4721 Series Dưỡng đo đường kính 1,0-25mm, 15-17 lá bằng thép và inox
![]() |
![]() |
| Dưỡng đo, vật liệu bằng thép carbon | Dưỡng đo, vật liệu bằng inox |
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Số lá | Thang đo | Trọng lượng | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 472115 | 579.000,0 đ | 34 | 1.0.7.0 mm | - | Inox | |||
| ⋮⋮ | 472116 | 765.000,0 đ | 32 | 7.5.15 mm | 130g | Inox | |||
| ⋮⋮ | 472117 | 698.000,0 đ | 30 | 15.5.25.0 mm | 109g | Inox | |||
| ⋮⋮ | 472105 | 380.000,0 đ | 34 | 1.0.7.0 mm | - | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 472106 | 445.000,0 đ | 32 | 7.5.15 mm | 120g | thép carbon | |||
| ⋮⋮ | 472107 | 462.000,0 đ | 30 | 15.5.25.0 mm | 112g | thép carbon |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||


