Cán gỗ sồi trắng bát giác, lưỡi thép rèn cong góc mài 20°, chiều rộng từ 2 mm đến 14 mm. Dùng cho điêu khắc rãnh lõm, chi tiết cong trên gỗ mềm và gỗ cứng vừa. Trọng lượng 59–125 g tùy phiên bản. Sản xuất tại Đức, phù hợp thợ mộc và nghệ nhân chạm khắc.
Cán gỗ bát giác bằng gỗ sồi trắng (Weißbuche) mang lại độ bền cao, chống trơn trượt khi gia công lâu dài. Lưỡi thép rèn chuyên dụng, mài góc 20°, phù hợp cho điêu khắc gỗ mềm và gỗ cứng vừa phải.

Sản xuất tại Đức, công cụ này phục vụ thợ mộc, nghệ nhân điêu khắc và người làm đồ thủ công.
Dòng 3116 có lưỡi cong, thiết kế cho các đường cắt lõm, rãnh cong hoặc chi tiết nổi. Góc mài 20° giúp lưỡi dễ xuyên vào gỗ, giảm lực tác động. Cán bát giác ngăn lăn khi đặt trên bàn, tăng an toàn khi làm việc.
Các phiên bản khác nhau về chiều rộng lưỡi cho phép gia công từ chi tiết nhỏ đến rãnh rộng. Trọng lượng dao động từ 59 g (lưỡi 2 mm) đến 125 g (lưỡi 14 mm), phù hợp với cường độ công việc khác nhau.
Dùng để tạo rãnh cong, đường lõm trang trí trên gỗ, điêu khắc phù điêu, chạm khắc đồ nội thất, làm khuôn gỗ hoặc gia công chi tiết nhỏ trên đồ thủ công. Phù hợp cho gỗ thông, gỗ sồi, gỗ dẻ gai và các loại gỗ cứng vừa.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều rộng | Kích thước | Trọng lượng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 3115002 | 2.498.000,0 đ | 2 mm | 230 x 20 x 20 mm | 61g | |||
| ⋮⋮ | 3115003 | 2.498.000,0 đ | 3 mm | 230 x 20 x 20 mm | 73g | |||
| ⋮⋮ | 3115004 | 2.498.000,0 đ | 4 mm | 230 x 20 x 20 mm | 77g | |||
| ⋮⋮ | 3115006 | 2.498.000,0 đ | 6 mm | 230 x 20 x 20 mm | 89g | |||
| ⋮⋮ | 3115008 | 2.498.000,0 đ | 8 mm | 230 x 20 x 20 mm | 72g | |||
| ⋮⋮ | 3115010 | 2.498.000,0 đ | 10 mm | 230 x 20 x 20 mm | 91g | |||
| ⋮⋮ | 3115012 | 2.687.000,0 đ | 12 mm | 240 x 25 x 25 mm | 95g | |||
| ⋮⋮ | 3115014 | 2.687.000,0 đ | 14 mm | 245 x 25 x 25 mm | 101g | |||
| ⋮⋮ | 3115016 | 3.062.000,0 đ | 16 mm | 245 x 25 x 25 mm | 121g | |||
| ⋮⋮ | 3115018 | 3.062.000,0 đ | 18 mm | 255 x 25 x 25 mm | 145g | |||
| ⋮⋮ | 3115020 | 3.937.000,0 đ | 20 mm | 255 x 25 x 25 mm | 155g | |||
| ⋮⋮ | 3115022 | 4.252.000,0 đ | 22 mm | 260 x 25 x 25 mm | 166g | |||
| ⋮⋮ | 3115025 | 4.376.000,0 đ | 25 mm | 270 x 30 x 30 mm | 170g | |||
| ⋮⋮ | 3115030 | 4.876.000,0 đ | 30 mm | 275 x 30 x 30 mm | 222g | |||
| ⋮⋮ | 3115035 | 5.503.000,0 đ | 35 mm | 280 x 30 x 30 mm | 246g | |||
| ⋮⋮ | 3115040 | 6.567.000,0 đ | 40 mm | 280 x 30 x 30 mm | 253g |

















| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
