Đầu dao thay nhanh REMS KaliGrat E: hiệu chuẩn tròn miệng ống và gọt ba via trong-ngoài cho ống composite nhiều lớp, 12 cỡ Ø14–63mm. Chuôi lục giác 1/4 inch, quay tay bằng bánh cóc 114044 R hoặc chạy máy tối đa 500 vòng/phút.
Đầu dao thay nhanh của hệ REMS KaliGrat E, làm đồng thời hai việc trên đầu ống composite nhiều lớp sau khi cắt: hiệu chuẩn tròn lại miệng ống bị bóp méo và gọt ba via cả trong lẫn ngoài. Miệng ống tròn và sạch ba via là điều kiện để gioăng O-ring trong phụ kiện không bị cứa rách khi lồng ống.
Trục hiệu chuẩn bằng thép liền lưỡi gọt, chế tạo theo đúng từng cặp đường kính × độ dày thành ống. Mỗi đầu dao có chuôi lục giác: lắp vào tay cầm bánh cóc KaliGrat E (mã 114044 R) để quay tay, hoặc cắm vào máy khoan/vặn vít có đầu kẹp bit 1/4 inch, tốc độ tối đa 500 vòng/phút — REMS khuyên dùng máy Helix 22 V VE.
Chọn đầu dao theo đúng cặp Ø × s in trên thân ống — bảng biến thể bên dưới liệt kê 12 cỡ từ Ø14 đến Ø63 mm. Ống cùng đường kính nhưng khác độ dày thành phải dùng đầu dao khác nhau.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Trọng lượng | Đường kính ống | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 114032 R | 2.182.000,0 đ | 80g | Ø14 × 2 mm | |||
| ⋮⋮ | 114033 R | 2.581.000,0 đ | 86g | Ø16 × 2 mm | |||
| ⋮⋮ | 114034 R | 2.581.000,0 đ | 84g | Ø16 × 2,25 mm | |||
| ⋮⋮ | 114035 R | 2.406.000,0 đ | 115g | Ø18 × 2 mm | |||
| ⋮⋮ | 114036 R | 2.754.000,0 đ | 127g | Ø20 × 2 mm | |||
| ⋮⋮ | 114037 R | 2.754.000,0 đ | 113g | Ø20 × 2,25 mm | |||
| ⋮⋮ | 114038 R | 2.754.000,0 đ | 111g | Ø20 × 2,5 mm | |||
| ⋮⋮ | 114039 R | 3.229.000,0 đ | 185g | Ø25 × 2,5 / Ø26 × 3 mm | |||
| ⋮⋮ | 114040 R | 3.955.000,0 đ | 293g | Ø32 × 3 mm | |||
| ⋮⋮ | 114041 R | 5.119.000,0 đ | 310g | Ø40 × 3,5 mm | |||
| ⋮⋮ | 114042 R | 7.258.000,0 đ | 353g | Ø50 × 4 mm | |||
| ⋮⋮ | 114043 R | 13.303.000,0 đ | 520g | Ø63 × 4,5 mm |














| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
