| 711025 |
Thước đo góc điện tử 711025, đo từ 0-225 độ, độ chính xác ±0.1° |
1 |
1.300.000₫ |
| 711020 |
Thước đo góc điện tử 440mm, 2 bọt thủy VOGEL Germany 711020 |
1 |
5.500.000₫ |
| 231231 |
Panme điện tử VOGEL Germany 23123, chính xác 0.001mm |
1 |
0₫ |
| 504033-2 |
Thước eke thợ mộc Vogel Germany, hợp kim nhôm |
1 |
530.000₫ |
| 504032-2 |
Thước eke thợ mộc Vogel Germany, hợp kim nhôm |
1 |
500.000₫ |
| 472320 |
Thước đo khe hở Vogel Germany 472320, thép đặc biệt |
1 |
210.000₫ |
| 141003 |
Thước cuộn 3m sợi thép 141003, kiểu đầu thước có nam châm |
1 |
140.000₫ |
| 141108 |
Thước cuộn 8m sợi thép 141108, kiểu đầu thước có nam châm |
1 |
340.000₫ |
| 141010 |
Thước cuộn 10m sợi thép 141010, kiểu đầu thước có nam châm |
1 |
400.000₫ |
| 202161-2 |
Thước cặp điện tử 20216, chống nước cấp bảo vệ IP54 |
1 |
3.690.000₫ |
| 202180 |
Thước kẹp điện tử 202180, dài 150mm, đèn chiếu sáng, cấp IP54 |
1 |
4.600.000₫ |
| 202040-3 |
Thước cặp điện tử Vogel Germany 202040-3, thang đo 150mm |
1 |
2.200.000₫ |
| 640384 |
Đồng hồ vạn năng 640384, chỉ thị số, năng lượng mặt trời |
1 |
3.700.000₫ |
| 640342 |
Máy đo cường độ sáng VOGEL Germany 640342, lux kế cầm tay |
1 |
2.000.000₫ |
| 141403 |
Thước cuộn 3m vỏ inox 141403, sợi thép, đầu thước có nam châm |
1 |
300.000₫ |
| 141405 |
Thước cuộn 5m vỏ inox 141405, sợi thép, đầu thước có nam châm |
1 |
380.000₫ |
| 411010 |
Thước căn lá thép dài 411, 100mm, dung sai đáp ứng chuẩn T2 |
1 |
310.000₫ |
| 414107 |
Thước căn lá đồng Vogel Germany 41410, dài 100mm chuẩn T2 |
2 |
800.000₫ |
| 456002 |
Thước căn lá dạng cuộn Vogel Germany 45-INOX |
1 |
860.000₫ |
| 456020 |
Thước căn lá dạng cuộn Vogel Germany 45-INOX |
1 |
830.000₫ |
| 312531 |
Eke xác định tâm đường tròn Vogel Germany 31253x, DIN 875/1 |
1 |
1.800.000₫ |
| 504813 |
Thước eke chỉnh góc 50485, cho thợ mộc, kết cấu kim loại |
1 |
590.000₫ |
| 1012010030 |
Thước lá inox 1010010 bản hẹp, tiêu chuẩn DIN 2004/22/ECII |
1 |
120.000₫ |
| 302472 |
Compa vạch dấu 30247 có ống gắn bút, điều chỉnh bằng vít - 150mm |
1 |
340.000₫ |
| 19565 |
Thước thủy STABILA 80AS, dài từ 30cm đến 120 cm, 2 bọt thủy |
1 |
870.000₫ |
| 712020 |
Thước thủy điện tử 712020, 400mm, 2 bọt thủy, đế nam châm |
1 |
1.700.000₫ |
| 14010 |
Thước nivo 25cm STABILA 14010, có từ tính, 3 bọt thủy |
1 |
1.200.000₫ |