Phục vụ tạo rãnh cong, hoàn thiện chi tiết gỗ và điêu khắc chuyên nghiệp. Lưỡi kiểu số 11 (Stich 11) có góc mài 25°, cán gỗ sồi trắng bát giác. Chiều rộng lưỡi từ 2 mm đến 40 mm, chiều dài tổng thể từ 230 mm đến 280 mm. Trọng lượng từ 65 g đến 373 g tùy phiên bản. Sản xuất tại Đức.
Đục điêu khắc lưỡi rỗng thẳng Kirschen Serie 3111 dùng cho gia công rãnh cong, tạo hình chi tiết gỗ và điêu khắc nghệ thuật. Lưỡi kiểu số 11 (Stich 11) có góc mài 25°, cán gỗ sồi trắng bát giác.

Chiều rộng lưỡi từ 2 mm đến 40 mm, chiều dài tổng thể từ 230 mm đến 280 mm. Trọng lượng từ 65 g đến 373 g tùy phiên bản. Sản xuất tại Đức.
Serie 3111 kết cấu lưỡi rỗng thẳng , kiểu lưỡi số 11 theo tiêu chuẩn Kirschen. Góc mài 25° cho cạnh sắc bén, phù hợp tạo rãnh cong và hoàn thiện bề mặt gỗ. Cán gỗ sồi trắng bát giác giúp cầm chắc, chống trượt khi gia công.
Tạo rãnh cong trên gỗ, hoàn thiện chi tiết điêu khắc, gia công bề mặt cong, làm mộng, tạo hình nghệ thuật. Phù hợp cho thợ mộc, thợ điêu khắc, xưởng gỗ nghệ thuật và đào tạo nghề.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều rộng | Kích thước | Trọng lượng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3111002 | 2.498.000,0 đ | 2 mm | 230 x 20 x 20 mm | 65 g | |||
| 3111003 | 2.498.000,0 đ | 3 mm | 230 x 20 x 20 mm | 69 g | |||
| 3111004 | 2.498.000,0 đ | 4 mm | 230 x 20 x 20 mm | 81 g | |||
| 3111006 | 2.498.000,0 đ | 6 mm | 230 x 20 x 20 mm | 84 g | |||
| 3111008 | 2.498.000,0 đ | 8 mm | 230 x 20 x 20 mm | 93 g | |||
| 3111010 | 2.498.000,0 đ | 10 mm | 230 x 20 x 20 mm | 130 g | |||
| 3111012 | 2.687.000,0 đ | 12 mm | 240 x 25 x 25 mm | 147 g | |||
| 3111014 | 2.687.000,0 đ | 14 mm | 245 x 25 x 25 mm | 157 g | |||
| 3111016 | 3.186.000,0 đ | 16 mm | 245 x 25 x 25 mm | 155 g | |||
| 3111018 | 3.250.000,0 đ | 18 mm | 255 x 25 x 25 mm | 172 g | |||
| 3111020 | 3.937.000,0 đ | 20 mm | 255 x 25 x 25 mm | 179 g | |||
| 3111022 | 4.376.000,0 đ | 22 mm | 260 x 25 x 25 mm | 185 g | |||
| 3111025 | 4.500.000,0 đ | 25 mm | 270 x 30 x 30 mm | 264 g | |||
| 3111030 | 5.879.000,0 đ | 30 mm | 275 x 30 x 30 mm | 322 g | |||
| 3111035 | 7.317.000,0 đ | 35 mm | 280 x 30 x 30 mm | 346 g | |||
| 3111040 | 9.386.000,0 đ | 40 mm | 280 x 30 x 30 mm | 373 g |

















