Bàn map rà chuẩn bằng thép đặc biệt Vogel Germany 2614. Thép đúc nguyên khối, mang lại độ bền và khả năng chống mài mòn cơ học cao. Mặt bàn và bốn cạnh bên của bàn được mài phẳng và nhẵn bóng, đảm bảo độ chính xác cao trong các ứng dụng đo lường và kiểm tra.
Series bàn map này có 13 kích thước mặt bàn tiêu chuẩn, từ 200 x 200 x 40 mm đến 2000 x 1000 x 120 mm, đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Nếu khách hàng có nhu cầu về kích thước đặc biệt, Vogel Germany cũng có thể cung cấp theo yêu cầu riêng.
Bàn map 2614 của Vogel Germany không mỗi đáp ứng các yêu cầu về kích thước, ngoài ra có thể gia công các lỗ kỹ thuật và chạy rãnh chữ T theo kích thước yêu cầu của khách hàng.
Với chất liệu thép đặc biệt, bàn map này có khả năng chống lại các tác động cơ học và hóa học, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và độ ổn định trong suốt quá trình sử dụng. Bề mặt bàn được mài phẳng, nhẵn bóng giúp giảm thiểu ma sát và mài mòn, đảm bảo kết quả đo lường chuẩn xác.
Đối với dòng bàn map bằng thép, tiêu chuẩn sẽ không bao gồm các tính năng đặc biệt, việc tùy biến thuộc về người dùng. Khách hàng có thể lựa chọn giữa hai mã hàng khác nhau cho cùng một kích thước.
| Model | Kích thước D x R x C (mm) | Model | Kích thước D x R x C (mm) |
Model | Kích thước D x R x C (mm) |
| 261400 | 200x200 x40 | 261405 | 700x700x80 | 261409 | 1200x800x80 |
| 261401 | 300x300 x50 | 261406 | 800x800x100 | 261410 | 1200x1000x110 |
| 261402 | 400x400 x50 | 261407 | 1000x800x100 | 261411 | 1500x1000x120 |
| 261403 | 500x500 x60 | 261408 | 1000x1000x110 | 261412 | 2000x1000x120 |
| 261404 | 600x600 x70 |
Ví dụ, mã hàng 261400 có kích thước bàn 200 x 200 x 40 mm không bao gồm đế lót, trong khi mã hàng 261500 có đế thép lót dày 40 mm và phần mặt bàn dày 20 mm.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Kích thước bàn | |
|---|---|---|---|---|---|
| 261412 | 0 đ | 2000x1000x120mm | |||
| 261410 | 0 đ | 1200x1000x110mm | |||
| 261411 | 0 đ | 1500x1000x120mm | |||
| 261406 | 300.000.000 đ | 800x800x100mm | |||
| 261407 | 0 đ | 1000x800x100mm | |||
| 261408 | 0 đ | 1000x1000x110mm | |||
| 261409 | 0 đ | 1200x800x80mm | |||
| 261403 | 72.000.000 đ | 500x500x60mm | |||
| 261404 | 130.000.000 đ | 600x600x70mm | |||
| 261405 | 180.000.000 đ | 700x700x80mm | |||
| 261400 | 8.000.000 đ | 200x200x40mm | |||
| 261401 | 15.000.000 đ | 300x300x50mm | |||
| 261402 | 42.000.000 đ | 400x400x50mm |