Đầu nong loe ống đồng lắp cho tay nong REMS Ex-Press Cu và máy Ex-Press Cu 22 V ACC. 27 cỡ: hệ mét Ø8–42mm, hệ inch 3/8–1.1/8 inch. Sáu chấu nong bung đều, cơ cấu thay nhanh, cổ đầu nong nắn tròn lại đầu ống móp.
Đầu nong (expander head) lắp lên tay nong REMS Ex-Press Cu hoặc máy nong chạy pin Ex-Press Cu 22 V ACC để loe rộng đầu ống, tạo đoạn nối ống lồng ống mà không cần măng sông. Sáu chấu nong bung đều theo chu vi nên miệng ống tròn, thành ống không mỏng cục bộ. Cổ đầu nong được làm riêng để nắn tròn lại đầu ống bị móp trước khi nong.
Đầu nong dài hơn tiêu chuẩn nên đoạn loe cũng dài hơn, đủ chiều sâu cắm ống theo yêu cầu DVGW. Cơ cấu thay nhanh: vặn khớp khía nhám là đổi cỡ, không cần dụng cụ.
Chọn đầu nong theo đường kính ngoài của ống cần loe — bảng bên dưới liệt kê từng cỡ kèm mã đặt hàng. Hệ mét có 20 cỡ từ Ø8 đến Ø42 mm; hệ inch có 7 cỡ từ 3/8 đến 1.1/8 inch. Góc côn đầu nong 18°, khớp với tay nong Cu (mã 150500 R).
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Hệ đo | Trọng lượng | Đường kính ống | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 150100 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 160g | Ø8 mm | |||
| 150105 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 160g | Ø10 mm | |||
| 150110 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 140g | Ø12 mm | |||
| 150120 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 140g | Ø14 mm | |||
| 150125 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 140g | Ø15 mm | |||
| 150130 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 140g | Ø16 mm | |||
| 150140 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 160g | Ø18 mm | |||
| 150145 R | 3.429.000,0 đ | Hệ mét | 160g | Ø20 mm | |||
| 150150 R | 2.453.000,0 đ | Hệ mét | 180g | Ø22 mm | |||
| 150155 R | 3.917.000,0 đ | Hệ mét | 180g | Ø24 mm | |||
| 150160 R | 3.429.000,0 đ | Hệ mét | 180g | Ø25 mm | |||
| 150165 R | 2.939.000,0 đ | Hệ mét | 200g | Ø26 mm | |||
| 150170 R | 2.939.000,0 đ | Hệ mét | 200g | Ø28 mm | |||
| 150175 R | 3.917.000,0 đ | Hệ mét | 220g | Ø30 mm | |||
| 150180 R | 2.939.000,0 đ | Hệ mét | 240g | Ø32 mm | |||
| 150185 R | 3.917.000,0 đ | Hệ mét | 260g | Ø34 mm | |||
| 150190 R | 3.917.000,0 đ | Hệ mét | 260g | Ø35 mm | |||
| 150195 R | 3.917.000,0 đ | Hệ mét | 260g | Ø36 mm | |||
| 150205 R | 3.917.000,0 đ | Hệ mét | 300g | Ø40 mm | |||
| 150210 R | 3.429.000,0 đ | Hệ mét | 320g | Ø42 mm | |||
| 150220 R | 2.453.000,0 đ | Hệ inch | 140g | Ø3/8" | |||
| 150225 R | 2.453.000,0 đ | Hệ inch | 140g | Ø1/2" | |||
| 150230 R | 2.453.000,0 đ | Hệ inch | 140g | Ø5/8" | |||
| 150235 R | 2.939.000,0 đ | Hệ inch | 160g | Ø3/4" | |||
| 150240 R | 2.939.000,0 đ | Hệ inch | 160g | Ø7/8" | |||
| 150245 R | 3.429.000,0 đ | Hệ inch | 180g | Ø1" | |||
| 150250 R | 3.429.000,0 đ | Hệ inch | 200g | Ø1.1/8" | |||
| 150128 R | 2.939.000,0 đ | Hệ mét | 150g | Ø15 × 1 mm (HU) |









