Thước ê ke Vogel Germany 3100-, đáp ứng tiêu chuẩn DIN 875/2
Cho phép đặt hàng trước
Thước ê ke chuẩn góc vuông kiểu chữ L độ chính xác cao chuyên dụng cho gia công cơ khí, làm mộc. Vật liệu bằng thép cacbon và inox. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn DIN 875/2. Hàng chính hãng VOGEL Germany.
250.000₫-15.000.000₫
Mô tả
Thước ê ke inox phẳng 2 mặt, đáp ứng tiêu chuẩn DIN 875/2, được sử dụng trong các ngành công nghiệp và cơ khí. Được sản xuất bằng thép không gỉ hoặc thép cacbon, thước ê ke này được sử dụng để đo đạc và kiểm tra tính chính xác của các bề mặt phẳng.
Với tiêu chuẩn DIN 875/2, thước ê ke inox phẳng 2 mặt đảm bảo chất lượng và độ chính xác cao trong quá trình đo lường. Nó được mài vát mép một cách tỉ mỉ để đảm bảo sự chính xác và độ bền. Thước ê ke có thể có nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với yêu cầu và ứng dụng cụ thể.
Thước ê ke inox Vogel 3100xx
Thiết kế phẳng 2 mặt cho phép người dùng đo đạc và kiểm tra tính phẳng của các bề mặt được đặt lên thước ê ke. Điều này rất hữu ích trong việc kiểm tra độ thẳng của các chi tiết, đảm bảo rằng chúng đáp ứng được yêu cầu chính xác trong quá trình sản xuất và lắp ráp.
Thước ê ke inox phẳng 2 mặt cũng có thể được lựa chọn với hoặc không có mặt lưng, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng cụ thể. Mặt lưng có thể hữu ích để đảm bảo sự ổn định và định vị chính xác của thước ê ke khi sử dụng. Với tính năng mài vát mép và đáp ứng tiêu chuẩn DIN 875/2.
Bảng giá & Đặt hàng
| Mã SKU | Giá (VNĐ) | Thang đo | Tiêu chuẩn | Vật liệu | Kho | Mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
310071 ![]() |
350.000₫ | 75x50mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310072 ![]() |
450.000₫ | 100x70mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310073 ![]() |
660.000₫ | 150x100mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310074 ![]() |
1.100.000₫ | 200x130mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310075 ![]() |
1.600.000₫ | 250x165mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310076 ![]() |
2.200.000₫ | 300x175mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310076-1 ![]() |
3.300.000₫ | 400x200mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310077 ![]() |
5.800.000₫ | 500x250mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310077-1 ![]() |
11.000.000₫ | 600x300mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310078 ![]() |
15.000.000₫ | 750x375mm | DIN 875/2 | Inox | - | 🛒 |
310079* ![]() |
Liên hệ | 1000x500mm | DIN 875/2 | Inox | - | 📞 |
310079-1* ![]() |
Liên hệ | 1500x750mm | DIN 875/2 | Inox | - | 📞 |
310079-2* ![]() |
Liên hệ | 2000x1000mm | DIN 875/2 | Inox | - | 📞 |
310061 ![]() |
250.000₫ | 75x50mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310062 ![]() |
300.000₫ | 100x70mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310063 ![]() |
430.000₫ | 150x100mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310064 ![]() |
600.000₫ | 200x130mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310065 ![]() |
880.000₫ | 250x165mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310066 ![]() |
1.100.000₫ | 300x175mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310066-1 ![]() |
1.800.000₫ | 400x200mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310067 ![]() |
2.600.000₫ | 500x250mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310067-1 ![]() |
4.300.000₫ | 600x300mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310068 ![]() |
6.200.000₫ | 750x375mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 🛒 |
310069* ![]() |
Liên hệ | 1000x500mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 📞 |
310069-1* ![]() |
Liên hệ | 1500x750mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 📞 |
310069-2* ![]() |
Liên hệ | 2000x1000mm | DIN 875/2 | thép carbon | - | 📞 |
Specification
– Mài vát kim cương các cạnh
– Loại phẳng, không chân đế.
– Chuyên dụng cho nhà xưởng






There are no reviews yet.