-
-
-
Phụ kiện Rems
Chân đế có 2 bánh xe 849310, cho máy cắt ống REMS Cento
Kệ để máy có 2 bánh xe di chuyển linh hoạt trong nhà xưởng hoặc công trường. Thích hợp cho để máy REMS Cento, vật liệu bằng thép ống, sơn tĩnh điện. Bánh xe cao su, hoạt động êm, không gây ồn khi di chuyển. Phụ từng chính hãng REMS – Germany.
SKU: 849310
Máy cắt ống kim loại REMS Cento Basic, Ø 8 – 115 mm
Cho phép đặt hàng trước
Máy cắt ống đồng sắt nhôm inox có đường kính từ Ø8 – Ø115 mm. Chạy bằng điện, hàng chính hãng REMS, sản xuất tại Đức. Cento Basic là bộ tiêu chuẩn, gồm các phụ kiện cơ bản nhất. Made in Germany.
57.990.000₫
Cho phép đặt hàng trước
Máy cắt ống kim loại có đường kính từ Ø 8 – 115 mm. REMS Cento Basic. Cắt nhanh, chính xác không để lại ba vớ. Với mỗi loại vật liệu khác nhau sẽ có đk cắt tương ứng khác. Thường thì ống sẽ tuân theo tiêu chuẩn DIN hay ISO nào đó, nó có mối tương quan giữa đường kính ngoài và độ dày thành ống.
![]() |
![]() |
Để sử dụng máy cắt này, bạn cần mua thêm các dao cắt phù hợp với loại ống bạn muốn cắt. Có thể cần mua thêm các phụ kiện như giá đỡ hoặc khung di động nếu bạn muốn cải thiện tính linh hoạt hoặc độ ổn định khi sử dụng máy.
Máy cắt ống kim loại REMS Cento Basic
cắt Ø 8 – 115 mm
REMS Cento Basic là loại máy cắt ống không cần phải bảo dường hộp số hay cơ cấu bánh răng. Motor vạn năng sử dụng điện áp 230V hoặc 110V với tần số 50Hz hoặc 60Hz.
- Đối với các co nối (fitting) làm từ inox, thép đen, đồng: Ø8 – 108 mm.
- Ống thép theo tiêu chuẩn EN 10255 (DIN 2440): DN 6– 100, Ø ⅛– 4″, Ø 10– 115 mm
- Ống gang (SML) EN 877 (DIN 19522): DN 50 – 100
- Ống nhựa: SDR 11, độ dày thành s ≤ 10 mm: Ø 10 – 110 mm, Ø ⅛ – 4″
- Composite: Ø 10 – 110 mm.
- Công suất biểu kiến: 1200W.
- Tốc độ vòng quay: 115 vòng/phút.
- Con lăn được tôi cứng dùng với ống thép Ø 22 – 115 mm, Ø ¾ – 4″.
- Kích hoạt máy bằng bàn đạp đóng ngắt nguồn.
Mã hàng 845001 là máy cắt ống REMS Cento Basic. Máy này được sử dụng để cắt các ống kim loại từ thép không gỉ, thép mềm, đồng, nhôm và nhựa. Máy có thể cắt các ống có đường kính từ 8–115 mm và có độ dày tường lên đến 10 mm.
[youtube id=”fQvXOEMSCfo”]
Máy bao gồm các trục dẫn làm bằng thép cứng, không bao gồm dao cắt, và có thể đặt trên giá đỡ hoặc trên khung di động. Máy cũng có một động cơ chạy điện với một tỷ lệ tốc độ là 115 vòng/phút.
Danh sách các lưỡi cắt cho máy cắt ống REMS Cento Basic
(mã hàng 845001):
Tùy theo ứng dụng bạn cắt cho ống bằng vật liệu gì, bạn chọn theo mã hàng tương ứng.
| STT | Tên sản phẩm REMS cutting wheel |
Ứng dụng | Mã hàng |
|---|---|---|---|
| 1 | Cu-INOX | Cho ống thép không gỉ và đồng | 845050 |
| 2 | Cu | Cho ống đồng | 845053 |
| 3 | St | Cho ống thép | 845052 |
| 4 | V, s10 | Cho ống nhựa và đa lớp | 845051 |
| 5 | C-SF | Cho ống thép C và đẩy mạnh tạo mép | 845055 |
| 6 | RF | Cho ống thép không gỉ | 845054 |
Bạn cần kiểm tra loại ống mà bạn muốn cắt để chọn lựa dao cắt phù hợp từ danh sách trên.
Các câu hỏi thường gặp khi dùng máy cắt ống REMS Cento
Vì sao mặc định không cắt được ống phi 16mm?
