VINATOOLS
Hotline: 096 779 3398 Email: sales@mike.vn 🇻🇳 🇬🇧
Vinatools
Phụ kiện máy khoan từ
Hiển thị 1057-1124 (trang 12)
Vòng cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0023 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0023
Vòng cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0023 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng chuyển đổi. Euroboor Q.0066 - 55, mm (metric)
Q.0066
Vòng chuyển đổi. Euroboor Q.0066 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng dial cho B45S. Euroboor B45S.0010 - 55, mm (metric)
B45S.0010
Vòng dial cho B45S. Euroboor B45S.0010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng dial. Euroboor B45.0010 - 55, mm (metric)
B45.0010
Vòng dial. Euroboor B45.0010 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng đệm bánh răng cho AIR.55. Euroboor AIR.0025 - 10, 17
AIR.0025
Vòng đệm bánh răng cho AIR.55. Euroboor AIR.0025 - 10, 17
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng đệm khóa. Euroboor 234.0006 - 55, mm (metric)
234.0006
Vòng đệm khóa. Euroboor 234.0006 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng đệm panel. Euroboor 050.0048 - 55, mm (metric)
050.0048
Vòng đệm panel. Euroboor 050.0048 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng đệm spacer. Euroboor 234.0017 - 55, mm (metric)
234.0017
Vòng đệm spacer. Euroboor 234.0017 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng đệm, cao su. Euroboor 020.0144 - 55, rubber
020.0144
Vòng đệm, cao su. Euroboor 020.0144 - 55, rubber
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng đệm. Euroboor 234.0015 - 55, mm (metric)
234.0015
Vòng đệm. Euroboor 234.0015 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giảm, Weldon, 31.75 mm. Euroboor IBK.3219 - 1 1/4, 31.75
IBK.3219
Vòng giảm, Weldon, 31.75 mm. Euroboor IBK.3219 - 1 1/4, 31.75
1.855.000 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ trục. Euroboor 020.0131 - 17, 19
020.0131
Vòng giữ trục. Euroboor 020.0131 - 17, 19
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ vỏ răng. Euroboor 080.0571 - 55, mm (metric)
080.0571
Vòng giữ vỏ răng. Euroboor 080.0571 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 020.0308 - 55, mm (metric)
020.0308
Vòng giữ. Euroboor 020.0308 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 032.0166 - 55, mm (metric)
032.0166
Vòng giữ. Euroboor 032.0166 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 032.0176 - 55, 471-A
032.0176
Vòng giữ. Euroboor 032.0176 - 55, 471-A
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 035.0016 - mm (metric), drilling
035.0016
Vòng giữ. Euroboor 035.0016 - mm (metric), drilling
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 036.0018 - 55, mm (metric)
036.0018
Vòng giữ. Euroboor 036.0018 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 036.0019 - 55, mm (metric)
036.0019
Vòng giữ. Euroboor 036.0019 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 050.0044 - 55, mm (metric)
050.0044
Vòng giữ. Euroboor 050.0044 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 050.0045 - 55, mm (metric)
050.0045
Vòng giữ. Euroboor 050.0045 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 050.0076 - 55, mm (metric)
050.0076
Vòng giữ. Euroboor 050.0076 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 050.0166 - 55, mm (metric)
050.0166
Vòng giữ. Euroboor 050.0166 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 050.0426 - 55, mm (metric)
050.0426
Vòng giữ. Euroboor 050.0426 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 100.0426 - 21.6, 24
100.0426
Vòng giữ. Euroboor 100.0426 - 21.6, 24
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 100.0451 - 55, mm (metric)
100.0451
Vòng giữ. Euroboor 100.0451 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 100.0471 - 55, mm (metric)
100.0471
Vòng giữ. Euroboor 100.0471 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 100.0561 - 55, mm (metric)
100.0561
Vòng giữ. Euroboor 100.0561 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 100.0571 - 9, 11
100.0571
Vòng giữ. Euroboor 100.0571 - 9, 11
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 100.0581 - 55, mm (metric)
100.0581
Vòng giữ. Euroboor 100.0581 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng giữ. Euroboor 140.0207 - 55, mm (metric)
140.0207
Vòng giữ. Euroboor 140.0207 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng kẹp trong cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0001 - 55, mm (metric)
35F.0001
Vòng kẹp trong cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0001 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng kẹp trong cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0016 - 55, mm (metric)
35F.0016
Vòng kẹp trong cho ECO.35-F. Euroboor 35F.0016 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng khóa. Euroboor B45.0022 - 55, mm (metric)
B45.0022
Vòng khóa. Euroboor B45.0022 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng snap cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.5 - 55, mm (metric)
ECO200.2.5
Vòng snap cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.5 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Vòng. Euroboor B45.0048 - 55, mm (metric)
B45.0048
