VINATOOLS
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
Vinatools
Phụ kiện máy khoan từ
Hiển thị 961-1056 (trang 11)
Trường cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.0151 - 55, 220 - 240
B45S.0151
Trường cho B45S, 220 V. Euroboor B45S.0151 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Trượt. Euroboor 040S.0024 - 219, 55
040S.0024
Trượt. Euroboor 040S.0024 - 219, 55
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít cố định cho B45S, 3 mm. Euroboor B45S.0017 - 3, 6
B45S.0017
Vít cố định cho B45S, 3 mm. Euroboor B45S.0017 - 3, 6
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít điều chỉnh cho B45S, 3 mm. Euroboor B45S.0136 - 3, 4
B45S.0136
Vít điều chỉnh cho B45S, 3 mm. Euroboor B45S.0136 - 3, 4
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít lục giác, 10 mm. Euroboor 07840.100.010 - 10, 6
07840.100.010
Vít lục giác, 10 mm. Euroboor 07840.100.010 - 10, 6
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít tiếp đất. Euroboor 030E.5060 - 81829000002004, mm (metric)
030E.5060
Vít tiếp đất. Euroboor 030E.5060 - 81829000002004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít trường. Euroboor B45.0049 - 55, mm (metric)
B45.0049
Vít trường. Euroboor B45.0049 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít vai. Euroboor 140.0468 - 55, mm (metric)
140.0468
Vít vai. Euroboor 140.0468 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít vai. Euroboor 140.0471 - 55, mm (metric)
140.0471
Vít vai. Euroboor 140.0471 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít, 4 mm. Euroboor 020.0024 - 4, 60
020.0024
Vít, 4 mm. Euroboor 020.0024 - 4, 60
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít. Euroboor 135.0132 - 55, mm (metric)
135.0132
Vít. Euroboor 135.0132 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít. Euroboor 234.0134 - 55, mm (metric)
234.0134
Vít. Euroboor 234.0134 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít. Euroboor 400.0081 - 55, mm (metric)
400.0081
Vít. Euroboor 400.0081 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít. Euroboor 400.0136 - 55, mm (metric)
400.0136
Vít. Euroboor 400.0136 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít. Euroboor 500.1013 - 55, mm (metric)
500.1013
Vít. Euroboor 500.1013 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít. Euroboor 500.1016 - 55, mm (metric)
500.1016
Vít. Euroboor 500.1016 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vít/đệm/nut tiếp đất. Euroboor 020.0182 - 55, mm (metric)
020.0182
Vít/đệm/nut tiếp đất. Euroboor 020.0182 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng cho EBM.360. Euroboor 360.1018 - 55, mm (metric)
360.1018
Vỏ bánh răng cho EBM.360. Euroboor 360.1018 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0020 - 55, mm (metric)
35F.0020
Vỏ bánh răng cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0020 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0030 - 55, mm (metric)
35F.0030
Vỏ bánh răng cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0030 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng cho ECO.50S. Euroboor 040.1008 - 55, mm (metric)
040.1008
Vỏ bánh răng cho ECO.50S. Euroboor 040.1008 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng cho ECO.55, 110 / 220 V. Euroboor 050.1015 - 55, 220-240 & 110-120
050.1015
Vỏ bánh răng cho ECO.55, 110 / 220 V. Euroboor 050.1015 - 55, 220-240 & 110-120
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng cho ECO.55, 110 V. Euroboor 050.1019 - 110 - 120, 81251030001004
050.1019
Vỏ bánh răng cho ECO.55, 110 V. Euroboor 050.1019 - 110 - 120, 81251030001004
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 030.0146 - 55, mm (metric)
030.0146
Vỏ bánh răng. Euroboor 030.0146 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 032.0206 - 55, mm (metric)
032.0206
Vỏ bánh răng. Euroboor 032.0206 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 032.0206/GC - 55, mm (metric)
032.0206/GC
Vỏ bánh răng. Euroboor 032.0206/GC - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 032.0206/SPEC - 55, mm (metric)
032.0206/SPEC
Vỏ bánh răng. Euroboor 032.0206/SPEC - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 040.0241 - 55, mm (metric)
040.0241
Vỏ bánh răng. Euroboor 040.0241 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 040.0242 - 55, mm (metric)
040.0242
Vỏ bánh răng. Euroboor 040.0242 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 050.0101/GC - 55, mm (metric)
050.0101/GC
Vỏ bánh răng. Euroboor 050.0101/GC - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 050.0206 - 55, mm (metric)
050.0206
Vỏ bánh răng. Euroboor 050.0206 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 055.0008G - 55, mm (metric)
055.0008G
