Mũi khoan gỗ FAMAG 1493, sản xuất tại Đức, chuyên dụng cho loại gỗ cứng. Mũi khoan dòng này đáp ứng được những yêu cầu của các thợ mộc và gia công chế biến đồ gỗ.
Kiểu mũi xoắn ốc 1 me, có mũi khoan mồi.
Mũi khoan gỗ FAMAG 1493 được thiết kế để khoan sâu vào các loại gỗ cứng, bao gồm cả gỗ bongossi. Đây là một loại gỗ nổi tiếng về độ cứng và độ bền. Phù hợp để sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, nghề thủ công, ngành mộc. Đặc biệt là trong các dự án yêu cầu độ chính xác cao và khả năng khoan sâu.
Với thiết kế đặc biệt và chất liệu cao cấp, mũi khoan FAMAG 1493 tỏa nhiệt thấp. Kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Điều này đặc biệt quan trọng khi khoan vào các loại gỗ cứng. Nơi mũi khoan thường gặp phải lực cản lớn và dễ bị nóng lên.
| Mã hàng | đk Ø (mm) | Tốc độ quay (rpm) | Mã hàng | đk Ø (mm) | Tốc độ quay (rpm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1493.408 | 8 | 1500-2250 | 1493.420 | 20 | 600-1200 |
| 1493.410 | 10 | 1300-2000 | 1493.422 | 22 | 500-1100 |
| 1493.412 | 12 | 1100-1800 | 1493.424 | 24 | 450-1000 |
| 1493.414 | 14 | 900-1600 | 1493.426 | 26 | 400-900 |
| 1493.416 | 16 | 800-1400 | 1493.428 | 28 | 350-800 |
| 1493.418 | 18 | 700-1300 | 1493.430 | 30 | 300-700 |
Mũi khoan FAMAG 1493 được đóng gói trong ống hoa hồng, đảm bảo sản phẩm được bảo vệ tốt nhất trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Bộ mũi khoan gồm 6 mũi với các đường kính khác nhau, từ 10 mm đến 20 mm, được đựng trong hộp gỗ sang trọng và tiện lợi.
![]() |
![]() |
Mũi khoan gỗ FAMAG 1493 chất lượng, hiệu suất ổn định và bền bỉ. Được sản xuất tại Đức với công nghệ tiên tiến, mũi khoan này không chỉ đáp ứng được những yêu cầu khó khăn nhất mà còn giúp công việc khoan gỗ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Kho | Chiều dài lưỡi | Chuôi | Dài tổng | ĐK mũi khoan | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1493.418 | 1.600.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø18mm | |||
| 1493.420 | 1.800.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø20mm | |||
| 1493.422 | 2.200.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø22mm | |||
| 1493.424 | 2.400.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø24mm | |||
| 1493.426 | 2.700.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø26mm | |||
| 1493.428 | 3.000.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø28mm | |||
| 1493.430 | 3.100.000 đ | - | Ø13mm | 460mm | Ø30mm | |||
| 1493.408 | 1.100.000 đ | 380mm | Ø8mm | 460mm | Ø8mm | |||
| 1493.410 | 1.100.000 đ | 380mm | Ø10mm | 460mm | Ø10mm | |||
| 1493.412 | 1.200.000 đ | 380mm | Ø12mm | 460mm | Ø12mm | |||
| 1493.414 | 1.400.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø14mm | |||
| 1493.416 | 1.600.000 đ | 380mm | Ø13mm | 460mm | Ø16mm |