Panme cơ đo ngoài VOGEL Germany 23133 là một dụng cụ đo lường chính xác, được thiết kế để đo các kích thước từ 0-150mm. Bộ panme này được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 863, đảm bảo độ chính xác và độ bền cao. Độ chính xác của panme là 0.01mm, giúp đo lường chính xác các chi tiết trong các công việc cơ khí và gia công kim loại.
Bề mặt đo của panme được làm từ carbide, đã qua quá trình mài mịn và đánh bóng, giúp tăng độ bền và đảm bảo độ chính xác cao trong các phép đo. Các vạch chia trên panme được khắc bằng laser, giúp đảm bảo độ rõ ràng và dễ đọc.
Panme cơ đo ngoài VOGEL Germany 23133
thang đo 0-150mm
VOGEL Germany 23133 có đường kính chuôi đo là 23mm, với bước nhảy vạch chia là 0.5mm và sai số tối đa từ 0.004mm đến 0.006mm tùy theo thang đo cụ thể.
- Thang đo: 0-150mm
- Độ chính xác: 0.01mm
- Vạch chia khắc laser
- Bề mặt đo carbide, mài mịn và đánh bóng
- Khung sơn màu xám chịu lực, với tấm cách nhiệt
- Đường kính chuôi đo: 23mm
- Bước nhảy vạch chia: 0.5mm
- Sai số tối đa: 0.004 – 0.006mm tùy mã hàng
- Cơ cấu ratchet: Bước điều chỉnh bằng ăn khớp bánh răng
- Khóa vị trí nhanh và chính xác
- Từ 25mm trở lên có dụng cụ cài đặt (setting gauge)
Khung của panme được sơn màu xám chịu lực và có các tấm cách nhiệt, giúp đảm bảo độ bền và ổn định trong quá trình sử dụng, mỗi phiên bản đều được trang bị vỏ bọc và ống lót hoàn thiện với lớp mạ crôm mờ, giúp chống gỉ sét và tăng độ bền
Panme cơ đo ngoài VOGEL Germany 23133
Panme cơ VOGEL Germany 23133 còn được trang bị cơ cấu điều chỉnh bằng bánh răng (ratchet), với bước điều chỉnh bằng ăn khớp bánh răng, giúp duy trì áp lực đo ổn định và chính xác.

Bánh xe khóa giúp cố định nhanh chóng và chính xác vị trí đo, đảm bảo kết quả đo tin cậy.
| Mã hàng | Thang đo | Độ chính xác | Đường kính chuôi đo | Bước nhảy vạch chia | A | B | D | L | Sai số tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| (mm) | (mm) | (mm) | (mm) | (mm) | (mm) | (mm) | (mm) | (mm) | |
| 231330 | 0 – 25 | 0.01 | 23 | 0.5 | 9 | 32 | 3 | 32.5 | 0.004 |
| 231331 | 25 – 50 | 0.01 | 23 | 0.5 | 15 | 33 | 3 | 57.5 | 0.004 |
| 231332 | 50 – 75 | 0.01 | 23 | 0.5 | 15 | 40 | 3 | 82.5 | 0.005 |
| 231333 | 75 – 100 | 0.01 | 23 | 0.5 | 15 | 55 | 3 | 107.5 | 0.005 |
| 231334 | 100 – 125 | 0.01 | 23 | 0.5 | 32 | 80 | 3 | 168.5 | 0.006 |
| 231335 | 125 – 150 | 0.01 | 23 | 0.5 | 32 | 80 | 7.5 | 168.5 | 0.006 |
Thiếu bị đo này có các phiên bản khác nhau với các kích thước đo từ 0-150mm. Đặc biệt, các phiên bản từ 25mm trở lên còn đi kèm với dụng cụ cài đặt (setting gauge), giúp thiết lập và hiệu chuẩn dễ dàng.







There are no reviews yet.