VINATOOLS
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
Vinatools
Phụ kiện máy khoan từ
Hiển thị 865-960 (trang 10)
Vít cho B60. Euroboor B60.0029 - 55, mm (metric)
B60.0029
Vít cho B60. Euroboor B60.0029 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cho B60. Euroboor B60.0031 - 55, mm (metric)
B60.0031
Vít cho B60. Euroboor B60.0031 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cho B60. Euroboor B60.0046 - 55, mm (metric)
B60.0046
Vít cho B60. Euroboor B60.0046 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0001 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0001
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0001 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0003 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0003
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0003 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0005 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0005
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0005 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0009 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0009
Vít cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0009 - mm (metric), beveling
43.000 đ
0 • Đã bán 0
Vít cố định cho ECO.35-F, 3 mm. Euroboor 35F.0006 - 3, 4
35F.0006
Vít cố định cho ECO.35-F, 3 mm. Euroboor 35F.0006 - 3, 4
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít dẫn. Euroboor 130.0026 - mm (metric), sawing
130.0026
Vít dẫn. Euroboor 130.0026 - mm (metric), sawing
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít dẫn. Euroboor 400.0126 - 55, mm (metric)
400.0126
Vít dẫn. Euroboor 400.0126 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít đầu phẳng cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.38 - 55, mm (metric)
ECO200.2.38
Vít đầu phẳng cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.38 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít đầu phẳng cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.43 - 55, mm (metric)
ECO200.2.43
Vít đầu phẳng cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.43 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít đầu phẳng. Euroboor 135.0001 - 55, mm (metric)
135.0001
Vít đầu phẳng. Euroboor 135.0001 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít đầu phẳng. Euroboor 135.0003 - 55, mm (metric)
135.0003
Vít đầu phẳng. Euroboor 135.0003 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít điều chỉnh, 3 mm. Euroboor 020.0524 - 3, 55
020.0524
Vít điều chỉnh, 3 mm. Euroboor 020.0524 - 3, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0091 - 5, 55
020.0091
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0091 - 5, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0091/X - 5, 14
020.0091/X
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0091/X - 5, 14
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0138 - 5, 25
020.0138
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0138 - 5, 25
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0525 - 5, 10
020.0525
Vít điều chỉnh, 5 mm. Euroboor 020.0525 - 5, 10
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.13 - 55, mm (metric)
ECO200.2.13
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.13 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.15 - 55, mm (metric)
ECO200.2.15
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.15 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.17-1 - 55, mm (metric)
ECO200.2.17-1
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.17-1 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.28 - 55, mm (metric)
ECO200.2.28
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.28 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.53 - 55, mm (metric)
ECO200.2.53
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.53 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.9 - 55, mm (metric)
ECO200.2.9
