| 17392 |
Thước thủy có đèn LED chiếu sáng, 3 bọt thủy STABILA 196-2 |
1 |
3.240.000₫ |
| 1613- |
Thước thủy nivo thợ điện STABILA 1613, 2 bọt thủy, 4 giác bám Type 70 |
1 |
1.500.000₫ |
| FELCO 630 |
Cưa cành cây FELCO 630, khả năng cắt 120mm, lưỡi cong |
1 |
2.000.000₫ |
| FELCO 11 |
Kéo cắt tỉa cành Felco 11, kiểu cổ điển, đường kính cắt 25mm |
1 |
2.200.000₫ |
| FELCO 300 |
Kéo cắt cành FELCO 300, chăm tỉa hoa, cây an trái, xương gà. |
1 |
700.000₫ |
| FELCO 504 |
Dao bấm FELCO 504 đa năng 9 trong 1, cắt, cưa, vặn |
1 |
1.600.000₫ |
| 640342 |
Máy đo cường độ sáng VOGEL Germany 640342, lux kế cầm tay |
1 |
2.000.000₫ |
| 640384 |
Đồng hồ vạn năng 640384, chỉ thị số, năng lượng mặt trời |
1 |
3.700.000₫ |
| 202040-3 |
Thước cặp điện tử Vogel Germany 202040-3, thang đo 150mm |
1 |
2.200.000₫ |
| 312541 |
Eke nhôm xác định tâm 31254, làm bằng hợp kim Dur-Aluminium |
1 |
1.160.000₫ |
| 334608 |
Bút khắc dấu trên kim loại 334608, mũi hợp kim carbide |
1 |
79.000₫ |
| 221532 |
Thước đo sâu cơ VOGEL Germany 22153, đầu đo type C |
1 |
2.100.000₫ |
| 504032-2 |
Thước eke thợ mộc Vogel Germany, hợp kim nhôm |
1 |
500.000₫ |
| 504033-2 |
Thước eke thợ mộc Vogel Germany, hợp kim nhôm |
1 |
530.000₫ |
| 504034-2 |
Thước eke thợ mộc Vogel Germany, hợp kim nhôm |
1 |
570.000₫ |
| 1018010030 |
Thước lá inox 101801, type A, bản rộng 30x1.0mm |
1 |
200.000₫ |
| 474409 |
Thước đo lệch mép 474409, mối hàn ống từ 0-35mm |
1 |
1.600.000₫ |
| LMU15/5 |
Cảo kẹp gỗ BESSEY LMU kiểu chữ U lực kẹp 1500N |
1 |
360.000₫ |
| D49 |
Kéo cắt cáp điện BESSEY D49 đường kính 10mm, cán nhựa |
1 |
650.000₫ |
| 67423 |
Bộ mũi doa khoét lỗ Volkel 67423, 8 chi tiết từ 6.3-20.5mm, chuôi 1/4 inch |
1 |
2.500.000₫ |
| VC-0327 |
Kéo cắt ống nhựa VC-03, đường kính từ 27-63mm. MCC Japan |
1 |
700.000₫ |
| VC-0348 |
Kéo cắt ống nhựa VC-03, đường kính từ 27-63mm. MCC Japan |
1 |
1.100.000₫ |
| EMSW-26 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
600.000₫ |
| EMSW-30 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
650.000₫ |
| EMSW-38 |
Mỏ lết loại ngắn EMSW. Monkey Wrench, MCC - Japan |
1 |
800.000₫ |
| 204-J 6 |
Cờ lê tự động ELORA 204-J, loại đảo chiều bằng nẫy gạt đầu vòng |
1 |
560.000₫ |
| 204-J 7 |
Cờ lê tự động ELORA 204-J, loại đảo chiều bằng nẫy gạt đầu vòng |
1 |
600.000₫ |
| 950-160 |
Kìm cắt cạnh ELORA 950, cán bọc cách điện 1000V |
1 |
1.900.000₫ |
| 955-200 |
Kìm cắt cạnh cách điện 1000V ELORA 955, loại heavy duty |
1 |
2.600.000₫ |
| 205-19 |
Cờ lê vòng miệng khuỷu cao ELORA 205, DIN 3113 Form B |
1 |
730.000₫ |
| 205-21 |
Cờ lê vòng miệng khuỷu cao ELORA 205, DIN 3113 Form B |
1 |
820.000₫ |
| 636-IS 175 |
Tô vít dẹt cán gỗ ELORA 636-IS, thân tròn, gốc lục lăng |
