Cle không sinh lửa dùng trong môi trường dầu khí, hóa chất và các khu vụ cần độ an toàn cháy nổ cao. Kiểu 1 đầu vòng, 1 đầu miệng có ngàm nghiêng 15 độ so với thân. Hợp kim Đồng - Berry. ELORA - Germany.
Cờ lê vòng miệng ELORA 205 CuBe chống cháy nổ từ 6mm đến 70mm. Đáp ứng tiêu chuẩn DIN3113 Form A. Kiểu khóa 1 đầu vòng 1 đầu miệng 12 cạnh.
| Mã SKU | Giá (VND) | Mua | Tồn kho | Dài tổng | Size của cờ lê | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 205-35CUBE | 14.000.000,0 đ | 360mm | 35mm | |||
| ⋮⋮ | 205-41CUBE | 19.000.000,0 đ | 430mm | 41mm | |||
| ⋮⋮ | 205-70CUBE | 48.000.000,0 đ | 630mm | 70mm | |||
| ⋮⋮ | 205-65CUBE | 37.000.000,0 đ | 59.5mm | 65mm | |||
| ⋮⋮ | 205-60CUBE | 29.000.000,0 đ | 59.5mm | 60mm | |||
| ⋮⋮ | 205-55CUBE | 27.000.000,0 đ | 560mm | 55mm | |||
| ⋮⋮ | 205-50CUBE | 25.000.000,0 đ | 520mm | 50mm | |||
| ⋮⋮ | 205-46CUBE | 22.000.000,0 đ | 480mm | 46mm | |||
| ⋮⋮ | 205-21CUBE | 6.600.000,0 đ | 230mm | 21mm | |||
| ⋮⋮ | 205-20CUBE | 6.200.000,0 đ | 230mm | 20mm | |||
| ⋮⋮ | 205-19CUBE | 6.100.000,0 đ | 215mm | 19mm | |||
| ⋮⋮ | 205-18CUBE | 6.000.000,0 đ | 215mm | 18mm | |||
| ⋮⋮ | 205-17CUBE | 5.900.000,0 đ | 195mm | 17mm | |||
| ⋮⋮ | 205-16CUBE | 5.200.000,0 đ | 195mm | 16mm | |||
| ⋮⋮ | 205-15CUBE | 4.500.000,0 đ | 195mm | 15mm | |||
| ⋮⋮ | 205-14CUBE | 4.000.000,0 đ | 175mm | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 205-13CUBE | 4.000.000,0 đ | 175mm | 13mm | |||
| ⋮⋮ | 205-12CUBE | 3.800.000,0 đ | 150mm | 12mm | |||
| ⋮⋮ | 205-11CUBE | 3.600.000,0 đ | 150mm | 11mm | |||
| ⋮⋮ | 205-10CUBE | 3.500.000,0 đ | 135mm | 10mm | |||
| ⋮⋮ | 205-9CUBE | 3.300.000,0 đ | 135mm | 9mm | |||
| ⋮⋮ | 205-8CUBE | 3.200.000,0 đ | 120mm | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 205-6CUBE | 3.200.000,0 đ | 105mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 205-7CUBE | 3.200.000,0 đ | 120mm | 7mm | |||
| ⋮⋮ | 205-38CUBE | 16.000.000,0 đ | 430mm | 38mm | |||
| ⋮⋮ | 205-36CUBE | 15.000.000,0 đ | 360mm | 36mm | |||
| ⋮⋮ | 205-34CUBE | 14.000.000,0 đ | 360mm | 34mm | |||
| ⋮⋮ | 205-32CUBE | 13.000.000,0 đ | 340mm | 32mm | |||
| ⋮⋮ | 205-30CUBE | 10.000.000,0 đ | 320mm | 30mm | |||
| ⋮⋮ | 205-28CUBE | 12.000.000,0 đ | 290mm | 28mm | |||
| ⋮⋮ | 205-27CUBE | 8.700.000,0 đ | 290mm | 27mm | |||
| ⋮⋮ | 205-26CUBE | 8.500.000,0 đ | 290mm | 26mm | |||
| ⋮⋮ | 205-25CUBE | 8.300.000,0 đ | 265mm | 25mm | |||
| ⋮⋮ | 205-24CUBE | 7.900.000,0 đ | 265mm | 24mm | |||
| ⋮⋮ | 205-22CUBE | 7.100.000,0 đ | 245mm | 22mm |










| Mã SKU | Giá (VND) | Tồn kho | |
|---|---|---|---|
| Đang tải biến thể... | |||