Vỏ bánh răng. Euroboor 055.0008G - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 080.0456 - 55, mm (metric)
080.0456
Vỏ bánh răng. Euroboor 080.0456 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor 080.4326 - 55, mm (metric)
080.4326
Vỏ bánh răng. Euroboor 080.4326 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ bánh răng. Euroboor B45.0014 - 55, mm (metric)
B45.0014
Vỏ bánh răng. Euroboor B45.0014 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cáp. Euroboor 050.0586 - 55, mm (metric)
050.0586
Vỏ cáp. Euroboor 050.0586 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cáp. Euroboor 050.0586N - 55, mm (metric)
050.0586N
Vỏ cáp. Euroboor 050.0586N - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cáp. Euroboor 080.0661 - 55, mm (metric)
080.0661
Vỏ cáp. Euroboor 080.0661 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho AIR.55. Euroboor AIR.0048 - 55, mm (metric)
AIR.0048
Vỏ cho AIR.55. Euroboor AIR.0048 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho AIR.55. Euroboor AIR.A009 - 55, mm (metric)
AIR.A009
Vỏ cho AIR.55. Euroboor AIR.A009 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho B45. Euroboor B45.0080 - 55, mm (metric)
B45.0080
Vỏ cho B45. Euroboor B45.0080 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho B45S. Euroboor B45S.0106X - 55, mm (metric)
B45S.0106X
Vỏ cho B45S. Euroboor B45S.0106X - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0019 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0019
Vỏ cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0019 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.100S+/CT. Euroboor 100SCT.1005 - mm (metric), drilling
100SCT.1005
Vỏ cho ECO.100S+/CT. Euroboor 100SCT.1005 - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.34 - 55, mm (metric)
ECO200.2.34
Vỏ cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.34 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.30. Euroboor 032.0241X-30 - 55, mm (metric)
032.0241X-30
Vỏ cho ECO.30. Euroboor 032.0241X-30 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.30S+. Euroboor 030S+.2010 - 55, mm (metric)
030S+.2010
Vỏ cho ECO.30S+. Euroboor 030S+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.30S+. Euroboor 032.0241X-30S+ - 55, mm (metric)
032.0241X-30S+
Vỏ cho ECO.30S+. Euroboor 032.0241X-30S+ - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.32. Euroboor 032.0241X-32 - 55, mm (metric)
032.0241X-32
Vỏ cho ECO.32. Euroboor 032.0241X-32 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.36+. Euroboor 036+.2010 - 55, mm (metric)
036+.2010
Vỏ cho ECO.36+. Euroboor 036+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.40/2. Euroboor 032.0241X-40/2+ - 55, mm (metric)
032.0241X-40/2+
Vỏ cho ECO.40/2. Euroboor 032.0241X-40/2+ - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.40/2. Euroboor 040/2+.2010 - 55, mm (metric)
040/2+.2010
Vỏ cho ECO.40/2. Euroboor 040/2+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.40S+,ECO.40S+(IC). Euroboor 040S.0241X-40S+ - 55, mm (metric)
040S.0241X-40S+
Vỏ cho ECO.40S+,ECO.40S+(IC). Euroboor 040S.0241X-40S+ - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.40S+. Euroboor 040S+.2010 - 55, black
040S+.2010
Vỏ cho ECO.40S+. Euroboor 040S+.2010 - 55, black
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.50+/T. Euroboor 050.0142-50+/T - 55, mm (metric)
050.0142-50+/T
Vỏ cho ECO.50+/T. Euroboor 050.0142-50+/T - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.50+/T. Euroboor 050T+.2010 - 55, mm (metric)
050T+.2010
Vỏ cho ECO.50+/T. Euroboor 050T+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.50S+. Euroboor 050S+.2010 - 55, mm (metric)
050S+.2010
Vỏ cho ECO.50S+. Euroboor 050S+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.55S+/T. Euroboor 055T+.2010 - 55, mm (metric)
055T+.2010
Vỏ cho ECO.55S+/T. Euroboor 055T+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho ECO.60S+. Euroboor 060S+.2010 - 55, mm (metric)
060S+.2010
Vỏ cho ECO.60S+. Euroboor 060S+.2010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho TUBE.55/AIR. Euroboor AIR.A010 - 55, mm (metric)
AIR.A010
Vỏ cho TUBE.55/AIR. Euroboor AIR.A010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cho TUBE.55S+/T. Euroboor 055T.0203S - 55, mm (metric)
055T.0203S
Vỏ cho TUBE.55S+/T. Euroboor 055T.0203S - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ cửa gió cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0032 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0032
Vỏ cửa gió cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0032 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ động cơ. Euroboor 135.0043 - 55, mm (metric)
135.0043
Vỏ động cơ. Euroboor 135.0043 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ động cơ. Euroboor 140.0150 - 55, mm (metric)
