dài 1.5mm đến 10mm |
1 |
1.300.000₫ |
| MC-0020 |
Kìm cộng lực mini 8inch MCC MC-0020, cắt kim loại Ø4mm 80HRB |
1 |
270.000₫ |
| MS-0020 |
Kềm cắt cáp MS-0020 cộng lực mini 7 inch, đk cắt max Ø4mm |
1 |
410.000₫ |
| SUSMN-02 |
Kềm cộng lực SUSMN-02, cắt 3.5mm ở 80HRB, lưỡi nghiêng |
1 |
610.000₫ |
| 950-160 |
Kìm cắt cạnh ELORA 950, cán bọc cách điện 1000V |
1 |
1.900.000₫ |
| 955-200 |
Kìm cắt cạnh cách điện 1000V ELORA 955, loại heavy duty |
1 |
2.600.000₫ |
| 130BI-240 |
Kềm mỏ quạ ELORA 130BI-240 size 10 inch, cán bọc nhựa |
1 |
1.500.000₫ |
| DSET16 |
Bộ kéo cắt tôn DSET16, thép tấm tới 1.2mm chuyên nghiệp, 3 cây. |
1 |
3.800.000₫ |
| ADC-101 |
Dao cắt ống bao nhựa, vỏ bọc ADC-101, kích thước 305mm. MCC Japan |
1 |
1.830.000₫ |
| HNS2432 |
Đầu cắt đai ốc bằng thủy lực BETEX HNS, áp suất max 700 bar |
1 |
56.450.000₫ |
| HNS1924 |
Đầu cắt đai ốc bằng thủy lực BETEX HNS, áp suất max 700 bar |
1 |
42.050.000₫ |
| PB600 |
Bơm tay thủy lực BETEX PB, 2 cấp tốc độ, áp suất max 700 bar. - 600ml |
1 |
9.090.000₫ |
| PHS 333 |
Ống thủy lực bọc nhựa PHS, kiểu ren 3/8", ở áp suất 700 bar |
1 |
3.420.000₫ |
| CP 331B |
Khớp nối nhanh đầu cái CP331B, ren ngoài NPT 3/8, áp 700 bar |
1 |
2.100.000₫ |
| PE-150 |
Dao cắt ống nhựa Ø100mm - Ø150mm đến 200mm. MCC Japan |
1 |
7.500.000₫ |
| 803L |
Thùng đồ nghề 3 ngăn xách tay bằng kim loại ELORA 803L/813L |
1 |
1.800.000₫ |
| HSP43 |
Cảo thủy lực HSP tự định tâm, 2 hoặc 3 chấu hoán đổi, liền bơm. |
1 |
28.000.000₫ |
| 271K |
Bộ đục tròn 6 cây ELORA 271K, đường kính từ 2mm đến 8mm |
1 |
1.900.000₫ |
| 1362-S 25 |
Bộ mũi khoan inox 19, 25 chi tiết ELORA 1362-S, từ 1.0mm – 13mm |
1 |
5.200.000₫ |
| 1362-S 19 |
Bộ mũi khoan inox 19, 25 chi tiết ELORA 1362-S, từ 1.0mm – 13mm |
1 |
2.600.000₫ |
| 17392 |
Thước thủy có đèn LED chiếu sáng, 3 bọt thủy STABILA 196-2 |
1 |
3.240.000₫ |
| DSET15 |
Bộ kéo cắt tôn BESSEY DSET15, bo cua Trái - Thẳng - Phải |
1 |
3.600.000₫ |
| 19565 |
Thước thủy STABILA 80AS, dài từ 30cm đến 120 cm, 2 bọt thủy |
1 |
870.000₫ |
| 14010 |
Thước nivo 25cm STABILA 14010, có từ tính, 3 bọt thủy |
1 |
1.200.000₫ |
| 06901 |
Thước thủy Stabila 06901, 25cm Type 104 Allround, ±1.0 mm/m |
1 |
1.020.000₫ |
| 02500 |
Thước thủy Stabila 81S Torpedo, nhôm đúc nguyên khối |
1 |
1.560.000₫ |
| 16403 |
Thước thủy thợ xây 16403, dài 80cm, 3 bọt thủy, dòng 96K |
1 |
2.800.000₫ |
| 18879 |
Thước nivo kéo dài STABILA 80T, từ 63cm – 127cm, có móc treo - 630-1050mm |
1 |
3.100.000₫ |
| 17705 |
Thước thủy điện tử STABILA TECH 196, chống nước cấp IP65 |
1 |
0₫ |
| 1607.106 |
Mũi phay gỗ FAMAG 1607- 2 me, đường kính từ 13-16mm |
1 |
820.000₫ |
| 1607.108 |
Mũi phay gỗ FAMAG 1607- 2 me, đường kính từ 13-16mm |
1 |
850.000₫ |
| 1607.110 |
Mũi phay gỗ FAMAG 1607- 2 me, đường kính từ 13-16mm |
1 |
920.000₫ |
| 1607.112 |
Mũi phay gỗ FAMAG 1607- 2 me, đường kính từ 13-16mm |
1 |
1.000.000₫ |
