VINATOOLS
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
Vinatools
Phụ kiện máy khoan từ
Hiển thị 481-576 (trang 6)
Kẹp. Euroboor 500.0054 - 55, mm (metric)
500.0054
Kẹp. Euroboor 500.0054 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Kết nối trục, mũi morse, MT2, B taper, B16. Euroboor B16-MC2 - B16, MT2
B16-MC2
Kết nối trục, mũi morse, MT2, B taper, B16. Euroboor B16-MC2 - B16, MT2
0 đ
0 • Đã bán 0
Kết nối trục, mũi morse, MT2, B taper, B18. Euroboor B18-MC2 - B18, MT2
B18-MC2
Kết nối trục, mũi morse, MT2, B taper, B18. Euroboor B18-MC2 - B18, MT2
0 đ
0 • Đã bán 0
Kết nối trục, mũi morse, MT3, B taper, B16. Euroboor B16-MC3 - B16, MT3
B16-MC3
Kết nối trục, mũi morse, MT3, B taper, B16. Euroboor B16-MC3 - B16, MT3
0 đ
0 • Đã bán 0
Kết nối trục, mũi morse, MT3, B taper, B18. Euroboor B18-MC3 - B18, MT3
B18-MC3
Kết nối trục, mũi morse, MT3, B taper, B18. Euroboor B18-MC3 - B18, MT3
0 đ
0 • Đã bán 0
Khóa cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.18 - 55, mm (metric)
ECO200.2.18
Khóa cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.18 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khóa lục giác cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0035 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0035
Khóa lục giác cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0035 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Khối đầu nối. Euroboor 135.0151 - 55, mm (metric)
135.0151
Khối đầu nối. Euroboor 135.0151 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khối giới hạn. Euroboor B45.0055 - 55, mm (metric)
B45.0055
Khối giới hạn. Euroboor B45.0055 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khối. Euroboor 036.0020 - 55, mm (metric)
036.0020
Khối. Euroboor 036.0020 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khớp nối. Euroboor 040S.0025 - 55, mm (metric)
040S.0025
Khớp nối. Euroboor 040S.0025 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khớp ống cho AIR.55, 16 mm. Euroboor AIR.0091 - 1.5, 16
AIR.0091
Khớp ống cho AIR.55, 16 mm. Euroboor AIR.0091 - 1.5, 16
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho AIR.55. Euroboor AIR.0001 - 55, mm (metric)
AIR.0001
Khung cho AIR.55. Euroboor AIR.0001 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho B60. Euroboor B60.1003 - 55, mm (metric)
B60.1003
Khung cho B60. Euroboor B60.1003 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho EBM.360. Euroboor 360.1036 - 55, mm (metric)
360.1036
Khung cho EBM.360. Euroboor 360.1036 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho EBM.360. Euroboor 360.1038 - 55, mm (metric)
360.1038
Khung cho EBM.360. Euroboor 360.1038 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho ECO.100/4D. Euroboor 100.4001/D - 55, mm (metric)
100.4001/D
Khung cho ECO.100/4D. Euroboor 100.4001/D - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho ECO.100/4D. Euroboor 100.4001/DB - 55, black
100.4001/DB
Khung cho ECO.100/4D. Euroboor 100.4001/DB - 55, black
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho ECO.100S+/CT. Euroboor 100SCT.1002 - mm (metric), drilling
100SCT.1002
Khung cho ECO.100S+/CT. Euroboor 100SCT.1002 - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho ECO.30. Euroboor 030E.5052 - 55, mm (metric)
030E.5052
Khung cho ECO.30. Euroboor 030E.5052 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho ECO.30. Euroboor 030E.5052/2 - 55, mm (metric)
030E.5052/2
Khung cho ECO.30. Euroboor 030E.5052/2 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung cho TUBE.55/AIR. Euroboor AIR.0001A - 55, mm (metric)
AIR.0001A
Khung cho TUBE.55/AIR. Euroboor AIR.0001A - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung, 110 / 220 V. Euroboor 030S.0001X - 55, 220-240 & 110-120
030S.0001X
Khung, 110 / 220 V. Euroboor 030S.0001X - 55, 220-240 & 110-120
0 đ
0 • Đã bán 0
Hộp cho F16+. Euroboor F16+.2010 - 55, grease
F16+.2010
Hộp cho F16+. Euroboor F16+.2010 - 55, grease
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung, 220 V. Euroboor 020.0056/Z-TUBE - 55, 220 - 240
020.0056/Z-TUBE
Khung, 220 V. Euroboor 020.0056/Z-TUBE - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung, nhôm. Euroboor 020.0056/X - 55, aluminium
020.0056/X
Khung, nhôm. Euroboor 020.0056/X - 55, aluminium
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung, nhôm. Euroboor 020.0056/Z - 55, aluminium
020.0056/Z
Khung, nhôm. Euroboor 020.0056/Z - 55, aluminium
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 032.0008 - 55, mm (metric)
032.0008
Khung. Euroboor 032.0008 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 040A.0022 - 55, mm (metric)
040A.0022
Khung. Euroboor 040A.0022 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 040S.0012 - 55, mm (metric)
040S.0012
Khung. Euroboor 040S.0012 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 055.0006X - 55, mm (metric)
055.0006X
