Máy đo độ dày lớp mạ GalvanoTest là thiết bị chuyên dụng dùng để đo độ dày của các lớp mạ điện trên nhiều loại vật liệu nền như thép, kim loại màu và vật liệu cách điện. Máy sử dụng nguyên lý coulometric, phương pháp cắt điện hóa. Bạn đọc thêm về nguyên lý này ở cuối bài viết.
Thiết bị có thể đo các lớp mạ đơn và đa lớp, với khả năng đo các lớp mạ rất mỏng, từ 0,05 micromet trở lên. GalvanoTest có hai phiên bản chính: loại 2000 và loại 3000. Cả hai đều được thiết kế để dễ sử dụng để đo độ dày lớp phủ, không đòi hỏi kỹ năng vận hành cao và chỉ cần ít thời gian đào tạo trước khi sử dụng.
Máy có khả năng lưu trữ và đánh giá kết quả đo, với bộ nhớ lưu trữ lên đến 2000 kết quả, cùng với các tính năng đánh giá thống kê như hiển thị giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và hệ số biến thiên. GalvanoTest còn hỗ trợ kết nối với các thiết bị ngoại vi như máy in và máy tính thông qua giao diện RS 232 C.
Máy hoạt động với nguồn điện 110/220 V và có kích thước gọn nhẹ, phù hợp với nhiều môi trường làm việc.
Đo độ dày lớp mạ
Thiết lập đo điển hình:
Đo các lớp mạ vàng trên bảng mạch in (PCB).
Phương pháp cắt điện hóa (coulometric) hoặc cắt anodic được sử dụng để đo độ dày của các lớp mạ điện trên hầu hết mọi loại vật liệu nền như thép, kim loại màu hoặc vật liệu cách điện. Các ứng dụng điển hình bao gồm: mạ niken trên thép, mạ kẽm trên thép, mạ thiếc trên đồng, mạ bạc trên đồng, hoặc mạ đồng trên epoxy.
Đơn vị định vị trung tâm giúp định vị chính xác ô đo trên các khu vực nhỏ của mẫu thử. Ô đo được đặt lên mẫu thử và một miếng đệm được chèn giữa ô đo và mẫu thử để ngăn dung dịch không bị rò rỉ ra ngoài, đồng thời xác định chính xác diện tích cần cắt điện hóa, ví dụ như 1 mm².
Thiết bị đã sẵn sàng sử dụng và có thể được cắm vào máy đo điện tử. Dòng điện chạy qua dung dịch điện phân sẽ hòa tan khu vực xác định của lớp mạ thông qua phản ứng điện hóa. Khi quá trình cắt hoàn tất, một sự thay đổi điện áp đặc trưng sẽ tự động dừng quá trình cắt và độ dày lớp mạ sẽ được hiển thị dưới dạng micromet hoặc mils trên màn hình kỹ thuật số.
Dựa trên nguyên lý định luật Faraday, GalvanoTest thực hiện việc hòa tan điện phân của một khu vực được giới hạn chính xác trên mẫu thử. Một ô đo được lấp đầy bằng dung dịch điện phân được điều chỉnh đặc biệt cho sự kết hợp lớp mạ/bề mặt nền được chọn.
Kỹ thuật này đơn giản chỉ bao gồm việc loại bỏ một khu vực nhỏ, gần như không thể thấy được của lớp mạ mà không ảnh hưởng đến vật liệu nền. Phương pháp coulometric đảm bảo kết quả tối ưu và chính xác. GalvanoTest được thiết kế để dễ sử dụng, không yêu cầu kỹ năng vận hành cao và chỉ cần ít thời gian đào tạo trước khi sử dụng thực tế.
Lưu trữ dữ liệu:
Đánh giá thống kê:
Nguyên lý coulometric, được sử dụng trong máy đo độ dày lớp mạ GalvanoTest, là một phương pháp đo lường dựa trên định luật Faraday về điện phân. Trong quá trình này, một dòng điện được áp dụng để hòa tan một khu vực xác định của lớp mạ trên bề mặt mẫu thử.
Quá trình hòa tan này, còn gọi là cắt điện hóa, xảy ra trong một ô đo nhỏ chứa dung dịch điện phân, phù hợp với loại lớp mạ và vật liệu nền cụ thể.
Nguyên lý hoạt động của phương pháp này như sau: Khi dòng điện chạy qua dung dịch điện phân, các ion từ lớp mạ sẽ di chuyển vào dung dịch, làm giảm dần độ dày của lớp mạ trên diện tích đo đã xác định. Quá trình hòa tan này được giám sát bằng cách đo điện áp giữa các điện cực.
Khi lớp mạ được hòa tan đến mức nhất định, một sự thay đổi điện áp đặc trưng sẽ xảy ra, báo hiệu rằng quá trình cắt điện hóa đã hoàn tất. Độ dày của lớp mạ sau đó sẽ được tính toán dựa trên lượng điện đã sử dụng trong quá trình này và được hiển thị trên màn hình của máy dưới dạng micromet hoặc mils.