Vít lục giác cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.9 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác cho ECO.35-F, 6 mm. Euroboor 35F.0057 - 6, 30
35F.0057
Vít lục giác cho ECO.35-F, 6 mm. Euroboor 35F.0057 - 6, 30
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác, 10 mm. Euroboor 020.0185 - 10, 55
020.0185
Vít lục giác, 10 mm. Euroboor 020.0185 - 10, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác, 6 mm. Euroboor 020.0176 - 6, 55
020.0176
Vít lục giác, 6 mm. Euroboor 020.0176 - 6, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác, 8 mm. Euroboor 020.0136 - 8, 55
020.0136
Vít lục giác, 8 mm. Euroboor 020.0136 - 8, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ rotor cho B45S, 110 V. Euroboor ARM.KIT.K-110 - 55, 110 - 120
ARM.KIT.K-110
Bộ rotor cho B45S, 110 V. Euroboor ARM.KIT.K-110 - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ rotor cho B45S, 220 V. Euroboor ARM.KIT.V-220 - 55, 220 - 240
ARM.KIT.V-220
Bộ rotor cho B45S, 220 V. Euroboor ARM.KIT.V-220 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ tay cầm cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.0315.SET - 55, 220 - 240
B45S.0315.SET
Bộ tay cầm cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.0315.SET - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Bộ tay cầm cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.HANDLE.EU - 55, plug according CEE 7/7
B45S.HANDLE.EU
Bộ tay cầm cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.HANDLE.EU - 55, plug according CEE 7/7
0 đ
0 • Đã bán 0
Bu lông, 5 mm. Euroboor 360.1020 - 5, 10
360.1020
Bu lông, 5 mm. Euroboor 360.1020 - 5, 10
0 đ
0 • Đã bán 0
Bu lông, 6 mm. Euroboor 360.1024 - 6, 20
360.1024
Bu lông, 6 mm. Euroboor 360.1024 - 6, 20
0 đ
0 • Đã bán 0
Đai ốc khóa cho B45S, 5 mm. Euroboor B45S.0001 - 5, 55
B45S.0001
Đai ốc khóa cho B45S, 5 mm. Euroboor B45S.0001 - 5, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Đầu phay cho B45S, R 2.5 mm. Euroboor B45S.1011B - 3/32, 2.5
B45S.1011B
Đầu phay cho B45S, R 2.5 mm. Euroboor B45S.1011B - 3/32, 2.5
3.614.000 đ
0 • Đã bán 0
Lưỡi cưa, 75Cr1, D 355 mm / 14 inch, T 66. Euroboor 130.355/66M - 66, 1
130.355/66M
Lưỡi cưa, 75Cr1, D 355 mm / 14 inch, T 66. Euroboor 130.355/66M - 66, 1
5.661.000 đ
0 • Đã bán 0
Miếng đệm. Euroboor 030.0033-CC - 10, 55
030.0033-CC
Miếng đệm. Euroboor 030.0033-CC - 10, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Morse taper, MT3, MT3, L 75 mm. Euroboor MC.3/075 - MT3, 75
MC.3/075
Morse taper, MT3, MT3, L 75 mm. Euroboor MC.3/075 - MT3, 75
10.608.000 đ
0 • Đã bán 0
O-ring. Euroboor 100S.0071 - 1.8, 102.4
100S.0071
O-ring. Euroboor 100S.0071 - 1.8, 102.4
0 đ
0 • Đã bán 0
Ống dẫn. Euroboor KSP.H - 190, 55
KSP.H
Ống dẫn. Euroboor KSP.H - 190, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Ống dẫn. Euroboor KSP.H/2 - 250, 6
KSP.H/2
Ống dẫn. Euroboor KSP.H/2 - 250, 6
0 đ
0 • Đã bán 0
Phốt dầu. Euroboor 234.0064 - 55, mm (metric)
234.0064
Phốt dầu. Euroboor 234.0064 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Phốt dầu. Euroboor 234.0080 - 55, mm (metric)
234.0080
Phốt dầu. Euroboor 234.0080 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Phốt dầu. Euroboor B45.0043 - 55, mm (metric)
B45.0043
Phốt dầu. Euroboor B45.0043 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Phốt rôto cho B45S. Euroboor B45S.0020 - 55, mm (metric)
B45S.0020
Phốt rôto cho B45S. Euroboor B45S.0020 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Phụ kiện vào dầu và thoát khí. Euroboor VAC.0019 - mm (metric), vacuum mounted drilling
VAC.0019
Phụ kiện vào dầu và thoát khí. Euroboor VAC.0019 - mm (metric), vacuum mounted drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Piston. Euroboor 140.0204 - 55, mm (metric)
140.0204
Piston. Euroboor 140.0204 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Quạt. Euroboor LKF.2046 - 55, mm (metric)
LKF.2046
Quạt. Euroboor LKF.2046 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Quay. Euroboor 400.0361 - 55, mm (metric)
400.0361
