Dụng cụ dùng để đo độ dày vật liệu dạng tấm như da, giấy, nỉ...Độ chính xác 0.1mm, độ sâu ngàm đo 200mm, trọng lượng 0.6kg, tiêu chuẩn DIN 878. Có nhiều loại đầu đo khác nhau: A, B, C, D, E. Hàng chính hãng Vogel Germany.
Đồng hồ đo độ dày VOGEL Germany 24042 áp dụng cho vật liệu dạng tấm như da, giấy, nỉ, dạ, cao su hoặc vải vóc. Khung làm bằng kim loại nhẹ, phủ sơn véc ni bóng có khe cầm nắm tiện lợi.

Bề mặt đo được làm cứng, tròn và mài nhẵn. Trục và đầu đo làm bằng inox cao cấp. Trong dòng họ VOGEL Germany 24042 này có 5 kiểu đầu đo tương ứng là A, B, C, D, E. Chúng khác nhau về hình học và phạm vi áp dụng.
Bạn cần chọn đúng kiểu đầu đo ngay khi đặt hàng. Model có kiểu chung là 24042- và khác nhau ký số cuối cùng, tiếp vị ngữ sau cùng là kiểu đầu đo. Ví dụ 240421-A.
- Dải đo: 0-10mm hoặc 0-30mm
- Độ chính xác hiển thị: ±0.1mm hoặc ±0.01mm
- Độ sâu ngàm đo: 200-400mm, thay đổi tùy theo model.
- Chân đế có khung đỡ, thuận tiên khi kê đồng hồ.
- Đầu đo kiểu: A, B, C, D, E
- Giá trị dải đo của đồng hồ đo độ dày: 1-10mm

| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Kiểu đầu đo | Thang đo | Trọng lượng | Đk đầu đo | Độ chính xác | Độ sâu ngàm kẹp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 240423-A | 22.473.000,0 đ | A | 0-30mm | 900g | 30mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240422-A | 19.364.000,0 đ | A | 0-30mm | 1.200g | 30mm | ± 0.1mm | 400mm | |||
| 240421-A | 16.971.000,0 đ | A | 0-30mm | 900g | 30mm | ± 0.1mm | 300mm | |||
| 240420-A | 14.619.000,0 đ | A | 0-30mm | - | 30mm | ± 0.1mm | 200mm | |||
| 240413-A | 16.887.000,0 đ | A | 0-10mm | 900g | 30mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240420-B | 14.619.000,0 đ | B | 0-30mm | - | 20mm | ± 0.1mm | 200mm | |||
| 240421-B | 16.971.000,0 đ | B | 0-30mm | 900g | 20mm | ± 0.1mm | 300mm | |||
| 240422-B | 19.364.000,0 đ | B | 0-30mm | 1.200g | 20mm | ± 0.1mm | 400mm | |||
| 240423-B | 22.473.000,0 đ | B | 0-30mm | 900g | 20mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240413-B | 16.887.000,0 đ | B | 0-10mm | 900g | 20mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240420-C | 14.619.000,0 đ | C | 0-30mm | - | 10mm | ± 0.1mm | 200mm | |||
| 240421-C | 16.971.000,0 đ | C | 0-30mm | 900g | 10mm | ± 0.1mm | 300mm | |||
| 240422-C | 19.364.000,0 đ | C | 0-30mm | 1.200g | 10mm | ± 0.1mm | 400mm | |||
| 240423-C | 22.473.000,0 đ | C | 0-30mm | 900g | 10mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240420-E | 14.619.000,0 đ | E | 0-30mm | 600g | 5mm | ± 0.1mm | 200mm | |||
| 240413-C | 16.887.000,0 đ | C | 0-10mm | 900g | 10mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240420-D | 14.619.000,0 đ | D | 0-30mm | 600g | 10mm | ± 0.1mm | 200mm | |||
| 240421-D | 16.971.000,0 đ | D | 0-30mm | - | 10mm | ± 0.1mm | 300mm | |||
| 240422-D | 19.364.000,0 đ | D | 0-30mm | 1.200g | 10mm | ± 0.1mm | 400mm | |||
| 240421-E | 16.971.000,0 đ | E | 0-30mm | 900g | 5mm | ± 0.1mm | 300mm | |||
| 240423-E | 22.473.000,0 đ | E | 0-30mm | 900g | 5mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240423-D | 22.473.000,0 đ | D | 0-30mm | 900g | 10mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240413-E | 16.887.000,0 đ | E | 0-10mm | 900g | 5mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240413-D | 16.887.000,0 đ | D | 0-10mm | 900g | 10mm | ±0.01mm | 200mm | |||
| 240422-E | 19.364.000,0 đ | E | 0-30mm | 1.200g | 5mm | ± 0.1mm | 400mm |









