4546 Series Thước căn lá cuộn trong hộp hoặc từng lá rời, bằng thép đen, đồng và inox

Mã: 4546 Series

Loại thước căn lá này chỉ có một kích thước độ dày xác định cho mỗi hộp.
Vật liệu có 3 loại, bằng đồng, bằng thép đen, thép trắng Stainless Steel.
Hàng chính hãng Vogel

Giá từ: 500.0006.050.000
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả
  Mã hàng Giá Mua Độ dày (mm/inch)pa_kich-thuoc-dai-x-rongVật liệuSố lá
465999 5.570.000
1.000Inox-
465800 4.620.000
0.800Inox-
465700 4.260.000
0.700Inox-
465600 3.840.000
0.600Inox-
465500 2.800.000
0.500Inox-
465450 2.600.000
0.450Inox-
465400 2.600.000
0.400Inox-
465350 2.460.000
0.350Inox-
465300 2.460.000
0.300Inox-
465250 2.300.000
0.250Inox-
465220 2.270.000
0.220Inox-
465200 2.180.000
0.200Inox-
465180 2.040.000
0.180Inox-
465150 1.790.000
0.150Inox-
465120 1.710.000
0.120Inox-
465100 1.600.000
0.100Inox-
465090 1.600.000
0.090Inox-
465080 1.510.000
0.080Inox-
465075 1.510.000
0.075Inox-
465070 1.510.000
0.070Inox-
465060 1.510.000
0.060Inox-
465050 1.540.000
0.050Inox-
465040 1.790.000
0.040Inox-
465030 1.760.000
0.030Inox-
465025 1.880.000
0.025Inox-
465020 3.720.000
0.020Inox-
465010 5.570.000
0.010Inox-
464500 840.000
0.500Inox-
464450 810.000
0.450Inox-
464400 810.000
0.400Inox-
464350 810.000
0.350Inox-
464300 810.000
0.300Inox-
464250 760.000
0.250Inox-
464220 760.000
0.220Inox-
464200 760.000
0.200Inox-
464180 670.000
0.180Inox-
464150 670.000
0.150Inox-
464120 640.000
0.120Inox-
464100 640.000
0.100Inox-
464090 640.000
0.090Inox-
464080 640.000
0.080Inox-
464075 640.000
0.075Inox-
464070 640.000
0.070Inox-
464060 640.000
0.060Inox-
464050 810.000
0.050Inox-
464040 810.000
0.040Inox-
464030 810.000
0.030Inox-
464025 1.060.000
0.025Inox-
464020 1.260.000
0.020Inox-
464010 2.020.000
0.010Inox-
463500 590.000
0.500Inox-
463450 560.000
0.450Inox-
463400 560.000
0.400Inox-
463350 500.000
0.350Inox-
463300 500.000
0.300Inox-
463250 500.000
0.250Inox-
463220 500.000
0.220Inox-
463200 500.000
0.200Inox-
463180 500.000
0.180Inox-
463150 500.000
0.150Inox-
463120 500.000
0.120Inox-
463100 500.000
0.100Inox-
463090 500.000
0.090Inox-
463080 500.000
0.080Inox-
463075 500.000
0.075Inox-
463070 500.000
0.070Inox-
463060 500.000
0.060Inox-
463050 640.000
0.050Inox-
463040 640.000
0.040Inox-
463030 670.000
0.030Inox-
463025 1.090.000
0.025Inox-
463020 1.340.000
0.020Inox-
463010 2.270.000
0.010Inox-
462500 3.050.000
0.250đồng-
462400 2.630.000
0.220đồng-
462300 2.460.000
0.200đồng-
462250 2.300.000
0.180đồng-
462200 1.930.000
0.150đồng-
462150 1.620.000
0.120đồng-
462100 1.400.000
0.100đồng-
462090 1.400.000
0.090đồng-
462080 1.400.000
0.080đồng-
462075 1.230.000
0.075đồng-
462070 1.230.000
0.070đồng-
462060 1.230.000
0.060đồng-
462050 1.090.000
0.050đồng-
462040 1.090.000
0.040đồng-
462030 1.090.000
0.030đồng-
462025 1.150.000
0.025đồng-
462020 1.680.000
0.020đồng-
462010 2.380.000
0.010đồng-
452500 1.260.000
0.500Thép-
452400 1.150.000
0.400Thép-
452300 1.010.000
0.300Thép-
452250 900.000
0.250Thép-
452200 810.000
0.200Thép-
452150 810.000
0.150Thép-
452100 810.000
0.100Thép-
452075 810.000
0.075Thép-
452050 810.000
0.050Thép-
452025 1.320.000
0.025Thép-
467500 3.160.000
0.500Inox5
467450 3.050.000
0.450Inox5
467400 3.050.000
0.400Inox5
467350 2.910.000
0.350Inox5
467300 2.910.000
0.300Inox5
467250 2.770.000
0.250Inox5
467220 2.690.000
0.220Inox5
467200 2.600.000
0.200Inox5
467180 2.440.000
0.180Inox5
467150 2.270.000
0.150Inox5
467120 2.270.000
0.120Inox5
467100 2.130.000
0.100Inox5
466500 3.160.000
0.500Inox10
466450 3.050.000
0.450Inox10
466400 3.050.000
0.400Inox10
466350 2.910.000
0.350Inox10
466300 2.910.000
0.300Inox10
466250 2.770.000
0.250Inox10
466220 2.690.000
0.220Inox10
466200 2.600.000
0.200Inox10
466180 2.440.000
0.180Inox10
466150 2.270.000
0.150Inox10
466120 2.270.000
0.120Inox10
466100 2.130.000
0.100Inox10
467090 2.130.000
0.090Inox5
467080 2.020.000
0.080Inox5
467075 2.020.000
0.075Inox5
467070 2.020.000
0.070Inox5
467060 2.020.000
0.060Inox5
467050 2.130.000
0.050Inox5
467040 2.210.000
0.040Inox5
467030 2.300.000
0.030Inox5
467025 2.440.000
0.025Inox5
467020 4.170.000
0.020Inox5
467010 6.050.000
0.010Inox5
466090 920.000
0.090Inox10
466080 920.000
0.080Inox10
466075 920.000
0.075Inox10
466070 920.000
0.070Inox10
466060 920.000
0.060Inox10
466050 1.150.000
0.050Inox10
466040 1.180.000
0.040Inox10
466030 1.230.000
0.030Inox10
466025 1.320.000
0.025Inox10
466020 1.680.000
0.020Inox10
466015 2.800.000
0.015Inox10
466010 2.800.000
0.010Inox10
  • Chờ nhập 4-8 tuần
Thông tin bổ sung
Xuất xứ

CHLB Đức.

Nhà sản xuất

Đánh giá

Chưa có lượt đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét sản phẩm này

Các bài viết đánh giá hữu ích cho người mua và là tăng thêm hiểu biết về sản phẩm.
Chúng tôi sẽ có quà tặng có giá trị để ghi nhận sự đóng góp của các bạn.