Quay. Euroboor 400.0361 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng thứ hai. Euroboor 080.0603 - 55, mm (metric)
080.0603
Răng thứ hai. Euroboor 080.0603 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng trục. Euroboor 030.0151 - 55, mm (metric)
030.0151
Răng trục. Euroboor 030.0151 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng trục. Euroboor 032.0186 - 55, mm (metric)
032.0186
Răng trục. Euroboor 032.0186 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng trục. Euroboor 032.0186E - 55, mm (metric)
032.0186E
Răng trục. Euroboor 032.0186E - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng trục. Euroboor 040.0176 - 55, mm (metric)
040.0176
Răng trục. Euroboor 040.0176 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng trục. Euroboor 050.0177 - 55, mm (metric)
050.0177
Răng trục. Euroboor 050.0177 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Răng trục. Euroboor 080.4324 - 55, mm (metric)
080.4324
Răng trục. Euroboor 080.4324 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Ray hướng bên phải cho ECO.30, nhôm. Euroboor 030E.5043 - 55, aluminium
030E.5043
Ray hướng bên phải cho ECO.30, nhôm. Euroboor 030E.5043 - 55, aluminium
0 đ
0 • Đã bán 0
Ray hướng bên trái cho ECO.30, nhôm. Euroboor 030E.5042 - 55, aluminium
030E.5042
Ray hướng bên trái cho ECO.30, nhôm. Euroboor 030E.5042 - 55, aluminium
0 đ
0 • Đã bán 0
Rơ le, 220 V. Euroboor FIN.RELAIS 08A 220V - 220 - 240, mm (metric)
FIN.RELAIS 08A 220V
Rơ le, 220 V. Euroboor FIN.RELAIS 08A 220V - 220 - 240, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Rơ le, 220 V. Euroboor FIN.RELAIS 16A 220V - 220 - 240, mm (metric)
FIN.RELAIS 16A 220V
Rơ le, 220 V. Euroboor FIN.RELAIS 16A 220V - 220 - 240, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Rôto cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.0032 - 55, 220 - 240
B45S.0032
Rôto cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.0032 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Rôto cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0013 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0013
Rôto cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0013 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Sạc cho 360.0001, 360.0002, 360.0003, 360.0004, 360.0005, 110 / 220 V, UNI. Euroboor 360.0503 - 50 - 60, AC
360.0503
Sạc cho 360.0001, 360.0002, 360.0003, 360.0004, 360.0005, 110 / 220 V, UNI. Euroboor 360.0503 - 50 - 60, AC
0 đ
0 • Đã bán 0
Spacer ECO.36 series 5.0 mm Euroboor Spacer (036.0069) - 6 5/16, 3 1/8
Spacer (036.0069)
Spacer ECO.36 series 5.0 mm Euroboor Spacer (036.0069) - 6 5/16, 3 1/8
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm bánh răng trong cho AIR.55. Euroboor AIR.0067 - 55, mm (metric)
AIR.0067
Tấm bánh răng trong cho AIR.55. Euroboor AIR.0067 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm bánh răng. Euroboor 036.0002 - 55, mm (metric)
036.0002
Tấm bánh răng. Euroboor 036.0002 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm bảo vệ. Euroboor 135.0012 - 55, mm (metric)
135.0012
Tấm bảo vệ. Euroboor 135.0012 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm bảo vệ. Euroboor 140.0034 - 55, mm (metric)
140.0034
Tấm bảo vệ. Euroboor 140.0034 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho BM45AIR, 45 độ. Euroboor BM45AIR.45ST - 45, mm (metric)
BM45AIR.45ST
Tấm cắt cho BM45AIR, 45 độ. Euroboor BM45AIR.45ST - 45, mm (metric)
365.000 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.45ALU - mm (metric), beveling
BM45AIR.45ALU
Tấm cắt cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.45ALU - mm (metric), beveling
365.000 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.45SS - mm (metric), beveling
BM45AIR.45SS
Tấm cắt cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.45SS - mm (metric), beveling
665.000 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.R1.5 - mm (metric), beveling
BM45AIR.R1.5
Tấm cắt cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.R1.5 - mm (metric), beveling
