Mũi khoan gỗ bằng thép gió loại ngắn có 2 me cắt tạo biên dạng ngoài, chuôi lục giác 1/4 inch hay 6.3mm. Dùng cho các máy vặn vít hoặc tay khoan 1/4". Vật liệu bằng thép gió HSS gia công theo công nghệ mài toàn phần. Rãnh thoát phoi nhanh, giảm tối đa ma sát và giảm sinh nhiệt làm nóng/mềm mũi khoan.

Có sẵn mũi chống tâm liền khối, thiết diện kiểu hình kim tự tháp.
Chuôi kiểu lục giác 1/4 inch hay 6.3mm
Dùng cho cả máy khoan cầm tay và máy vặn vít.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Chiều dài lưỡi | Chuôi | Dài tổng | ĐK mũi khoan | Đường kính khoan | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1596.100 | 410.000,0 đ | 38mm | Ø9,5mm | 54mm | Ø9,5mm | 95.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.075 | 335.000,0 đ | 32mm | Ø7.5mm | 51mm | Ø7,5mm | 75.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.080 | 335.000,0 đ | 32mm | 80 | 51mm | Ø8mm | 8 | |||
| ⋮⋮ | 1596.085 | 363.000,0 đ | 33mm | Ø8.5mm | 53mm | Ø8,5mm | 85.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.090 | 410.000,0 đ | 33mm | Ø9mm | 53mm | Ø9mm | 9 | |||
| ⋮⋮ | 1596.060 | 268.000,0 đ | 26mm | 60 | 50mm | Ø6mm | 6 | |||
| ⋮⋮ | 1596.065 | 268.000,0 đ | 30mm | - | 50mm | Ø6,5mm | 65.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.070 | 268.000,0 đ | 30mm | - | 51mm | Ø7mm | 7 | |||
| ⋮⋮ | 1596.045 | 253.000,0 đ | 24mm | - | 46mm | Ø4,5mm | 45.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.050 | 253.000,0 đ | 26mm | Ø5mm | 50mm | Ø5mm | 5 | |||
| ⋮⋮ | 1596.055 | 268.000,0 đ | 26mm | Ø5,5mm | 50mm | Ø5,5mm | 55.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.030 | 244.000,0 đ | 16mm | - | 38mm | Ø3,0mm | 3 | |||
| ⋮⋮ | 1596.035 | 244.000,0 đ | 18mm | - | 40mm | Ø3,5mm | 35.2 | |||
| ⋮⋮ | 1596.040 | 244.000,0 đ | 20mm | Ø4mm | 44mm | Ø4mm | 4 |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