140.0150
Vỏ động cơ. Euroboor 140.0150 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ động cơ. Euroboor 234.0092 - 55, mm (metric)
234.0092
Vỏ động cơ. Euroboor 234.0092 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ động cơ. Euroboor B45.0053 - 55, mm (metric)
B45.0053
Vỏ động cơ. Euroboor B45.0053 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ động cơ. Euroboor LKF.2031 - 55, mm (metric)
LKF.2031
Vỏ động cơ. Euroboor LKF.2031 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ hộp số cho ECO.100/3. Euroboor 100.0456 - 55, mm (metric)
100.0456
Vỏ hộp số cho ECO.100/3. Euroboor 100.0456 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ hộp số cho ECO.100/3. Euroboor 100.1326 - 55, mm (metric)
100.1326
Vỏ hộp số cho ECO.100/3. Euroboor 100.1326 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ hộp số, 110 V. Euroboor 080.1014A - 55, 110 - 120
080.1014A
Vỏ hộp số, 110 V. Euroboor 080.1014A - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ hộp số, 110 V. Euroboor 100.4328 - 55, 110 - 120
100.4328
Vỏ hộp số, 110 V. Euroboor 100.4328 - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ hộp số, 220 V. Euroboor 080.1014 - 55, 220 - 240
080.1014
Vỏ hộp số, 220 V. Euroboor 080.1014 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ hộp số, 220 V. Euroboor 100.4327 - 55, 220 - 240
100.4327
Vỏ hộp số, 220 V. Euroboor 100.4327 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ LED. Euroboor 234.0069 - 55, mm (metric)
234.0069
Vỏ LED. Euroboor 234.0069 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ răng ngoài. Euroboor 135.0060 - 55, mm (metric)
135.0060
Vỏ răng ngoài. Euroboor 135.0060 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 032.0241 - 55, mm (metric)
032.0241
Vỏ. Euroboor 032.0241 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 036.1012 - 55, mm (metric)
036.1012
Vỏ. Euroboor 036.1012 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 036.1012T - mm (metric), drilling
036.1012T
Vỏ. Euroboor 036.1012T - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 040A.0075 - 55, mm (metric)
040A.0075
Vỏ. Euroboor 040A.0075 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 050.0131 - 55, mm (metric)
050.0131
Vỏ. Euroboor 050.0131 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 050.0142 - 55, mm (metric)
050.0142
Vỏ. Euroboor 050.0142 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 055.1002-60S+ - 55, mm (metric)
055.1002-60S+
Vỏ. Euroboor 055.1002-60S+ - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 100.0388 - 81231200023004, mm (metric)
100.0388
Vỏ. Euroboor 100.0388 - 81231200023004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 100.4388 - 55, mm (metric)
100.4388
Vỏ. Euroboor 100.4388 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vỏ. Euroboor 100S.0203S - 55, mm (metric)
100S.0203S
Vỏ. Euroboor 100S.0203S - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 035.0046 - 81331000013004, mm (metric)
035.0046
Vòng bi kim. Euroboor 035.0046 - 81331000013004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 040.0161 - 55, mm (metric)
040.0161
Vòng bi kim. Euroboor 040.0161 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 050.0161 - 81331000013004, mm (metric)
050.0161
Vòng bi kim. Euroboor 050.0161 - 81331000013004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 080.0411 - 81331000013004, mm (metric)
080.0411
Vòng bi kim. Euroboor 080.0411 - 81331000013004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 080.0481 - 55, mm (metric)
080.0481
Vòng bi kim. Euroboor 080.0481 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 100.0411 - 81331000013004, mm (metric)
100.0411
Vòng bi kim. Euroboor 100.0411 - 81331000013004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor 100.0481 - 81331000020004, mm (metric)
100.0481
Vòng bi kim. Euroboor 100.0481 - 81331000020004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor B45.0007 - 55, mm (metric)
B45.0007
Vòng bi kim. Euroboor B45.0007 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng bi kim. Euroboor B45.0042 - 55, mm (metric)
B45.0042
Vòng bi kim. Euroboor B45.0042 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng cách điện. Euroboor 100.0341 - 55, 1400
100.0341
Vòng cách điện. Euroboor 100.0341 - 55, 1400
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0006 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0006
Vòng cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0006 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
096 779 3398 | 098 712 3398 | 096 478 3398 | 096 717 0718
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG
👉 Tầng 1, Shop Thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0312929728 cấp ngày 16/09/2014.