484.000 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho LKF.200, đen. Euroboor LKS.10-G - black, mm (metric)
LKS.10-G
Tấm cắt cho LKF.200, đen. Euroboor LKS.10-G - black, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho LKF.200, đen. Euroboor LKS.10-R - black, mm (metric)
LKS.10-R
Tấm cắt cho LKF.200, đen. Euroboor LKS.10-R - black, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho LKF.200, đen. Euroboor LKS.10-T - black, mm (metric)
LKS.10-T
Tấm cắt cho LKF.200, đen. Euroboor LKS.10-T - black, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt cho LKF.200, vàng. Euroboor LKS.10 - gold, mm (metric)
LKS.10
Tấm cắt cho LKF.200, vàng. Euroboor LKS.10 - gold, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cắt. Euroboor LKF.0151 - mm (metric), beveling
LKF.0151
Tấm cắt. Euroboor LKF.0151 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0012 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0012
Tấm cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0012 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm cuối cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0017 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0017
Tấm cuối cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0017 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm dầu. Euroboor 234.0081 - 55, mm (metric)
234.0081
Tấm dầu. Euroboor 234.0081 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm dưới cho B60. Euroboor B60.0039 - 55, mm (metric)
B60.0039
Tấm dưới cho B60. Euroboor B60.0039 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm đế ray cho EBM.360. Euroboor RAK.002/3 - universal, rail drilling
RAK.002/3
Tấm đế ray cho EBM.360. Euroboor RAK.002/3 - universal, rail drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm đế ray cho ECO.40S,ECO.60S. Euroboor RAK.002/1 - universal, rail drilling
RAK.002/1
Tấm đế ray cho ECO.40S,ECO.60S. Euroboor RAK.002/1 - universal, rail drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm đệm. Euroboor 050A.0060 - 55, mm (metric)
050A.0060
Tấm đệm. Euroboor 050A.0060 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm hộp số. Euroboor 050.0033X - 55, mm (metric)
050.0033X
Tấm hộp số. Euroboor 050.0033X - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm hộp số. Euroboor 050.0033X-01 - 55, mm (metric)
050.0033X-01
Tấm hộp số. Euroboor 050.0033X-01 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm hướng dẫn cho B60. Euroboor B60.1006 - 55, mm (metric)
B60.1006
Tấm hướng dẫn cho B60. Euroboor B60.1006 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm hướng dẫn cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0002 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0002
Tấm hướng dẫn cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0002 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm làm mát cho B60. Euroboor B60.0007 - 55, mm (metric)
B60.0007
Tấm làm mát cho B60. Euroboor B60.0007 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Tấm làm mát cho B60. Euroboor B60.0007B - 55, mm (metric)
B60.0007B
Tấm làm mát cho B60. Euroboor B60.0007B - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Trục, MT2, Weldon, 19.05 mm. Euroboor MC.2 - 3/4, 19.05
MC.2
Trục, MT2, Weldon, 19.05 mm. Euroboor MC.2 - 3/4, 19.05
4.586.000 đ
0 • Đã bán 0
Trục, MT3, Weldon, 19.05 mm. Euroboor MC.3 - 3/4, 19.05
MC.3
Trục, MT3, Weldon, 19.05 mm. Euroboor MC.3 - 3/4, 19.05
4.944.000 đ
0 • Đã bán 0
Trục, MT3, Weldon, 31.75 mm. Euroboor MC.3/32 - 1 1/4, 31.75
MC.3/32
Trục, MT3, Weldon, 31.75 mm. Euroboor MC.3/32 - 1 1/4, 31.75
5.661.000 đ
0 • Đã bán 0
Trường cho B45S, 110 V. Euroboor B45S.0151A - 55, 110 - 120
B45S.0151A
Trường cho B45S, 110 V. Euroboor B45S.0151A - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
096 779 3398 | 098 712 3398 | 096 478 3398 | 096 717 0718
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG
👉 Tầng 1, Shop Thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0312929728 cấp ngày 16/09/2014.