Vòng. Euroboor B45.0048 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Xi lanh cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0015 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0015
Xi lanh cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0015 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Xịt dầu đa năng, 400 ml. Euroboor IBO.40 - 13.5, 400
IBO.40
Xịt dầu đa năng, 400 ml. Euroboor IBO.40 - 13.5, 400
501.000 đ
0 • Đã bán 0
Nắp đầu cắt cho B60. Euroboor B60.0033 - 55, mm (metric)
B60.0033
Nắp đầu cắt cho B60. Euroboor B60.0033 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nắp đậy. Euroboor 030.0509 - 55, mm (metric)
030.0509
Nắp đậy. Euroboor 030.0509 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nắp động cơ cho B45. Euroboor B45.0058 - 55, mm (metric)
B45.0058
Nắp động cơ cho B45. Euroboor B45.0058 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nắp hút cho AIR.55. Euroboor AIR.0050 - 55, mm (metric)
AIR.0050
Nắp hút cho AIR.55. Euroboor AIR.0050 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nắp LED. Euroboor 234.0068 - 55, mm (metric)
234.0068
Nắp LED. Euroboor 234.0068 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nắp vỏ cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.29 - 55, mm (metric)
ECO200.2.29
Nắp vỏ cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.29 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nắp vỏ cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.36 - 55, mm (metric)
ECO200.2.36
Nắp vỏ cho ECO.200. Euroboor ECO200.2.36 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nhiệt trở hệ số âm. Euroboor B45.0071 - 55, mm (metric)
B45.0071
Nhiệt trở hệ số âm. Euroboor B45.0071 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Niêm phong. Euroboor 030E.5033 - 55, mm (metric)
030E.5033
Niêm phong. Euroboor 030E.5033 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Núm có trục. Euroboor 020.0171 - 55, mm (metric)
020.0171
Núm có trục. Euroboor 020.0171 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Núm điều chỉnh cho B60. Euroboor B60.0032 - 55, mm (metric)
B60.0032
Núm điều chỉnh cho B60. Euroboor B60.0032 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Núm điều chỉnh cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0020 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0020
Núm điều chỉnh cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0020 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
Núm. Euroboor 020.0066H - 55, mm (metric)
020.0066H
Núm. Euroboor 020.0066H - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Núm. Euroboor KSP.N - 81682300001004, mm (metric)
KSP.N
Núm. Euroboor KSP.N - 81682300001004, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Núm. Euroboor Q.0056 - 55, mm (metric)
Q.0056
Núm. Euroboor Q.0056 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nút cho B60. Euroboor B60.0025 - 55, mm (metric)
B60.0025
Nút cho B60. Euroboor B60.0025 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nút khóa. Euroboor 135.0126 - 55, mm (metric)
135.0126
Nút khóa. Euroboor 135.0126 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nút khóa. Euroboor 234.0129 - 55, mm (metric)
234.0129
Nút khóa. Euroboor 234.0129 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nút laser. Euroboor 234.0132 - 55, mm (metric)
234.0132
Nút laser. Euroboor 234.0132 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Nút LED. Euroboor 234.0131 - 55, mm (metric)
234.0131
Nút LED. Euroboor 234.0131 - 55, mm (metric)
0 đ
0 • Đã bán 0
Ổ cắm, 110 V. Euroboor 020.0456 - 55, 110 - 120
020.0456
Ổ cắm, 110 V. Euroboor 020.0456 - 55, 110 - 120
0 đ
0 • Đã bán 0
Ổ cắm, 110 V. Euroboor 020.0457 - 55, plug according NEMA 5-15
020.0457
Ổ cắm, 110 V. Euroboor 020.0457 - 55, plug according NEMA 5-15
0 đ
0 • Đã bán 0
Ổ cắm, 220 V. Euroboor 020.0455 - 55, plug according BS 1363, maximum 16 Amp
020.0455
Ổ cắm, 220 V. Euroboor 020.0455 - 55, plug according BS 1363, maximum 16 Amp
0 đ
0 • Đã bán 0
Ổ cắm, 220 V. Euroboor 020.0459 - 55, 220 - 240
020.0459
Ổ cắm, 220 V. Euroboor 020.0459 - 55, 220 - 240
0 đ
0 • Đã bán 0
Ổ cắm, 220 V. Euroboor 020.0459/AU - 55, plug according AS/NZS 3112
020.0459/AU
Ổ cắm, 220 V. Euroboor 020.0459/AU - 55, plug according AS/NZS 3112
0 đ
0 • Đã bán 0
O-ring cho AIR.55. Euroboor AIR.0012 - 14, 17
AIR.0012
O-ring cho AIR.55. Euroboor AIR.0012 - 14, 17
0 đ
0 • Đã bán 0
O-ring cho AIR.55. Euroboor AIR.0046 - 63.4, 70
AIR.0046
O-ring cho AIR.55. Euroboor AIR.0046 - 63.4, 70
0 đ
0 • Đã bán 0
O-ring cho AIR.55. Euroboor AIR.0047 - 59.6, 64
AIR.0047
O-ring cho AIR.55. Euroboor AIR.0047 - 59.6, 64
0 đ
0 • Đã bán 0
O-ring cho B45S. Euroboor B45S.0006 - mm (metric), beveling
B45S.0006
O-ring cho B45S. Euroboor B45S.0006 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
O-ring cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0021 - mm (metric), beveling
BM45AIR.0021
O-ring cho BM45AIR. Euroboor BM45AIR.0021 - mm (metric), beveling
0 đ
0 • Đã bán 0
096 779 3398 | 098 712 3398 | 096 478 3398 | 096 717 0718
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH KHANG
👉 Tầng 1, Shop Thương mại số S2.0301S08, Đường Cầu Vồng 3, KDT Vinhomes Grand Park, 512 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
👉 S203 - Vinhome Grand Park - Q9 - Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh - Việt Nam. GPĐKKD: 0312929728 cấp ngày 16/09/2014.