| 712020 |
Thước thủy điện tử 712020, 400mm, 2 bọt thủy, đế nam châm |
1 |
1.700.000₫ |
| 141010 |
Thước cuộn 10m sợi thép 141010, kiểu đầu thước có nam châm |
1 |
400.000₫ |
| 1622.035 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1622, Forstner Bit dòng Delta F, sx tại Đức |
1 |
1.300.000₫ |
| 414107 |
Thước căn lá đồng Vogel Germany 41410, dài 100mm chuẩn T2 |
1 |
800.000₫ |
| CW-350 |
Mỏ lết góc CW, cán thép, gồm 4 kích thước, MCC - Japan. |
1 |
1.200.000₫ |
| 1598.750 |
Trục đảo hướng mũi khoan, vặn vít, lỗ lục giác 1/4 inch FAMAG 1598.750 |
1 |
2.400.000₫ |
| 3510.015 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
130.000₫ |
| 3510.014 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
130.000₫ |
| 3510.013 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
130.000₫ |
| 3510.011 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
120.000₫ |
| 3510.010 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
120.000₫ |
| 3510.008 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
120.000₫ |
| 474403 |
Thước đo chiều cao đường hàn 474403, thang đo 0-20mm |
1 |
650.000₫ |
| 895-32x36 |
Cờ lê 2 đầu miệng đen ELORA 895, từ 6x7mm đến 75x80mm |
1 |
850.000₫ |
| 122-19x21 |
Cờ lê bán nguyệt ELORA 122, hai đầu vòng. Sản xuất tại Đức |
1 |
1.300.000₫ |
| 204-9 |
Cờ lê tự động ELORA 204 lật đảo chiều, loại thẳng, từ 7-32mm |
1 |
720.000₫ |
| 204-13 |
Cờ lê tự động ELORA 204 lật đảo chiều, loại thẳng, từ 7-32mm |
1 |
810.000₫ |
| 204-17 |
Cờ lê tự động ELORA 204 lật đảo chiều, loại thẳng, từ 7-32mm |
1 |
1.100.000₫ |
| 204-J 6 |
Cờ lê tự động ELORA 204-J, loại đảo chiều bằng nẫy gạt đầu vòng |
1 |
560.000₫ |
| 204-J 7 |
Cờ lê tự động ELORA 204-J, loại đảo chiều bằng nẫy gạt đầu vòng |
1 |
600.000₫ |
| 891-95 |
Cờ lê móc ELORA 891, form B, có chốt, đạt chuẩn DIN 1810 |
1 |
1.200.000₫ |
| TWMA-260 |
Mỏ lết không răng TWMA-260 cán nhôm, độ mở ngàm 70mm |
1 |
910.000₫ |
| AC-0045 |
Kìm cộng lực lưỡi nghiêng MCC AC-00, cắt ở độ cứng 80HRB |
1 |
1.750.000₫ |
| ACE0045 |
Lưỡi cắt dự phòng ACE, cho kìm cộng lực AC - MCC Japan |
1 |
1.260.000₫ |
| 221532 |
Thước đo sâu cơ VOGEL Germany 22153, đầu đo type C |
1 |
2.100.000₫ |
| ME-0020 |
Kìm cắt đinh đầu bằng ME-0020 cắt 3.5mm ở 80HRB, MCC Japan |
1 |
400.000₫ |
| 17953 |
Thước thủy đường ống Stabila 17953, dài 7cm, đế chữ V có từ tính |
1 |
720.000₫ |
| 1663.060 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1663 gắn hợp kim, Forstner Bit |
1 |
5.400.000₫ |
| 1001260030 |
Thước lá inox chống chói mạ crôm 1001, vạch chia mm trước sau |
1 |
690.000₫ |
| 790S12 |
Bộ tuýp đen ELORA 790 S12, hệ mét và inch, vuông 1/2 inch |
1 |
7.100.000₫ |
| 2596.805 |
Bộ mũi khoan kim loại 5 chi tiết 3-8mm FAMAG 2596.805, chuôi lục giác. HSS-G |
1 |
1.200.000₫ |
| 2597.805 |
Bộ mũi khoan kim loại 5 chi tiết 3-8mm FAMAG 2597.805, chuôi lục giác E6,3 |
1 |
1.200.000₫ |
| 1662.020 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1662, gắn hợp kim carbide |
1 |
2.100.000₫ |
| TC-28 |
Dao cắt ống đồng TC, inox, nhựa, đường kính 28-42mm, MCC Japan |
1 |
800.000₫ |
| 641006 |
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu Vogel Germany 641006, 4 cây kim |
1 |
1.400.000₫ |
| 1599.208 |
Mũi khoan gỗ dài 250mm FAMAG 1599.2, bằng thép gió HSS-G |
1 |
1.000.000₫ |
| 3532.010 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 3532 doa góc 90°, chuôi lục giác E6,3 |
1 |
140.000₫ |