Bộ đếm hành trình với đồng hồ chữ số giúp lưu trữ được nhiều hơn. Có 2 cần gạt hai bên, di chuyển được mọi vị trí tự động quay lại vị trí ban đầu. Sản phẩm chuyên dùng cho nhà máy sản xuất máy móc, thiết bị cần kiểm tra hiệu năng chuẩn. Thiết kế nguyên khối hoạt động ổn định, màn hình to chữ 4,5mm dễ quan sát. Góc đo của trục từ 38 - 60 độ, trục có thể quay phải hoặc trái. Set giá trị 0 bằng chìa khóa rời.
Bộ đếm hành trình Vogel Germany 47701 đếm chính xác, theo dõi số lần hoạt động của các máy móc hay một sự kiện đổi trạng thái. Cụ thể là số vòng quay hoặc hành trình của một bộ phận chuyển động. Đồng hồ đếm của Vogel Germany nổi bật với cơ chế reset về 0 bằng khóa rời. Đếm trong một hướng duy nhất, giúp việc quản lý và theo dõi số liệu trở nên đơn giản và hiệu quả.
Bộ đếm Vogel 47701 được chia thành các biến thể khác nhau, cụ thể như sau:
| Mã sản phẩm | Chiều quay trục | Tốc độ vòng quay tối đa (lần/phút) |
Số chữ số hiển thị |
Chiều cao chữ số (mm) |
Đk trục dẫn động (mm) |
Kích thước đế (mm) |
Chiều cao tổng thể (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 477010 | Chiều kim đồng hồ | 500 | 6 | 4,5 | Ø4,0 | 60x70 | 28,0 |
| 477011 | Ngược chiều kim đồng hồ | 500 | 6 | 4,5 | Ø4,0 | 60x70 | 28,0 |
| 477012 | Chiều kim đồng hồ | 500 | 7 | 7,0 | Ø7,0 | 120x64 | 45,0 |
| 477013 | Ngược chiều kim đồng hồ | 500 | 7 | 7,0 | Ø7,0 | 120x64 | 45,0 |
Các phiên bản này chủ yếu khác nhau về chiều quay trục, số chữ số hiển thị và kích thước tổng thể, giúp phù hợp với các ứng dụng cụ thể trong thực tế.
Bộ đếm Vogel 47701 thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí, đếm các sự kiện. Nơi cần theo dõi số lần hoạt động của các bộ phận di chuyển như trục, cánh tay, hay các thiết bị tự động hóa khác. Khả năng đếm chính xác và tính linh hoạt cao, phù hợp trong các lĩnh vực sản xuất, chế tạo và bảo trì máy móc.
Nhờ cơ chế vận hành chuẩn xác và cấu trúc chắc chắn. Bộ đếm không yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên. Tết kiệm chi phí vận hành và nâng cao hiệu suất của hệ thống.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều cao | Chân đế | Chỉ thị thang đo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 477012 | 15.908.000 đ | 45mm | 120 x 64mm | 500 lần/phút | |||
| 477010 | 9.458.000 đ | 28mm | 60 x 70mm | 500 lần/phút | |||
| 477013 | 15.908.000 đ | 45mm | 120 x 64mm | 500 lần/phút | |||
| 477011 | 10.507.000 đ | 28mm | 60 x 70mm | 500 lần/phút |