Dùng để đo độ dày vật liệu dạng tấm như da, giấy, nỉ, dạ, cao su hoặc vải vóc. Khung làm bằng kim loại nhẹ, phủ sơn véc ni bóng có khe cầm nắm tiện lợi.
Bề mặt đo được làm cứng, tròn và mài nhẵn. Trục và đầu đo làm bằng inox cao cấp.

| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Kiểu đầu đo | Độ chính xác | Độ sâu ngàm kẹp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 240415-E | 8.838.000 đ | E | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-D | 8.838.000 đ | D | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-C | 8.838.000 đ | C | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-B | 8.838.000 đ | B | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240415-A | 8.838.000 đ | A | ± 0.1mm | 50mm | |||
| 240412-E | 12.804.000 đ | E | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-D | 12.804.000 đ | D | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-C | 12.804.000 đ | C | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-B | 12.804.000 đ | B | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240412-A | 12.804.000 đ | A | ±0.01mm | 100mm | |||
| 240411-E | 10.014.000 đ | E | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-D | 10.164.000 đ | D | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-C | 10.164.000 đ | C | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-B | 10.164.000 đ | B | ±0.01mm | 50mm | |||
| 240411-A | 10.164.000 đ | A | ±0.01mm | 50mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Đồng hồ đo độ dày Vogel Germany 24041 type L, đo 0 - 10mm”