| 1607.114 |
Mũi phay gỗ FAMAG 1607- 2 me, đường kính từ 13-16mm |
1 |
1.100.000₫ |
| 1607.116 |
Mũi phay gỗ FAMAG 1607- 2 me, đường kính từ 13-16mm |
1 |
1.200.000₫ |
| 1601.112 |
Dao phay gỗ 3 me thẳng FAMAG 1601, mũi soi gỗ chuôi tròn |
1 |
570.000₫ |
| 1601.114 |
Dao phay gỗ 3 me thẳng FAMAG 1601, mũi soi gỗ chuôi tròn |
1 |
610.000₫ |
| 1601.116 |
Dao phay gỗ 3 me thẳng FAMAG 1601, mũi soi gỗ chuôi tròn |
1 |
700.000₫ |
| 1601.118 |
Dao phay gỗ 3 me thẳng FAMAG 1601, mũi soi gỗ chuôi tròn |
1 |
810.000₫ |
| 1601.120 |
Dao phay gỗ 3 me thẳng FAMAG 1601, mũi soi gỗ chuôi tròn |
1 |
1.100.000₫ |
| 2596.805 |
Bộ mũi khoan kim loại 5 chi tiết 3-8mm FAMAG 2596.805, chuôi lục giác. HSS-G |
1 |
1.200.000₫ |
| 1630.035 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1630, kiểu cổ điển, có 2 rãnh thoát phoi |
1 |
1.100.000₫ |
| GZ25-2K |
Cảo chữ F BESSEY GZ-2K lực 6000N, tay vặn nhựa 2 thành phần |
1 |
1.800.000₫ |
| MCS-0020 |
Kìm cộng lực MCC MCS-0020, size 8 inch, đường kính cắt 4mm |
1 |
360.000₫ |
| ME-0020 |
Kìm cắt đinh đầu bằng ME-0020 cắt 3.5mm ở 80HRB, MCC Japan |
1 |
400.000₫ |
| MU-0020 |
Kéo cắt tôn MCC MU-0020, khả năng cắt tấm kim loại 0.8mm |
1 |
360.000₫ |
| MW-HD25 |
Mỏ lết loại Heavy duty MCC MW-HD, sản xuất tại Nhật |
1 |
600.000₫ |
| WPP-250 |
Kìm mỏ quạ 10 inch WPP250, mở ngàm 48mm. MCC - Nhật |
1 |
550.000₫ |
| ASR-0101 |
Kéo cắt tôn, thép ASR-0101, tấm độ dày max 0.6mm, bo cua trái |
1 |
650.000₫ |
| 49505 |
Bộ taro bàn ren 31 món Volkel 49505, từ M3 đến M12 |
1 |
4.800.000₫ |
| 1622.016 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1622, Forstner Bit dòng Delta F, sx tại Đức |
1 |
720.000₫ |
| 1622.035 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1622, Forstner Bit dòng Delta F, sx tại Đức |
1 |
1.300.000₫ |
| 1624.015 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1624, có dẫn hướng, Bormax 2.0 Prima |
1 |
1.100.000₫ |
| 1624.025 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1624, có dẫn hướng, Bormax 2.0 Prima |
1 |
1.200.000₫ |
| 1624.030 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1624, có dẫn hướng, Bormax 2.0 Prima |
1 |
1.400.000₫ |
| 1624.035 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1624, có dẫn hướng, Bormax 2.0 Prima |
1 |
1.600.000₫ |
| 1621.108 |
Dưỡng sâu FAMAG 1621.108, cho mũi khoan gỗ Ø10 - 21mm |
1 |
1.400.000₫ |
| 1621.110 |
Dưỡng sâu FAMAG 1621.110, cho mũi khoan gỗ đường kính Ø28 - 35mm |
1 |
1.400.000₫ |
| MW-HD30 |
Mỏ lết loại Heavy duty MCC MW-HD, sản xuất tại Nhật |
1 |
800.000₫ |
| PW-AL45 |
Mỏ lết răng cán nhôm MCC PW-AL size 10-36 inch, made in Japan |
1 |
1.200.000₫ |
| CW-350 |
Mỏ lết góc CW, cán thép, gồm 4 kích thước, MCC - Japan. |
1 |
1.200.000₫ |
| CW-250 |
Mỏ lết góc CW, cán thép, gồm 4 kích thước, MCC - Japan. |
1 |
900.000₫ |
| 17393 |
Thước thủy có đèn LED chiếu sáng, 3 bọt thủy STABILA 196-2 |
1 |
4.850.000₫ |