Thiết bị xiết bulong đai ốc dẫn động bằng nguồn điện có đầu thẳng. Sử dụng nhiều trong thi công lắp đặt Turbine điện gió, công nghiệp năng lượng tái tạo. Láp ráp và bảo trì các thiết bị cần độ chính xác cao. Alkitronic - Made in Germany.
Bộ nhân lực momen chạy điện đầu thẳng AF S của Alkitronic. Đây là sản phẩm mới nhất thuộc dòng họ XE Series và được xuất xưởng lần đầu năm 2022.
Máy xiết bulong đai ốc vận hành bằng điện ra đời với những tính năng đáp ứng cho công nghiệp năng lượng sạch như điện gió. Tiên phong trong ngành năng lượng tái tạo bởi tính chính xác trong thi công lắp đặt. Thời gian thi công nhanh, thiết bị gọn gàng, vận hành dễ dàng chỉ với vài thao tác.
Thiết bị xiết bulong đai ốc đầu thẳng có dải lực xiết từ 430 Nm đến 42,000 Nm trải dài trên 8 models khác nhau. Tương ứng lực quy đổi từ 315 ft.lbs đến 30,980 ft.lbs. Dù cách thể hiện đơn bị là gì thì cũng là lực nhân với cánh tay đòn ra momen. Đây là thứ nguyên căn bản của momen.
Máy xiết bulong đai ốc dẫn động bằng nguồn điện lưới. Điện áp từ 100 V - 253 V, tần số 45 Hz - 66 Hz, công suất biểu kiến lớn nhất 1400 W. Thông số này cho biết máy sử dụng ở nguồn điện có dung sai lớn, cách hiểu khác là điện yếu vẫn chạy ổn định. Ngoài ra, tần số nguồn cũng trong khoảng rộng từ 45 Hz đến 66Hz.
Bộ nhân lực AF S cho phép điều chỉnh chính xác lực xiết, nói cách khác là nó dừng đúng giá trị momen đặt. Bộ chỉ thị bằng LED siêu sáng, rõ nét và dễ đọc cũng như cài đặt thông số.
| Model EF-S | 250 | 300 | 400 | 600 | 800 | 1000 | 2000 | 4000 |
| Momen Nm/ ft.lbs | 430-2700 | 500-3100 | 500-4250 | 1150-6200 | 2000-7800 | 2050-9800 | 3500-20600 | 6200-4200 |
| 315-1990 | 370-2285 | 370-3135 | 850-4575 | 1475-5755 | 1510-7230 | 2580-15195 | 4575-30980 | |
| B | 1” | 1.1/2” | 1.1/2” | 1.1/2” | 1.1/2” | 1.1/2” | 2.1/2” | 2.1/2” |
| D1 (mm/in) | 54/2.13 | 72/2.83 | 72/2.83 | 72/2.83 | 72/2.83 | 91/3.58 | SW120/A/F4.7 | SW120/A/F4.7 |
| D2 (mm/in) | 85/3.35 | 98/3.86 | 98/3.86 | 109/4.29 | 133/5.24 | 173/6.8 | 275/10.83 | 275/10.83 |
| L (mm/in) | 515/20.3 | 535/21 | 535/21 | 550/21.6 | 550/21.6 | 565/22.2 | 760/30 | 760/30 |
| Cân nặng (kg/lbs) | 13/29 | 14/31 | 14.5/32 | 16/35 | 19.5/43 | 27/59.5 | 60/132 | 62/137 |
| Idle speed (rpm) | 10 | 8 | 6 | 5 | 4 | 3 | 1 | 0.7 |
Máy xiết ốc chạy điện EF-S chưa bao gồm đầu socket, bạn cần kèm với đầu khẩu đen hay impact socket. Tùy theo đầu vuông khác nhau, bạn chọn khẩu đen tương ứng.
D1 là đường kính thân, D2 là đường kính đầu ra, L là chiều dài — số đo theo catalogue EF của alkitronic; khối lượng chưa gồm tay phản lực. Bản TC là cấu hình riêng của hãng, cùng dải momen với bản chuẩn cùng cỡ.
| Cỡ máy | Phiên bản | Dải momen | Đầu vuông | D1 | D2 | Chiều dài L | Khối lượng | Tốc độ không tải | Mã hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EF-S 250 | Bản chuẩn | 350-2700 Nm | 1" | 54 mm | 85 mm | 515 mm | 13 kg | 10 vòng/phút | 43601 |
| EF-S 300 | Bản chuẩn | 500-3100 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 98 mm | 535 mm | 14 kg | 8 vòng/phút | 43602 |
| EF-S 400 | Bản chuẩn | 500-4250 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 98 mm | 535 mm | 14,5 kg | 6 vòng/phút | 43603 |
| EF-S 600 | Bản chuẩn | 1150-6200 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 109 mm | 550 mm | 16 kg | 5 vòng/phút | 43604 |
| EF-S 800 | Bản chuẩn | 2000-7800 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 133 mm | 550 mm | 19,5 kg | 4 vòng/phút | 43605 |
| EF-S 1000 | Bản chuẩn | 2050-9800 Nm | 1.1/2" | 91 mm | 173 mm | 565 mm | 27 kg | 3 vòng/phút | 43606 |
| EF-S 2000 | Bản chuẩn | 3500-20600 Nm | 2.1/2" | 120 mm | 275 mm | 760 mm | 60 kg | 1 vòng/phút | 43607 |
| EF-S 4000 | Bản chuẩn | 6200-42000 Nm | 2.1/2" | 120 mm | 275 mm | 760 mm | 62 kg | 0,7 vòng/phút | 43608 |
| EF-S 400 TC | Bản TC | 500-4250 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 98 mm | 535 mm | 14,5 kg | 6 vòng/phút | 43613 |
| EF-S 600 TC | Bản TC | 1150-6200 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 109 mm | 550 mm | 16 kg | 5 vòng/phút | 43614 |
| EF-S 800 TC | Bản TC | 2000-7800 Nm | 1.1/2" | 72 mm | 133 mm | 550 mm | 19,5 kg | 4 vòng/phút | 43615 |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Momen | Tên bộ | Tốc độ không tải | Đầu vuông | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43608 | 716.035.000,0 đ | 6200-42000Nm | EF-S 4000 | 0.7rpm | 2.1/2" | |||
| 43607 | 653.933.000,0 đ | 3500-20600Nm | EF-S 2000 | 1rpm | 2.1/2" | |||
| 43606 | 545.301.000,0 đ | 2050-9800Nm | EF-S 1000 | 3rpm | 1.1/2" | |||
| 43604 | 483.887.000,0 đ | 1150-6200Nm | EF-S 600 | 5rpm | 1.1/2" | |||
| 43603 | 438.241.000,0 đ | 500-4250Nm | EF-S 400 | 6rpm | 1.1/2" | |||
| 43602 | 420.595.000,0 đ | 500-3100Nm | EF-S 300 | 8rpm | 1.1/2" | |||
| 43601 | 408.888.000,0 đ | 350-2700 Nm | EF-S 250 | 10rpm | 1" | |||
| 43605 | 522.806.000,0 đ | 2000-7800Nm | EF-S 800 | 4rpm | 1.1/2" | |||
| 43613 | 738.058.000,0 đ | 500-4250Nm | EF-S 400 TC | 6rpm | 1.1/2" | |||
| 43614 | 808.282.000,0 đ | 1150-6200Nm | EF-S 600 TC | 5rpm | 1.1/2" | |||
| 43615 | 868.157.000,0 đ | 2000-7800Nm | EF-S 800 TC | 4rpm | 1.1/2" |







