Rohrkreissägemaschine mit Universal-Doppelspannstock zum gratarmen, rechtwinkligen, schnellen Sägen. Für nichtrostende Stahlrohre, C-Stahlrohre, Kupferrohre der Pressfitting-Systeme u. a. Auch zum Trennen von dünnwandigen Profilen zur Vorwandinstallation. Für REMS Sägeblatt Dm. 225 mm. Mit wartungsfreiem Getriebe, bewährtem Universalmotor 230 V, 50 - 60 Hz, 500 W, Sicherheits-Tippschalter, Sägeblattschutzhaube. Drehzahl 60 min-1. Ringschlüssel. Sechskant-Stiftschlüssel. Ohne Sägeblatt. Für Werkbank, Untergestell oder fahrbares Untergestell. Im Karton.
| SKU | Hình | Giá VNĐ | Tên sản phẩm & mô tả ngắn | |
|---|---|---|---|---|
| 113835 R |
![]() |
5.276.000,0
|
REMS 113835 R - Máy mài ống REG 10-54 E Ø 10-54 mm, Ø 1/2-2 1/8"
Außen-/Innen-Rohrentgrater für Handbetrieb oder elektrischen Antrieb. Für nichtrostende Stahlrohre, andere Stahlrohre, Kupfer-, Messing-, Aluminium-, Kunststoffrohre, Dm. 10 - 54 mm, Dm. 1/2- 2 1/8"". In Blisterverpackung.
|
|
| 120125 R |
![]() |
13.657.000,0
|
Giá đỡ vật liệu XL 12" REMS 120125 R
Höhenverstellbare, klappbare Materialauflage für Rohre, Vollmaterial, Dm. 11/4 - 12"", Dm. 42 - 324 mm. Traglast max. 450 kg. Im Karton.
|
|
| 120130 R |
![]() |
7.611.000,0
|
Giá đỡ vật liệu Y REMS 120130 R
Höhenverstellbare Materialauflage für Rohre, Vollmaterial, Dm. ( 1/8) 3/4 - 6"", Dm. (6) 26 - 168 mm mit Klemmvorrichtung für Werkbank. Traglast max. 150 kg. Im Karton.
|
|
| 120200 R |
![]() |
16.788.000,0
|
Bàn làm việc gập Jumbo 1100 x 700 mm REMS 120200 R
Klappwerkbank mit Kniehebelverschluss. Arbeitsplatte Buche-Multiplex nach DIN 68 705. Traglast max. 300 kg. Größe mm (1100 x 700). Im Karton.
|
|
| 120240 R |
![]() |
10.888.000,0
|
Bàn làm việc gập Jumbo E 800 x 600 mm REMS 120240 R
Klappwerkbank mit Kniehebelverschluss. Arbeitsplatte Birke-Multiplex nach DIN 68 705. Traglast max. 300 kg. Größe mm (800 x 600). Im Karton.
|
|
| 849703 R |
![]() |
8.375.000,0
|
Đĩa cưa cắt ống REMS 849703 R - Lưỡi cưa HSS 225 x 2 x 32 mm, 220 răng
Lưỏi cưa HSS đường kính 225 mm, độ dày 2 mm, lỗ trục 32 mm với 220 răng mịn chuyên dụng cắt ống thép không gỉ. Thiết kế răng mịn giúp giảm rung động, tạo bề mặt cắt nhẵn, hạn chế biến dạng vật liệu. Phù hợp lắp trên máy cưa ống công nghiệp, đáp ứng yêu cầu gi…
|
|
| 849706 R |
![]() |
11.689.000,0
|
Đĩa cưa ống REMS 849706 R - Lưỡi cưa thép gió HSS-E 225 x 2 x 32 mm, 220 răng
Đĩa cưa ống REMS 849706 R chế tạo từ thép gió HSS-E hợp kim cobalt, chuyên dụng cho gia công ống thép không gỉ. Kích thước 225×2×32 mm với 220 răng mịn giúp cắt chính xác, giảm rung động và kéo dài tuổi thọ lưỡi cưa. Phù hợp với máy cưa ống công nghiệp, đáp ứ…
|
|
| 849X01 R220 |
![]() |
68.320.000,0
|
REMS 849X01 R220 - Turbo Cu-INOX + lưỡi cưa HSS-E + giá đỡ
Aktions-Set bestehend aus: REMS Turbo Cu-INOX Basic (849006 R220), 1 REMS Metallkreissägeblatt HSS-E (cobaltlegiert) 225 x 2 x 32, 120 Zähne (849706 R), sehr hohe Standzeit. 1 Untergestell (849315 R)
|
















