Mũi khoan gỗ cứng bằng thép gió HSS-G, hợp kim phủ cobalt. Chuyên dụng cho các gỗ cứng như lim - sến - táu - lũa - căm xe hãy các loại gỗ có độ cứng cao khác. Mũi khoan FAMAG 1599.3 có độ dài tổng thể 315mm thuộc loại chuôi tròn, có 2 me cắt và mũi định tâm. Bạn cần tùy chọn đường kính của mũi khoan theo nhu cầu của bạn.

Như mọi loại mũi khoan, luôn phải có tối thiểu 2 thông số là đường kính mũi và chiều dài mũi khoan. Kiểu chuôi khoan của dòng họ này chỉ có 1 loại chuôi tròn.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài lưỡi | Chuôi | Dài tổng | ĐK mũi khoan | Đường kính khoan | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1599.314 | 2.348.000,0 đ | 250mm | Ø13mm | 315mm | Ø14mm | 14 mm en | |||
| 1599.315 | 2.732.000,0 đ | 250mm | Ø13mm | 315mm | Ø15mm | 15 mm en | |||
| 1599.316 | 3.184.000,0 đ | 250mm | Ø13mm | 315mm | 16.0mm, Ø16mm | 16mm | |||
| 1599.311 | 1.823.000,0 đ | 250mm | Ø11mm | 315mm | Ø11mm | 11 mm en | |||
| 1599.312 | 2.013.000,0 đ | 250mm | Ø12mm | 315mm | 12.0mm, Ø12mm | 12mm | |||
| 1599.313 | 2.134.000,0 đ | 250mm | Ø13mm | 315mm | 13.0mm, Ø13mm | 13mm | |||
| 1599.308 | 1.307.000,0 đ | 250mm | Ø8mm | 315mm | Ø8mm | 8 | |||
| 1599.309 | 1.454.000,0 đ | 250mm | Ø9mm | 315mm | Ø9mm | 9 | |||
| 1599.310 | 1.585.000,0 đ | 250mm | Ø10mm | 315mm | Ø10mm | 10mm | |||
| 1599.305 | 905.000,0 đ | 250mm | Ø5mm | 315mm | Ø5mm | 5 | |||
| 1599.306 | 1.013.000,0 đ | 250mm | Ø6mm | 315mm | Ø6mm | 6 | |||
| 1599.307 | 1.307.000,0 đ | 250mm | Ø7mm | 315mm | Ø7mm | 7 | |||
| 1599.303 | 793.000,0 đ | 250mm | Ø3mm | 315mm | Ø3,0mm | 3 | |||
| 1599.304 | 793.000,0 đ | 250mm | Ø4mm | 315mm | Ø4mm | 4 |