Khung. Euroboor 055.0006X - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 100.0001 - 81631000026004, mm (metric)
100.0001
Khung. Euroboor 100.0001 - 81631000026004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 100.4001/X - 55, mm (metric)
100.4001/X
Khung. Euroboor 100.4001/X - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 100/TD.1003 - mm (metric), drilling
100/TD.1003
Khung. Euroboor 100/TD.1003 - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor 100S.1002 - 55, mm (metric)
100S.1002
Khung. Euroboor 100S.1002 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Khung. Euroboor X032.0056X - 55, mm (metric)
X032.0056X
Khung. Euroboor X032.0056X - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Kính quan sát. Euroboor 234.0003 - 55, mm (metric)
234.0003
Kính quan sát. Euroboor 234.0003 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo cho AIR.55. Euroboor AIR.0019 - 0.5, 5
AIR.0019
Lò xo cho AIR.55. Euroboor AIR.0019 - 0.5, 5
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0004 - 55, mm (metric)
35F.0004
Lò xo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0004 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0013 - 55, mm (metric)
35F.0013
Lò xo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0013 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0040 - 55, mm (metric)
35F.0040
Lò xo cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0040 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo đệm. Euroboor 020.0217 - 55, mm (metric)
020.0217
Lò xo đệm. Euroboor 020.0217 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo đệm. Euroboor 030E.5051 - 55, mm (metric)
030E.5051
Lò xo đệm. Euroboor 030E.5051 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo đệm. Euroboor 050A.0012 - 55, mm (metric)
050A.0012
Lò xo đệm. Euroboor 050A.0012 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo đệm. Euroboor 400.0091 - 55, mm (metric)
400.0091
Lò xo đệm. Euroboor 400.0091 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 032.0141 - 55, mm (metric)
032.0141
Lò xo. Euroboor 032.0141 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 032.0141-1 - 55, mm (metric)
032.0141-1
Lò xo. Euroboor 032.0141-1 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 036.0121 - 55, mm (metric)
036.0121
Lò xo. Euroboor 036.0121 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 036.0122 - 55, mm (metric)
036.0122
Lò xo. Euroboor 036.0122 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 135.0014 - 55, mm (metric)
135.0014
Lò xo. Euroboor 135.0014 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 135.0142 - 55, mm (metric)
135.0142
Lò xo. Euroboor 135.0142 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 140.0046 - 55, mm (metric)
140.0046
Lò xo. Euroboor 140.0046 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 140.0201 - 55, mm (metric)
140.0201
Lò xo. Euroboor 140.0201 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 140.0371 - 55, mm (metric)
140.0371
Lò xo. Euroboor 140.0371 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 234.0130 - 55, mm (metric)
234.0130
Lò xo. Euroboor 234.0130 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 400.0371 - 55, mm (metric)
400.0371
Lò xo. Euroboor 400.0371 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 500.0080 - 55, mm (metric)
500.0080
Lò xo. Euroboor 500.0080 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Lưỡi rôto cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0014 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0014
Lưỡi rôto cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0014 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Ly hợp ma sát. Euroboor 080.4312/7T - 55, mm (metric)
080.4312/7T
Ly hợp ma sát. Euroboor 080.4312/7T - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Ly hợp ma sát. Euroboor 100.0531 - 55, mm (metric)
100.0531
Ly hợp ma sát. Euroboor 100.0531 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt cắt. Euroboor 135.0157 - 55, mm (metric)
135.0157
Mặt cắt. Euroboor 135.0157 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt cắt. Euroboor 500.0085 - 55, mm (metric)
500.0085
Mặt cắt. Euroboor 500.0085 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt kẹp bên trái. Euroboor 400.0131 - 55, mm (metric)
400.0131
Mặt kẹp bên trái. Euroboor 400.0131 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt kẹp. Euroboor 500.0050 - 55, mm (metric)
500.0050
Mặt kẹp. Euroboor 500.0050 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau bảng panel cho ECO.200. Euroboor ECO.200.PPR - 55, mm (metric)
ECO.200.PPR
Mặt sau bảng panel cho ECO.200. Euroboor ECO.200.PPR - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau tấm bảng cho ECO.30, 110 V. Euroboor 030.0005XB - 55, 110 - 120
030.0005XB
Mặt sau tấm bảng cho ECO.30, 110 V. Euroboor 030.0005XB - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau tấm panel cho ECO.30. Euroboor PP.30/2 - 55, mm (metric)
