Bộ thước đo lỗ Schwenk với đầu đo bằng thép, đo nhanh và chính xác đường kính trong của các lỗ. Với thiết kế chuyên dụng cho công việc trong xưởng.
Dụng cụ đo đảm bảo độ chính xác cao, được cấu tạo từ các vật liệu bền như thép không gỉ và có đĩa cách nhiệt để giảm thiểu sự biến dạng do nhiệt.
- Đo nhanh và chính xác đường kính trong của lỗ
- Đầu đo bằng thép cứng, bền bỉ trong môi trường công nghiệp
- Dải đo rộng từ 4,5 mm đến 800 mm
- Độ sai lệch thấp: ±0.50 µm cho lỗ nhỏ, ±1.50 µm cho lỗ lớn
- Số lượng chốt đo từ 5 đến 11 chốt tùy kích thước
- Thiết kế thân thước thép không gỉ với đĩa cách nhiệt
Bên cạnh đó, các chốt đo được làm từ thép cứng, có độ bền cao, giúp duy trì độ chính xác lâu dài trong quá trình sử dụng.
Bộ thước đo lỗ có đầu đo bằng thép
chưa gồm đồng hồ so
- Vật liệu và cấu tạo: Thân thước làm từ thép không gỉ, có độ cứng và bền bỉ cao. Các chốt đo được làm từ thép cứng, phù hợp để sử dụng trong môi trường công nghiệp có độ mài mòn cao.
- Dải đo rộng và đa dạng: Dòng sản phẩm này cung cấp dải đo từ 4,5 đến 800 , cho phép sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau từ các lỗ nhỏ đến các lỗ lớn. Điều này đáp ứng nhu cầu đa dạng trong đo lường và kiểm soát chất lượng của các chi tiết cơ khí.
- Độ sai lệch chỉ ở mức ±0.50 µm cho dải 4.5 – 290 và ±1.50 µm cho dải 280 – 800 , đảm bảo kết quả đo chính xác và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi sự chính xác cao.
- Số lượng và kích cỡ các điểm tiếp xúc: Mỗi bộ thước đo được trang bị từ 5 đến 11 chốt đo, tùy thuộc vào kích thước đo lường, cho phép người dùng linh hoạt trong việc lựa chọn chốt phù hợp nhất cho từng ứng dụng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Bộ thước đo lỗ Schwenk với đầu đo bằng thép là lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư trong quá trình thi công kết cấu kim loại và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Với dải đo rộng, độ chính xác cao và thiết kế linh hoạt, dòng sản phẩm này đáp ứng nhu cầu đa dạng từ các ứng dụng đơn giản đến phức tạp.

| Model | Dải đo |
Sl chốt | Chiều dài |
Đ.kính (R) |
Đk thân (S) |
Chiều cao thân (h) |
Độ dịch chuyển (ZB) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mm | chốt | L1 mm | L mm | mm | mm | mm | mm | |
| 230700 | 18 – 35 | 9 | 110 | 206 | 8 | 0.8 | 5.4 | 14.8 |
| 230701 | 35 – 60 | 6 | 138 | 243 | 10 | 1 | 7.3 | 28 |
| 230702 | 50 – 100 | 11 | 177 | 295 | 12 | 1.4 | 8.5 | 45 |
| 230703 | 50 – 150 | 11 | 177 | 295 | 12 | 1.4 | 8.5 | 45 |
| 230704 | 100 – 160 | 7 | 234 | 365 | 18 | 1.6 | 11.5 | 75 |
| 230705 | 100 – 230 | 7 | 234 | 365 | 18 | 1.8 | 11.5 | 75 |
| 230706 | 160 – 290 | 7 | 234 | 365 | 18 | 1.8 | 11.5 | 120 |
| 230706 | 160 – 360 | 7 | 234 | 365 | 18 | 1.6 | 11.5 | 120 |
| 230708 | 280 – 410 | 7 | 400 | 550 | 24 | 2.6 | 16 | 165 |
| 230709 | 280 – 510 | 7 | 400 | 550 | 24 | 2.6 | 16 | 165 |
| 230710 | 400 – 800 | 11 | 700 | 855 | 24 | 2.6 | 17.5 | 300 |
Độ lặp lại của thước chính xác, với độ sai lệch ±0.50 µm cho lỗ từ 4,5 đến 290 mm và ±1.50 µm cho lỗ từ 280 đến 800 mm. Bộ này có dải đo từ 4,5 mm đến 800 mm và cung cấp từ 5 đến 11 chốt đo, tùy kích cỡ.






There are no reviews yet.