1 |
540.000₫ |
| 649-IS 100 |
Tuốc nơ vít dẹt ELORA 649-IS, thân tròn, mũi song song |
1 |
270.000₫ |
| 555-PH 1 |
Tô vít 4 cạnh ELORA 555-PH, loại siêu ngắn, size PH1-PH3 |
1 |
220.000₫ |
| 543-IS 60 |
Tô vít dẹt siêu ngắn ELORA 543-IS, chiều dài từ 45-60mm |
1 |
230.000₫ |
| 649-IS 200 |
Tuốc nơ vít dẹt ELORA 649-IS, thân tròn, mũi song song |
1 |
350.000₫ |
| 649-IS 4,5x300 |
Tuốc nơ vít dẹt ELORA 649-IS, thân tròn, mũi song song |
1 |
520.000₫ |
| 60-10A |
Mỏ lết đen ELORA 60-A, kiểu Thụy Điển size từ 4-24 inch |
1 |
1.600.000₫ |
| 502-250 |
Kìm chết ELORA 502, ngàm kẹp hình số 8. Made in Germany |
1 |
1.200.000₫ |
| 870-TTXU |
Bộ tuýp đầu sao ELORA 870TXU, gồm 12 chi tiết, vuông 3/8 inch |
1 |
9.300.000₫ |
| 162S-KKTX |
Bộ lục giác sao ELORA 162S-KKTX, 8 cây từ TX9 đến TX40 |
1 |
1.700.000₫ |
| 266K |
Bộ đục đa năng 6 cây ELORA 266K, đựng trong hộp thép |
1 |
1.900.000₫ |
| 3501.505 |
Bộ mũi khoan gỗ mềm 5 cây Ø4-10mm FAMAG 3501.505 |
1 |
400.000₫ |
| 3501.508 |
Bộ mũi khoan gỗ mềm 8 cây Ø 3-10 mm FAMAG 3501.508 |
1 |
560.000₫ |
| 1633.025 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1633, đường kính từ 10mm dến 60mm |
1 |
800.000₫ |
| 1633.035 |
Mũi khoét gỗ FAMAG 1633, đường kính từ 10mm dến 60mm |
1 |
1.100.000₫ |
| 1594.8 |
Bộ mũi khoan gỗ HSS-G FAMAG 1594.8, đựng trong hộp nhựa |
1 |
1.100.000₫ |
| 3510.008 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
120.000₫ |
| 3510.010 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
120.000₫ |
| 3510.014 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
130.000₫ |
| 3510.018 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
140.000₫ |
| 3510.011 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
120.000₫ |
| 3510.013 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
130.000₫ |
| 3510.015 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
130.000₫ |
| 3510.017 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
140.000₫ |
| 3510.019 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
140.000₫ |
| 3510.021 |
Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, FAMAG 3510 |
1 |
150.000₫ |
| 844011 |
Máy cắt ống chạy pin REMS Nano 12V. Made in Germany |
1 |
30.900.000₫ |
| HSP43 |
Cảo thủy lực HSP tự định tâm, 2 hoặc 3 chấu hoán đổi, liền bơm. |
1 |
28.000.000₫ |
| 8230154 |
Kích thủy lực 1 chiều NSSS - tải trọng từ 4.5-100 tấn hồi bằng lò xo Betex |
1 |
21.830.000₫ |
| NSSS 156 |
Kích thủy lực 1 chiều NSSS - tải trọng từ 4.5-100 tấn hồi bằng lò xo Betex |
1 |
27.460.000₫ |
| NSCS502 |
Kích thủy lực NSCS, 1 chiều, hồi về bằng lò xo, vỏ thép |
1 |
35.000.000₫ |
| PB600 |
Bơm tay thủy lực BETEX PB, 2 cấp tốc độ, áp suất max 700 bar. - 600ml |
1 |
9.090.000₫ |