Bộ nhân lực XCE Link là giải pháp tối ưu nhất để đạt được Momel cực đại khi các bộ nhân lực dẫn động bằng điện, pin, khí nén tiêu chuẩn quá cao hoặc cồng kềnh để phù hợp với ứng dụng. Đối với bộ chuyển đổi hệ số nhân lực này sẽ cho chuyển động quay trong liên tục, đồng thời sẽ là giải pháp hữu hiệu nhất cho các vị trí thao tác bị hàn chế.
Thiết kế tiêu chuẩn tỉ số truyền theo tỷ lệ 3: 1 hoặc 4: 1. Với 4 size đầu vuông kết nối với Socket khác nhau, với mỗi Size đầu vuông sẽ có các size bullon tiêu chuẩn tương ứng thiết kế sẵn. Như vậy trong trường hợp nhu cầu cảu các bạn với các Size bullon nằm ngoài tiêu chuẩn có thể là hệ Mét hoặc hệ Inch thì các bạn vui lòn cho thông tin cụ thể để đặt nhà sản xuất.
Hệ số nhân mô-men xoắn liên kết bộ nhân lực XCE Link - để siết chặt và nới lỏng( tháo ra) chính xác, nhẹ nhàng không nguy hiểm, không qua tốn sức người, không phụ thuộc vào năng lượng của các kết nối bu lông hạng nặng.
Cho phép thao tác tại các không gian làm việc bị hạn chế, hoặc cần một giá trị Momen xoắn lớn để tháo các bu lông mà không cần đến bộ nhân lực dẫn động bằng điện, khí nén lớn. Điều này giúp làm giảm khối lượng của bộ nhân lực, tăng không gian thao tác.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ SIZE BULLON THEO TỪNG MODEL
Loại đầu vuông 3/4".
| Models XCE Link - 3/4“, tỉ số truyền 3:1 - max. 1150 Nm input / 3450 Nm output | |||||||||||||
| SW | 24 | 27 | 32 | 36 | 41 | 46 | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 |
| A mm | 10 | 11 | 11 | 12 | 12 | 13 | 13 | 14 | 14 | 15 | 15 | 16 | 16 |
| B mm | 11 | 11 | 12 | 12 | 13 | 13 | 14 | 14 | 15 | 15 | 16 | 16 | 17 |
| C mm | 25 | 27 | 30 | 33 | 36 | 40 | 42 | 46 | 49 | 53 | 56 | 59 | 63 |
| G mm | 241 | 243 | 246 | 249 | 252 | 256 | 258 | 262 | 265 | 269 | 272 | 275 | 279 |
| D 156mm, E 60mm, F 102mm, H 38mm. | |||||||||||||
Momen tối đa 1.150 Nm vào / 3.450 Nm ra. Khung máy D 156 mm, E 60 mm, F 102 mm, H 38 mm. A là bề dày đầu ngậm, B là bề dày thân, C là bề rộng đầu ngậm, G là chiều dài tính từ tâm đầu vào tới tâm đầu ra — số đo theo catalogue Missing Link / XCE Link của alkitronic. Cỡ nào catalogue không in thì để trống, không suy diễn.
| Cỡ lục giác | A | B | C | G | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| SW 22 | — | — | — | — | 73120 |
| SW 24 | 10 mm | 11 mm | 25 mm | 241 mm | 73121 |
| SW 27 | 11 mm | 11 mm | 27 mm | 243 mm | 73122 |
| SW 30 | — | — | — | — | 73123 |
| SW 32 | 11 mm | 12 mm | 30 mm | 246 mm | 73124 |
| SW 36 | 12 mm | 12 mm | 33 mm | 249 mm | 73125 |
| SW 41 | 12 mm | 13 mm | 36 mm | 252 mm | 73126 |
| SW 46 | 13 mm | 13 mm | 40 mm | 256 mm | 73127 |
| SW 50 | 13 mm | 14 mm | 42 mm | 258 mm | 73128 |
| SW 55 | 14 mm | 14 mm | 46 mm | 262 mm | 73129 |
| SW 60 | 14 mm | 15 mm | 49 mm | 265 mm | 73130 |
| SW 65 | 15 mm | 15 mm | 53 mm | 269 mm | 73131 |
| SW 70 | 15 mm | 16 mm | 56 mm | 272 mm | 73132 |
| SW 75 | 16 mm | 16 mm | 59 mm | 275 mm | 73133 |
| SW 80 | 16 mm | 17 mm | 63 mm | 279 mm | 73134 |
Kết hợp với bộ nhân lực chạy Pin hoặc Cle lực.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Momen IN | Momen OUT | Size đai ốc | Tỉ số truyền | Đầu vuông | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 73132 | 171.891.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 70 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73133 | 175.510.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 75 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73134 | 179.878.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 80 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73122 | 141.274.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 27 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73124 | 147.680.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 32 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73125 | 147.680.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 36 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73126 | 151.050.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 41 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73127 | 154.586.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 46 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73128 | 157.955.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 50 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73129 | 159.952.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 55 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73130 | 163.779.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 60 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73131 | 167.565.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 65 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73121 | 141.274.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 24 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73120 | 138.070.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 22 | 3:1 | 3/4" | |||
| ⋮⋮ | 73123 | 145.683.000,0 đ | 1.150 Nm | 3.450 Nm | SW 30 | 3:1 | 3/4" |








Hãy là người đầu tiên đánh giá “Bộ nhân lực cơ khí Alkitronic XCE Link 3:1, đầu vuông 3/4", momen tới 3.450 Nm”
| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