Phương pháp coulometric cho phép đo chính xác các lớp mạ rất mỏng và có thể phân biệt được các lớp mạ khác nhau trong các hệ thống đa lớp. Đây là phương pháp chi phí thấp nhưng hiệu quả cao trong việc đo lường độ dày lớp mạ trong các ứng dụng công nghiệp.
Khi mua máy đo độ dày lớp mạ GalvanoTest, có một số điểm cần lưu ý để đảm bảo thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng:
GalvanoTest có hai phiên bản chính là 2000 và 3000. Phiên bản 3000 có thêm các tính năng như bơm tuần hoàn dung dịch và khả năng đo các khu vực rất nhỏ, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn hoặc xử lý các mẫu có hình dạng phức tạp. Việc lựa chọn phiên bản phù hợp với yêu cầu công việc là rất quan trọng.
Việc lưu ý các yếu tố trên sẽ giúp người mua chọn được phiên bản GalvanoTest phù hợp và sử dụng hiệu quả trong các ứng dụng công nghiệp.
Dưới đây là bảng so sánh giữa GalvanoTest 2000 và GalvanoTest 3000 sau khi đã được Việt hóa:
| Đặc điểm | GalvanoTest 2000 | GalvanoTest 3000 |
|---|---|---|
| Kết hợp lớp phủ/chất nền | Hơn 70 kết hợp lớp phủ/chất nền (phiên bản tiêu chuẩn) | Hơn 70 kết hợp lớp phủ/chất nền (phiên bản tiêu chuẩn) |
| Loại kim loại cài đặt sẵn | 9 loại kim loại cài sẵn: Cr, Ni, Cu, đồng thau, Zn, Ag, Sn, Pb, Cd | 10 loại kim loại cài sẵn: Cr, Ni, Cu, đồng thau, Zn, Ag, Sn, Pb, Cd, Au |
| Kim loại ứng dụng đặc biệt | 1 loại lớp phủ kim loại cho ứng dụng đặc biệt | 8 loại lớp phủ kim loại cho ứng dụng đặc biệt |
| Phạm vi đo | 0.05 - 75 µm | 0.05 - 75 µm |
| Ô đo lường | Với bộ xung không khí | Với bơm tuần hoàn |
| Bề mặt đo lường | Gioăng: 4 mm², 1 mm², cốc điện phân tùy chọn | Gioăng: 4 mm², 1 mm², 0.25 mm², cốc điện phân tùy chọn |
| Cài đặt tùy chỉnh | Tốc độ bóc lớp: 0.3–40 µm/phút, hệ số hiệu chuẩn có thể điều chỉnh | Tốc độ bóc lớp: 0.3–40 µm/phút, hệ số hiệu chuẩn có thể điều chỉnh |
| Dung lượng lưu trữ dữ liệu | 10 bộ nhớ cho các kim loại khác nhau, lưu trữ 2000 lần đo | 18 bộ nhớ cho các kim loại khác nhau, lưu trữ 2000 lần đo |
| Hiển thị và lưu trữ thống kê | 6 giá trị thống kê (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên, v.v.) | 6 giá trị thống kê (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, hệ số biến thiên, v.v.), tùy chọn in chậm |
| Cổng giao tiếp | Máy in dữ liệu MiniPrint, RS232C, đầu ra tương tự cho máy ghi x-t | Máy in dữ liệu MiniPrint, RS232C, đầu ra tương tự cho máy ghi x-t |
| Nguồn cấp điện | 110/220 V, 50–60 Hz, 10 Watt | 110/220 V, 50–60 Hz, 10 Watt |
| Khối lượng | Khoảng 2.5 kg | Khoảng 3.0 kg (với bơm tích hợp) |
| Tính năng bổ sung | Các tính năng cơ bản, dễ sử dụng | Các tính năng nâng cao: bơm tuần hoàn tự động, phù hợp cho hệ thống đa lớp |
| Thành phần đi kèm | Giá đỡ đo tiêu chuẩn với bộ xung không khí | Giá đỡ đo với bơm tuần hoàn tích hợp, đi kèm nhiều gioăng và mặt nạ hơn |
| Phụ kiện đo lường | Cốc điện phân tùy chọn, tiêu chuẩn hiệu chuẩn có sẵn | Cốc điện phân tùy chọn, thêm các ô đo cho hệ thống đa lớp |
| Giá/Ứng dụng | Đề xuất cho các ứng dụng đa lớp cơ bản | Thiết kế cho các ứng dụng đa lớp nâng cao, đo lường các điểm nhỏ |
GalvanoTest 3000 cung cấp nhiều tính năng tiên tiến hơn so với GalvanoTest 2000, bao gồm phạm vi kim loại lớp phủ rộng hơn, bơm tuần hoàn tích hợp giúp quản lý dung dịch điện phân tốt hơn, và dung lượng lưu trữ dữ liệu lớn hơn.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Kiểu bơm | |
|---|---|---|---|---|---|
| 80-302-0001 | 343.504.000 đ | Xung không khí | |||
| 80-304-0001 | 401.049.000 đ | tuần hoàn |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy đo độ dày lớp mạ đa dụng GalvanoTest 2000 và 3000”