Đột mũi nhọn bằng thép hợp kim, đáp ứng tiêu chuẩn DIN 6458. Sản xuất tại Đức. Tên gọi khác của dụng cụ này là đột xảm. Hàng chính hãng Elora Germany. BH 12 tháng.
Đục nhọn ELORA 264 thuộc dòng sản phẩm đột xảm, là công cụ chuyên dụng được thiết kế theo tiêu chuẩn DIN 6458. Với chất liệu Chrome-Molybdenum-Vanadium (45CrMoV7 / 1.2328) cao cấp, sản phẩm này đã trải qua quá trình rèn nóng và tôi cao tần để đạt độ cứng và độ bền tối ưu.
Thân đục có thiết kế hình bát giác cân xứng và cầm chống lăn trơn, tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng trong quá trình làm việc. Chiều dài đồng đều ở mọi kích thước là 120mm, giúp duy trì tính nhất quán và đồng đều trong quá trình sử dụng.
Sản phẩm ELORA 264 với đầu làm việc được mài sắc, được nhúng dầu giúp tăng cường khả năng xuyên thủng và duy trì độ sắc bén của lưỡi trong thời gian sử dụng. Được rèn từ chất liệu cao cấp và được xử lý nhiệt cẩn thận, đục nhọn này hoàn hảo cho các tác vụ đâm lỗ, xuyên thủng hoặc đẩy các vật liệu kim loại.
| Model | Đk mũi Ømm |
Đk chuôi Ø mm |
Model | Đk mũi Ømm |
Đk chuôi Ø mm |
| 264-120x10x2 | 2,0 | 10 | 264-120x12x4 | 4,0 | 12 |
| 264-120x10x3 | 3,0 | 10 | 264-120x12x5 | 5,0 | 12 |
| 264-120x10x4 | 4,0 | 10 | 264-120x12x6 | 6,0 | 12 |
| 264-120x10x5 | 5,0 | 10 | 264-120x12x7 | 7,0 | 12 |
| 264-120x10x6 | 6,0 | 10 | 264-120x12x8 | 8,0 | 12 |
| 264-120x12x2 | 2,0 | 12 | 264-120x12x10 | 10,0 | 12 |
| 264-120x12x3 | 3,0 | 12 |
ELORA 264 được sản xuất tại Đức, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của DIN 6458.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chuôi | Dài tổng | Kích thước lưỡi đục | Trọng lượng | Vật liệu | Đk mũi | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 264-120X12X8 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x8mm | 98g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø8mm | |||
| 264-120X12X7 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x7mm | 96g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø7mm | |||
| 264-120X12X6 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x6mm | 96g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø6mm | |||
| 264-120X12X5 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x5mm | 94g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø5mm | |||
| 264-120X12X4 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x4mm | 90g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø4mm | |||
| 264-120X12X3 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x3mm | 88g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø3mm | |||
| 264-120X12X2 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x2mm | 86g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø2mm | |||
| 264-120X12X10 | 134.000,0 đ | Ø12mm | 120mm | 12x10mm | 104g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø10mm | |||
| 264-120X10X6 | 123.000,0 đ | Ø10mm | 120mm | 10x6mm | 66g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø6mm | |||
| 264-120X10X4 | 123.000,0 đ | Ø10mm | 120mm | 10x4mm | 64g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø4mm | |||
| 264-120X10X5 | 123.000,0 đ | Ø10mm | 120mm | 10x5mm | 66g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø5mm | |||
| 264-120X10X3 | 123.000,0 đ | Ø10mm | 120mm | 10x3mm | 62g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø3mm | |||
| 264-120X10X2 | 123.000,0 đ | Ø10mm | 120mm | 10x2mm | 58g | 73MoV5-2 / 1.2381 | Ø2mm |









