Thước lá inox type A Vogel Germany 10110100 dùng đo kiểm cơ khí và xây dựng chính xác. Thân thép không gỉ mềm dẻo, áp sát bề mặt cong, bề mặt mờ chống chói. Vạch chia mm khắc ăn mòn axit hai mặt, đọc từ phải qua trái. Thích hợp lấy dấu, kiểm tra kích thước chi tiết. Có thể đặt kèm chứng chỉ hiệu chuẩn khi dùng tham chiếu.
Thước lá inox 10110100 của Vogel Germany có bản rộng 13 mm và hướng đọc từ phải qua trái. Thân thước chế tạo từ thép không gỉ, bề mặt mờ nên hạn chế chói khi đọc vạch. Hai mặt thước đều có thang mm ở cạnh trên và cạnh dưới.

Mã hàng nằm trong thư mục "Thước lá inox" dành cho đo kiểm cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp. Hướng đọc ngược từ phải qua trái phục vụ các vị trí gá đặt hoặc thao tác tay trái. Thân thước mềm dẻo nên có thể áp sát bề mặt cong khi lấy dấu. Vogel Germany cung cấp dòng này theo nhiều chiều dài khác nhau.
Các chiều dài đến 4000 mm đáp ứng DIN 2004/22/ECII. Chúng được xếp vào nhóm dụng cụ tham chiếu. Vì vậy chứng chỉ hiệu chuẩn cần đặt kèm khi mua. Chiều dài lớn hơn 4000 mm chế tạo theo tiêu chuẩn xưởng. Khi chọn mã, cần xác định chiều dài đo thực tế và kiểu đánh số phù hợp với thói quen đọc của người vận hành.
Khi dùng xong, lau khô thước và cất phẳng hoặc treo thẳng để tránh cong vênh ở các bản dài. Không gập mạnh phần mép thước vì vết gấp làm sai lệch đường chuẩn khi lấy dấu. Người mua thường tra theo tag "Thước lá inox" để so sánh các chiều dài trong cùng dòng trước khi đặt hàng.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Kiểu thước | Phương pháp khắc vạch | Thang đo | Trọng lượng | Độ rộng bản thước | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 1011010010 | 60.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 100mm | 6g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011010015 | 69.000,0 đ | 20 | Type A | ăn mòn axit | 150mm | 8g | 13 x 0.5mm | ||
| ⋮⋮ | 1011010020 | 82.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 200mm | 10g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011010025 | 97.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 250mm | 12g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011010030 | 106.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 300mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011010035 | 121.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 350mm | 15g | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011010040 | 136.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 400mm | - | 13 x 0.5mm | |||
| ⋮⋮ | 1011010050 | 192.000,0 đ | Type A | ăn mòn axit | 500mm | 25g | 13 x 0.5mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
