Thuớc lá inox bản rộng Semi Rigid, hướng đọc từ phải sang trái. Stainess Steel Ruler. Vogel Germany. Made in Germany. Có nhiều độ dài khác nhau và bạn tùy chọn theo thang đo mong muốn ở bảng dưới đây.
Thuớc inox type B, bản rộng Semi Rigid, vạch chia mm trên dưới. Mã chung của dòng họ này 10190B, tùy theo độ dài, mã số có thêm hậu tố. Vogel Germany cho tùy chọn vạch chia theo nhiều yêu cầu khác nhau, loại này vạch phía trên có bước nhảy 1/2 mm. Để dễ hiểu thì mỗi vạch chia cách nhau đúng bằng 0.5mm hay 1/2mm.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Thang đo | Trọng lượng | Độ rộng bản thước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1019020030 | 242.000,0 đ | 300mm | 115g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020050 | 352.000,0 đ | 500mm | 140g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020060 | 395.000,0 đ | 600mm | 245g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020100 | 631.000,0 đ | 1.000mm | 360g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020150 | 1.082.000,0 đ | 1.500mm | 480g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020200 | 1.592.000,0 đ | 2.000mm | 478g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020300 | 3.702.000,0 đ | 3.000mm | 710g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020400 | 5.039.000,0 đ | 4.000mm | 950g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020500 | 6.722.000,0 đ | 5.000mm | 1.410g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020600 | 8.193.000,0 đ | 6.000mm | 1.650g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020700 | 9.325.000,0 đ | 7.000mm | 1.890g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020800 | 10.752.000,0 đ | 8.000mm | 2.115g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019020900 | 11.804.000,0 đ | 9.000mm | 2.350g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019021000 | 14.787.000,0 đ | 10.000mm | 2.585g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019021100 | 15.962.000,0 đ | 11.000mm | 2.820g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1019021200 | 17.811.000,0 đ | 12.000mm | 70g | 30 x 1.0 mm | |||
| 1025020050 | 1.080.000,0 đ | 500mm | 650g | 40 x 2.0 mm | |||
| 1025020100 | 1.894.000,0 đ | 1.000mm | 950g | 40 x 2.0 mm | |||
| 1025020150* | 3.080.000,0 đ | 1.500mm | - | 40 x 2.0 mm | |||
| 1025020200* | 4.028.000,0 đ | 2.000mm | - | 40 x 2.0 mm |









