Cán gỗ sồi bát giác, lưỡi thép rèn chất lượng cao, mài sắc sẵn. Dòng Serie 3136 dùng cho điêu khắc gỗ, tạo hình cong ngược, phù hợp với nghệ nhân và xưởng mộc chuyên nghiệp. Sản xuất tại Đức, đạt tiêu chuẩn nghề nghiệp châu Âu.
Dao điêu khắc lưỡi rỗng cong ngược số 6 Kirschen Serie 3136 phục vụ các công việc tạo hình cong, khoét rãnh và hoàn thiện bề mặt gỗ trong điêu khắc nghệ thuật. Lưỡi cong ngược cho phép tiếp cận các vị trí khó, tạo đường cong mềm mại và chi tiết tinh xảo. Cán gỗ sồi trắng bát giác giúp cầm nắm chắc chắn, chống trượt và định vị chính xác khi chạm khắc.

Sản phẩm thuộc dòng Bildhauerbeitel chuyên dụng, được rèn từ thép công cụ, mài sắc sẵn và đánh bóng lưỡi. Trọng lượng từ 59 g đến 88 g tùy kích thước, chiều dài tổng thể từ 230 mm đến 245 mm. Kirschen sản xuất tại Đức, đảm bảo độ bền và khả năng giữ sắc lâu dài.
Lưỡi rỗng cong ngược (Stich 6) tạo rãnh cong sâu, phù hợp với các chi tiết phức tạp. Cán bát giác ngăn dao xoay trong tay, tăng độ chính xác khi chạm. Thép rèn chất lượng cao giữ sắc tốt, chịu mài mòn lâu. Bề mặt lưỡi đánh bóng giảm ma sát, giúp dao trượt êm trên gỗ.
Chạm khắc gỗ nghệ thuật, tạo hình tượng, phù điêu. Khoét rãnh cong, tạo chi tiết lõm sâu trên bề mặt gỗ. Hoàn thiện các đường cong mềm mại, làm mịn bề mặt sau khi tạo hình thô. Phù hợp với gỗ mềm và gỗ cứng vừa, dùng trong xưởng mộc nghệ và đào tạo nghề.
Giữ lưỡi dao sắc bén bằng cách mài đều trên đá mài Arkansas hoặc đá mài chuyên dụng. Không dùng lực quá mạnh khi chạm, tránh gãy lưỡi hoặc làm tróc cán. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm ướt làm gỉ thép. Nên dùng túi cuộn da lộn để bảo vệ lưỡi khi cất giữ hoặc vận chuyển.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều rộng | Kích thước | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3136002 | 2.498.000,0 đ | 2 mm | 230 x 20 x 20 mm | 59 g | |||
| 3136003 | 2.498.000,0 đ | 3 mm | 230 x 20 x 20 mm | 64 g | |||
| 3136004 | 2.498.000,0 đ | 4 mm | 230 x 20 x 20 mm | 66 g | |||
| 3136006 | 2.498.000,0 đ | 6 mm | 230 x 20 x 20 mm | 75 g | |||
| 3136008 | 2.498.000,0 đ | 8 mm | 230 x 20 x 20 mm | 81 g | |||
| 3136010 | 2.498.000,0 đ | 10 mm | 230 x 20 x 20 mm | 84 g | |||
| 3136012 | 2.687.000,0 đ | 12 mm | 240 x 25 x 25 mm | 88 g | |||
| 3136014 | 2.687.000,0 đ | 14 mm | 245 x 25 x 25 mm | 84 g | |||
| 3136016 | 3.062.000,0 đ | 16 mm | 245 x 25 x 25 mm | 88 g |

















