Dòng nivo có 1 bọt thủy đứng, 1 bọt ngang, 1 bề mặt đo. Độ chính xác ±0.5mm/m tương đương ±0.029o. Đầu thước bằng nhựa cứng cắt vát mép. Vật liệu bằng hợp kim nhôm trơn. Sản xuất tại Đức. Stabila Germany.
Thước nivo Stabila Type 70, 2 bọt thủy, độ chính xác ±0.029 độ. Đây là dòng thước thủy cơ bản nhất, thiết kể cũng đơn giản. Giá thành được xem là rẻ nhất trong tất cả các họ nivo của Stabila. Họ thước Type 70 có khung nhôm trơn, phẳng 4 mặt, phủ sơn chống bám bẩn. Sản xuất tại CHLB Đức.
Nivo khung nhôm trơn có đầu thước bằng nhựa cứng, vát kim tự tháp, có 1 mặt đo. Bọt thủy đúc keo cố định như mọi dòng khác của Stabila. Chúng vẫn được đúc nguyên khối gắn keo đặc biệt vào khung nhôm. Bạn tham khảo video công nghệ đúc để có thêm thông tin.
Chất lượng và độ tin cậy cao hơn rất nhiều hàng phổ thông ngoài thị trường tự do. Bạn trang bị cho các ứng dụng tự làm tại nhà kiểu DIY = Do IT Yourself.
Độ chính xác ổn định trong hàng trục năm sử dụng. Tất cả các thước đều có cùng diện tích thiết diện, chỉ khác độ dài thước. Đầu thước bằng nhựa cứng, gắn cố định, đầu vát kim tự tháp. Nivo có lỗ treo móc dụng cụ lên cao, không dùng cho định vị khoan.
Dòng nivo STABILA Type 70-2 không có nam châm. Nếu cần thước có từ tính, ứng dụng cho các kết cấu kim loại, bạn vui lòng chọn sang dòng Type 70 M. Nếu cần 3 bọt thủy, vui lòng chọn Type 70-2.
Loại thước nivo cân bằng này rất phù hợp cho làm mộc, xưởng gia công chế tạo đồ nội thất. Xây dựng dân dụng và trong các tác vụ có vốn đầu tư vừa phải.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Thang đo | ĐCX thuận | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 02281 | 579.000,0 đ | 4 | 30cm | ±0.029° | ||
| ⋮⋮ | 02282 | 626.000,0 đ | 40cm | ±0.029° | |||
| ⋮⋮ | 02283 | 667.000,0 đ | 2 | 50cm | ±0.029° | ||
| ⋮⋮ | 02284 | 693.000,0 đ | 60cm | ±0.029° | |||
| ⋮⋮ | 02286 | 737.000,0 đ | 80cm | ±0.029° | |||
| ⋮⋮ | 02287 | 832.000,0 đ | 90cm | ±0.029° | |||
| ⋮⋮ | 02288 | 924.000,0 đ | 4 | 100cm | ±0.029° | ||
| ⋮⋮ | 02289 | 972.000,0 đ | 1 | 120cm | ±0.029° | ||
| ⋮⋮ | 02290 | 1.387.000,0 đ | 150cm | ±0.029° | |||
| ⋮⋮ | 02291 | 1.618.000,0 đ | 180cm | ±0.029° | |||
| ⋮⋮ | 02292 | 1.825.000,0 đ | 200cm | ±0.029° |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
