Thước lá inox 101801, type A, bản rộng 30×1.0mm
Cho phép đặt hàng trước
Thước bản rộng, làm bằng vật liệu thép trắng tương đối mềm dẻo, cho độ bền cao, không rỉ. Bề mặt khắc vạch chia trên dưới rõ ràng, hướng đọc từ trái sang phải. Hàng chính hãng Vogel, sản xuất tại Đức.
200.000₫-14.460.000₫
Mô tả
Thước lá inox bản rộng 30mm, dày 1.0mm có vạch chia khắc bằng phương pháp ăn mòn axit. Vết khắc sâu, rõ nét, hướng đọc từ Trái qua Phải. Bước nhảy vạch 1mm, trên dưới giống nhau cùng hệ mét. Độ chính xác đáp ứng Class II.

Nhìn vào thước bạn sẽ thấy vạch chia cân đối trên – dưới. Cứ mỗi 100mm chiều dài, trị số lại được in đậm và lớn hơn. Dễ nhận biết khi đọc và ước lượng trong quá trình đo. Hình mẫu trên đây tương ứng của cây thước lá inox 30mm, mã hiệu 1018010030.
Đầu cuối của thước được khoét lỗ tròn, dùng treo móc dụng cụ, dễ lấy thước khi đặt nằm dưới mặt bàn. Mặt đáy của thước để trơn, mài bóng và không khắc thông tin.
Bảng giá & Đặt hàng
| Mã SKU | Giá (VNĐ) | Kho | Mua | Thang đo | Độ rộng bản thước |
|---|---|---|---|---|---|
1018010030 ![]() |
200.000₫ | - | 🛒 | 300mm | 30 x 1.0 mm |
1018010050 ![]() |
290.000₫ | - | 🛒 | 500mm | 30 x 1.0 mm |
1018010060 ![]() |
330.000₫ | - | 🛒 | 600mm | 30 x 1.0 mm |
1018010100 ![]() |
520.000₫ | - | 🛒 | 1000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010150 ![]() |
890.000₫ | - | 🛒 | 1500mm | 30 x 1.0 mm |
1018010200 ![]() |
1.300.000₫ | - | 🛒 | 2000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010300 ![]() |
3.010.000₫ | - | 🛒 | 3000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010400 ![]() |
4.090.000₫ | - | 🛒 | 4000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010500 ![]() |
5.450.000₫ | - | 🛒 | 5000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010600 ![]() |
6.650.000₫ | - | 🛒 | 6000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010700 ![]() |
7.560.000₫ | - | 🛒 | 7000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010800 ![]() |
8.740.000₫ | - | 🛒 | 8000mm | 30 x 1.0 mm |
1018010900 ![]() |
9.590.000₫ | - | 🛒 | 9000mm | 30 x 1.0 mm |
1018011000 ![]() |
11.990.000₫ | - | 🛒 | 10000mm | 30 x 1.0 mm |
1018011100 ![]() |
12.950.000₫ | - | 🛒 | 11000mm | 30 x 1.0 mm |
1018011200 ![]() |
14.460.000₫ | - | 🛒 | 12000mm | 30 x 1.0 mm |
1024010050 ![]() |
880.000₫ | - | 🛒 | 500mm | 40 x 2.0 mm |
1024010100 ![]() |
1.540.000₫ | - | 🛒 | 1000mm | 40 x 2.0 mm |
1024010150* ![]() |
2.510.000₫ | - | 🛒 | 1500mm | 40 x 2.0 mm |
1024010200* ![]() |
3.270.000₫ | - | 🛒 | 2000mm | 40 x 2.0 mm |
Specification
– Hướng đọc từ Trái -> Phải
– Vật liệu: Stainless Steel.
– Type A = mm / mm
– Bước nhảy vạch bên dưới 1 mm
– Đáp ứng độ chính xác class II.
Reviews
Minh Khang Vinatools sẽ có quà tặng cho thành viên đóng góp tích cực vào dịp kỷ niệm thành lập cty 16/09 hằng năm. Ghi nhận sự đóng góp, góp ý để chúng tôi hoàn thiện hơn.






Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên góp ý.