| BPC-H34 |
Cảo ống nước BESSEY BPC-BH, vam kẹp ống Ø21,3-26,9mm |
1 |
1.320.000₫ |
| 956-L5 |
Lục giác ELORA 956-L tay cầm chữ T bọc cách điện 1000V |
1 |
1.800.000₫ |
| 265-10 |
Đột tâm, đục lấy tâm ELORA 265, có thân bát giác DIN 7250 |
1 |
150.000₫ |
| 1670-3/4 |
Búa đầu tròn ELORA 1670, cán gỗ, kiểu Ball Pein, búa bi |
1 |
710.000₫ |
| 1665-300 |
Búa kỹ thuật cán gỗ kiểu Hickory ELORA 1665 |
1 |
590.000₫ |
| 1665-200 |
Búa kỹ thuật cán gỗ kiểu Hickory ELORA 1665 |
1 |
520.000₫ |
| 189-SSE |
Lưỡi cưa thép 1 mặt 300mm ELORA 189-SE, chuẩn DIN 6494, form A |
2 |
180.000₫ |
| 3451-S9 |
Bộ đầu vít 9 chi tiết ELORA 3451-S9, đầu vuông 1/4 inch |
1 |
1.100.000₫ |
| 351S 5 |
Bộ nhổ bulong gãy ELORA 35S, từ 5-8 cây, kích thước M6 đến M50 |
1 |
670.000₫ |
| 950-160 |
Kìm cắt cạnh ELORA 950, cán bọc cách điện 1000V |
1 |
1.900.000₫ |
| 162S-KKTX |
Bộ lục giác sao ELORA 162S-KKTX, 8 cây từ TX9 đến TX40 |
1 |
1.700.000₫ |
| 395-180 |
Kìm răng đầu bằng cho điện lực ELORA 395, kiểu cổ điển |
1 |
850.000₫ |
| 960-205 |
Kìm điện đa năng ELORA 960, cán bọc cách điện VDE 1000V |
1 |
2.000.000₫ |
| 500-250 |
Kìm bấm chết ELORA 500 ngàm cong, nhiều kích cỡ lựa chọn |
1 |
1.200.000₫ |
| 189-P |
Cưa sắt 300mm ELORA 189-P, lưỡi 24 răng trên inch BIMETAL |
1 |
1.100.000₫ |
| 1665-400 |
Búa kỹ thuật cán gỗ kiểu Hickory ELORA 1665 |
1 |
650.000₫ |
| 265-12L |
Đột tâm, đục lấy tâm ELORA 265, có thân bát giác DIN 7250 |
1 |
200.000₫ |
| 130BI-240 |
Kềm mỏ quạ ELORA 130BI-240 size 10 inch, cán bọc nhựa |
1 |
1.500.000₫ |
| 930-205 |
Kìm mũi nhọn cán cách điện 1000V ELORA 930, theo tiêu chuẩn VDE |
1 |
2.000.000₫ |
| 60-10A |
Mỏ lết đen ELORA 60-A, kiểu Thụy Điển size từ 4-24 inch |
1 |
1.600.000₫ |
| 1680-330 |
Búa nhổ đinh ELORA 1680-330, cán sắt bọc nhựa |
1 |
2.100.000₫ |
| 271K |
Bộ đục tròn 6 cây ELORA 271K, đường kính từ 2mm đến 8mm |
1 |
1.900.000₫ |
| 159SKU |
Bộ lục giác đầu bi ELORA 159SKU, 9 cây dài 1.5mm đến 10mm |
1 |
1.300.000₫ |
| 189M |
Cưa cầm tay ELORA 189M , lưỡi dài 300mm, cán gỗ, khung thép |
1 |
680.000₫ |
| 60-12A |
Mỏ lết đen ELORA 60-A, kiểu Thụy Điển size từ 4-24 inch |
1 |
2.300.000₫ |
| 583 S6-K |
Bộ tuốc nơ vít 6 cây ELORA 583 S6-K, hộp nhựa có móc treo |
1 |
2.100.000₫ |
| 2596.805 |
Bộ mũi khoan kim loại 5 chi tiết 3-8mm FAMAG 2596.805, chuôi lục giác. HSS-G |
1 |
1.200.000₫ |
| 2596.508 |
Bộ mũi khoan kim loại 9 chi tiết 3-10mm FAMAG 2596.508, chuôi lục giác. HSS-G |
1 |
2.200.000₫ |
| 1410.210 |
Mũi khoan gỗ xoắn ốc 235mm FAMAG 1410.2. Sản xuất tại Đức |
1 |
410.000₫ |
| FELCO C7 |
Kéo cắt cáp FELCO C7, Ø7mm, dây kẽm 4mm, lò xo Ø2,7mm - Thụy Sĩ |
1 |
2.300.000₫ |
| EMSW-26 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
600.000₫ |
| EMSW-30 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
650.000₫ |
| EMSW-38 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
800.000₫ |
| EMSW-49 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
1.000.000₫ |
| MW-HD10 |
Mỏ lết loại Heavy duty MCC MW-HD, sản xuất tại Nhật |
1 |
400.000₫ |
| MW-HD15 |
Mỏ lết loại Heavy duty MCC MW-HD, sản xuất tại Nhật |
1 |
450.000₫ |
| MW-HD20 |
Mỏ lết loại Heavy duty MCC MW-HD, sản xuất tại Nhật |
1 |
500.000₫ |
| VCM-0348 |
Kéo cắt ống nhựa Ø48mm VCM-0348, cắt nẹp nhựa. MCC Japan |
1 |
1.530.000₫ |
| MU-0020 |
Kéo cắt tôn MCC MU-0020, khả năng cắt tấm kim loại 0.8mm |
1 |
360.000₫ |
| PW-SD45 |
Mỏ lết răng thông dụng PW-SD, cán bằng thép. MCC - Nhật |
1 |
1.100.000₫ |
| MC-0020 |
Kìm cộng lực mini 8inch MCC MC-0020, cắt kim loại Ø4mm 80HRB |
1 |
270.000₫ |
| ME-0020 |
Kìm cắt đinh đầu bằng ME-0020 cắt 3.5mm ở 80HRB, MCC Japan |
1 |
400.000₫ |
| IPW-10 |
Dụng cụ lấy ống nước gãy IPW, từ 73-107mm. MCC Japan |
1 |
760.000₫ |
| WPS-250 |
Kìm mỏ quạ 10 inch WPS-250, 253mm. MCC Sản xuất tại Nhật |
1 |
395.000₫ |
| WPD-250 |
Kìm mỏ quạ WPD, mở ống nước 10-12 inch, ngàm từ 45-65mm. MCC Japan |
1 |
570.000₫ |
| WPP-250 |
Kìm mỏ quạ 10 inch WPP250, mở ngàm 48mm. MCC - Nhật |
1 |
550.000₫ |