PP.30/2
Mặt sau tấm panel cho ECO.30. Euroboor PP.30/2 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau tấm panel cho ECO.50/T. Euroboor 055.0002FZE - 55, mm (metric)
055.0002FZE
Mặt sau tấm panel cho ECO.50/T. Euroboor 055.0002FZE - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau tấm panel. Euroboor 032.0006 - 81831300007004, mm (metric)
032.0006
Mặt sau tấm panel. Euroboor 032.0006 - 81831300007004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau tấm panel. Euroboor PP.RLEU - 55, mm (metric)
PP.RLEU
Mặt sau tấm panel. Euroboor PP.RLEU - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt sau tấm panel. Euroboor PP.RSEU - 55, mm (metric)
PP.RSEU
Mặt sau tấm panel. Euroboor PP.RSEU - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trên PCB. Euroboor P050T.0340X-1Z - 55, mm (metric)
P050T.0340X-1Z
Mặt trên PCB. Euroboor P050T.0340X-1Z - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước bảng cho ECO.30S+. Euroboor 030S.0004 - 55, mm (metric)
030S.0004
Mặt trước bảng cho ECO.30S+. Euroboor 030S.0004 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước bảng cho ECO.32+. Euroboor 032+.0003X - 55, mm (metric)
032+.0003X
Mặt trước bảng cho ECO.32+. Euroboor 032+.0003X - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước bảng điều khiển cho ECO.60S+. Euroboor 060+.0107 - 55, mm (metric)
060+.0107
Mặt trước bảng điều khiển cho ECO.60S+. Euroboor 060+.0107 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước bảng điều khiển cho ECO.80S+. Euroboor 080S.0016BX - 55, mm (metric)
080S.0016BX
Mặt trước bảng điều khiển cho ECO.80S+. Euroboor 080S.0016BX - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước bảng panel cho ECO.200. Euroboor ECO.200.PPF - 55, mm (metric)
ECO.200.PPF
Mặt trước bảng panel cho ECO.200. Euroboor ECO.200.PPF - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho EBM.360. Euroboor PP.360EU - 55, mm (metric)
PP.360EU
Mặt trước tấm panel cho EBM.360. Euroboor PP.360EU - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho EBM.360. Euroboor PP.F.RAIL.360 - 55, mm (metric)
PP.F.RAIL.360
Mặt trước tấm panel cho EBM.360. Euroboor PP.F.RAIL.360 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.100/4. Euroboor PP.100/4EU/4 - 55, yellow
PP.100/4EU/4
Mặt trước tấm panel cho ECO.100/4. Euroboor PP.100/4EU/4 - 55, yellow
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.100/4D. Euroboor PP.100/4DEU/4 - 55, yellow
PP.100/4DEU/4
Mặt trước tấm panel cho ECO.100/4D. Euroboor PP.100/4DEU/4 - 55, yellow
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.30. Euroboor PP.30/1 - 55, mm (metric)
PP.30/1
Mặt trước tấm panel cho ECO.30. Euroboor PP.30/1 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32. Euroboor 032.0001 - 81831000012004, mm (metric)
032.0001
Mặt trước tấm panel cho ECO.32. Euroboor 032.0001 - 81831000012004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32. Euroboor PP.32EU - 55, mm (metric)
PP.32EU
Mặt trước tấm panel cho ECO.32. Euroboor PP.32EU - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32. Euroboor PP.32EU/4 - 55, yellow
PP.32EU/4
Mặt trước tấm panel cho ECO.32. Euroboor PP.32EU/4 - 55, yellow
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU - 55, mm (metric)
PP.32TEU
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU/2 - 55, mm (metric)
PP.32TEU/2
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU/2 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU/3 - 55, mm (metric)
PP.32TEU/3
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU/3 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU/4 - 55, yellow
PP.32TEU/4
Mặt trước tấm panel cho ECO.32/T. Euroboor PP.32TEU/4 - 55, yellow
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor 036.0142 - 100, 6.6
036.0142
Lò xo. Euroboor 036.0142 - 100, 6.6
0 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor THS.ES028 - 28, 6
THS.ES028
Lò xo. Euroboor THS.ES028 - 28, 6
143.000 đ
0 • Đã bán 0
Lò xo. Euroboor THS.ES032 - 32, 6
THS.ES032
Lò xo. Euroboor THS.ES032 - 32, 6
143.000 đ
0 • Đã bán 0
Ly hợp ma sát. Euroboor 100.4312 - 7, 55
100.4312
Ly hợp ma sát. Euroboor 100.4312 - 7, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Mâm cặp khoan, D 13 mm, ren. Euroboor IBK.13 - 20, UNF - fine
IBK.13
Mâm cặp khoan, D 13 mm, ren. Euroboor IBK.13 - 20, UNF - fine
1.784.000 đ
0 • Đã bán 0
Mâm cặp khoan, D 13 mm, ren. Euroboor IBK.13Q - 20, UNF - fine
IBK.13Q
Mâm cặp khoan, D 13 mm, ren. Euroboor IBK.13Q - 20, UNF - fine
2.465.000 đ
0 • Đã bán 0
Mâm cặp khoan, D 16 mm, B taper, B16. Euroboor IBK.16 - B16, 1/16
IBK.16
Mâm cặp khoan, D 16 mm, B taper, B16. Euroboor IBK.16 - B16, 1/16
2.322.000 đ
0 • Đã bán 0
096 779 3398 | 098 712 3398 | 096 478 3398 | 096 717 0718
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG
👉 Tầng 1, Shop Thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0312929728 cấp ngày 16/09/2014.