Để cắt ống Ø16 mm bằng REMS Cento, bạn không cần điều chỉnh gì đặc biệt trên máy — vì dải làm việc chuẩn của Cento là Ø 8–115 mm. Tuy nhiên, do bộ 4 con lăn dẫn ống của Cento chỉ tự căn cho các ống từ Ø 22–115 mm, nên khi cắt các ống nhỏ hơn (như Ø16 mm), bạn phải kê thêm hai đoạn ống Ø28 × 220 mm lên các con lăn.
Điều này được hướng dẫn rõ trong phần 3.1 của tài liệu sử dụng REMS Cento: “For cutting Ø 8–22 mm pipes with REMS Cento, REMS Cento 22V, place two Ø 28×220 mm pipe sections on the rollers (3).”
- Không có núm chỉnh riêng cho ống 16 mm.
- Chỉ cần đặt hai đoạn ống Ø28×220 mm lên con lăn để ống nhỏ nằm cao đúng tâm cắt.
- Sau đó đặt ống Ø16 mm lên giữa hai đoạn này và thao tác cắt như bình thường.
Về khả năng cắt và vật liệu
Q1: Máy cắt được những loại ống nào?
→ Cento cắt ống thép không gỉ, thép carbon, đồng, nhựa, gang (SML) và ống composite, theo dải Ø 8–115 mm.
Q2: Cắt được ống inox dày không?
→ Có, miễn là ống thuộc hệ press fitting hoặc ống tiêu chuẩn EN 10255, độ dày thành ≤10 mm.
Q3: Cắt ống có lớp sơn hoặc mạ kẽm có ảnh hưởng không?
→ Không ảnh hưởng, nhưng cần vệ sinh dao cắt và con lăn sau khi dùng để tránh bám mạt mạ.
Về thao tác cắt
Q4: Khi cắt ống nhỏ hơn Ø22 mm (ví dụ Ø16), cần điều chỉnh gì?
→ Không chỉnh cơ khí. Chỉ cần đặt hai đoạn ống Ø28×220 mm lên con lăn để nâng ống nhỏ lên tâm cắt chuẩn.
Q5: Máy có tạo bavia ngoài không?
→ Không. Cơ cấu cắt vuông góc hoàn toàn, bề mặt sau cắt phẳng, không có bavia ngoài.
Q6: Tốc độ cắt là bao nhiêu?
→ Tốc độ cố định 115 vòng/phút, dùng motor 1200 W (hoặc motor 22V với pin 5.0Ah nếu dùng bản pin).
Q7: Cắt xong có cần thay dao cắt không?
→ Chỉ khi mép cắt không còn đều hoặc dao cắt bị mòn vát. Lưỡi cắt cắt có thể tháo và thay nhanh bằng vòng hãm đi kèm.
Về an toàn và bảo dưỡng
Q8: Có cần kẹp ống cố định không?
→ Không nhất thiết, nhưng nên để máy trên bàn hoặc giá đỡ ổn định khi cắt các ống > Ø50 mm.
Q9: Có thể dùng nước hoặc dầu làm mát khi cắt không?
→ Không cần. dao cắt và tốc độ đã tối ưu cho cắt khô, không sinh tia lửa.
Q10: Bảo dưỡng định kỳ gồm những gì?
→ Vệ sinh bụi và mạt sắt sau mỗi lần dùng, kiểm tra vòng bi con lăn và lò xo kẹp ống mỗi 6 tháng.
Về nguồn điện và phụ kiện
Q11: Cento Basic và Cento 22V khác nhau ở đâu?
→ Basic dùng điện 230V AC, Cento 22V dùng pin Li-Ion 22V, có thể cắm nguồn 22V DC/40A để chạy liên tục.
Q12: Có dùng chung dao cắt giữa hai phiên bản không?
→ Có. Tất cả dùng chung cutter wheel 845004 hoặc 845005 (tùy vật liệu).
Q13: Có thể gắn máy lên chân đế di động không?
→ Có. REMS có wheel stand 845013, gắn nhanh bằng chốt, giúp di chuyển và đặt máy ở độ cao làm việc 90 cm.
Về lỗi vận hành
Q14: Máy rung khi cắt là do đâu?
→ Thường do ống không nằm chính tâm hoặc dao cắt bị mòn lệch. Kiểm tra và thay đúng phụ kiện tiêu chuẩn.
Q15: Máy không quay hoặc quay yếu?
→ Kiểm tra công tắc chân (foot switch), cáp nguồn, hoặc pin yếu (nếu dùng bản 22V).
Q16: Có thể dùng cho ống nhựa mỏng không?
→ Có, nhưng phải dùng dao cắt loại “PL” cho nhựa SDR 11, tránh dùng dao cắt thép vì có thể làm móp thành ống.











There are no reviews yet.