Đồng hồ đo rãnh ngoài bằng kỹ thuật số, hiển thị kết quả trên màn hình tinh thể lỏng. Cấp bảo vệ IP67 với 8 tùy chọn kiểu ngàm đo cũng như thang đo khác nhau. Có cổng kết nối dữ liệu tương thích với Mitutoyo, phụ kiện kết nối cung cấp khi có yêu cầu riêng. Vỏ bộ chỉ thị bằng nhựa đặc biệt, chỉ thị số rõ nét, dễ đọc.
Người sử dụng dễ dàng kiểm tra độ chính xác của phép đo qua hệ thống đo tuyệt đối và tương đối. Theo dõi tình trạng nằm trong hay ngoài giới hạn dung sai. ABS and REL. Để hiểu rõ hơn về thuật ngữ này đối với đồng hồ đo rãnh này, bạn đọc thêm ở cuối bài.
![]() |
![]() |
Ngàm đo dịch chuyển dễ dàng, đầu đo bằng vật liệu siêu cứng hợp kim tungsten carbide. Hai tính chất này giúp cho phép đo dễ dàng hơn và điểm tiếp xúc trực tiếp với phôi sẽ bền hơn. Đơn vị đo cũng chuyển đổi đơn giản từ hệ mét sang inch và ngược lại.
Dòng họ này với cùng mã hiệu 24030x, trong đó biến thể x sẽ đại diện cho kiểu đầu đo và thang đo khác nhau. Bạn xem chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật dưới đây.
| Mã hàng | Thang đo | Kiểu đầu đo |
Tầm với sâu ngàm L | Độ dài vế ngàm trên Hb | Vế ngàm dưới Hf |
| mm | mm | mm | mm | mm | |
| 240300 | 0-10 | E/ Ø1.5 | 35 | 19.1 | 18.6 |
| 240301 | 0-10 | C/ Ø6 | 35 | 21.7 | 14.8 |
| 240302 | 0-20 | E/ Ø1.5 | 85 | 24.6 | 24.6 |
| 240303 | 0-20 | F | 85 | 24.6 | 2.5 |
| 240304 | 0-20 | D | 85 | 28.2 | 20.7 |
| 240305 | 0-30 | E/ Ø3 | 115 | 22 | 22 |
| 240306 | 0-30 | A/ Ø3 | 115 | 22 | 1 |
| 240307 | 0-30 | D | 115 | 22 | 18 |
Hb và Hf là 2 chỉ số bạn cần quan tâm khi đo phôi có kết cấu thù hình phức tạp. Hãy kiểm tra xem liệu nó có vướng víu ảnh hưởng tới khả năng tiếp xúc của đầu đo hay không? Bạn phải xem xét cả 2 hướng của ngàm, trường hợp đo với trục trơn suốt thì khỏi phải nghĩ.
Để dễ hiểu bảng trên đây và bạn cũng dễ lựa chọn cho mình đồng hồ đo rãnh điện tử một cách dễ dàng. Bạn hãy theo chỉ dẫn sau:
Đo lường tuyệt đối và tương đối hiểu như thế nào? Thực ra nên hiểu là giá trị tuyệt đối. Vì đời này chẳng có cái gì là tuyệt đối cả, mọi thứ đều chỉ tương đối mà thôi. Nhưng sự hiểu biết hạn hẹp thì là "tuyệt đối".
Red/green display for tolerance measurement
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Kiểu đầu đo | Độ chính xác | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 240307 | 35.872.000 đ | D | ±0.02mm | |||
| 240306 | 35.872.000 đ | A / Ø3mm | ±0.02mm | |||
| 240305 | 35.872.000 đ | E / Ø3mm | ±0.02mm | |||
| 240304 | 35.872.000 đ | D | ±0.01mm | |||
| 240303 | 35.872.000 đ | F | ±0.01mm | |||
| 240302 | 35.872.000 đ | E / Ø1.5mm | ±0.01mm | |||
| 240301 | 35.872.000 đ | C / Ø6mm | ±0.005mm | |||
| 240300 | 35.872.000 đ | E / Ø1.5mm | ±0.005mm |
Hãy là người đầu tiên đánh giá “Đồng hồ đo rãnh ngoài điện từ, cấp bảo vệ IP67, Vogel Germany”