1018010240 Thước lá inox, thang đo 300-12000mm, chuẩn DIN 2014/32/EU

Mã: 1018010240

Thước bản rộng, làm bằng vật liệu thép trắng tương đối mềm dẻo, cho độ bền cao, không rỉ. Bề mặt khắc vạch chia trên dưới rõ ràng, hướng đọc từ trái sang phải. Hàng chính hãng Vogel, sản xuất tại Đức.

Giá từ: 170.00022.700.000
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả

Ở đây có 3 kiểu thước tương ứng với 3 thông số như sau:
– Type A = mm / mm
– Type B = ½ mm / mm
– Type D = inch / mm

Bạn có thể xem hình minh họa bên dưới để dễ hiểu hơn
1018010240 Thước lá inox, thang đo 300-12000mm sản xuất tại Đức

  Mã hàng Giá Mua Thang đoĐộ rộng bản thướcKiểu thướcPhương pháp khắc vạch
1018010030 170.000
300mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010050 370.000
500mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010060 420.000
600mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010100 710.000
1000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010150 1.040.000
1500mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010200 1.250.000
2000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010300 3.700.000
3000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010400 5.110.000
4000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010500 7.610.000
5000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010600 13.600.000
6000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010700 15.100.000
7000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010800 17.000.000
8000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018010900 19.300.000
9000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018011000 21.100.000
10000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018011100 22.000.000
11000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1018011200 22.700.000
12000mm30 x 1.0 mmType Aăn mòn axit
1024010050 1.210.000
500mm40 x 2.0 mmType Aăn mòn axit
1024010100 2.200.000
1000mm40 x 2.0 mmType Aăn mòn axit
1024010150* 3.330.000
1500mm40 x 2.0 mmType Aăn mòn axit
1024010200* 4.160.000
2000mm40 x 2.0 mmType Aăn mòn axit
1018020030 170.000
300mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020050 370.000
500mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020060 420.000
600mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020100 710.000
1000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020150 1.040.000
1500mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020200 1.250.000
2000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020300 3.700.000
3000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020400 5.110.000
4000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020500 7.610.000
5000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020600 13.600.000
6000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020700 15.100.000
7000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020800 17.000.000
8000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018020900 19.300.000
9000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018021000 21.100.000
10000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018021100 22.000.000
11000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1018021200 22.700.000
12000mm30 x 1.0 mmType Băn mòn axit
1024020050 1.210.000
500mm40 x 2.0 mmType Băn mòn axit
1024020100 2.200.000
1000mm40 x 2.0 mmType Băn mòn axit
1024020150* 3.330.000
1500mm40 x 2.0 mmType Băn mòn axit
1024020200* 4.160.000
2000mm40 x 2.0 mmType Băn mòn axit
1018040030 170.000
300mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040050 370.000
500mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040060 420.000
600mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040100 710.000
1000mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040150 1.040.000
1500mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040200 1.250.000
2000mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040300 3.700.000
3000mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1018040400 5.110.000
4000mm30 x 1.0 mmType Dăn mòn axit
1024040050 1.210.000
500mm40 x 2.0 mmType Dăn mòn axit
1024040100 2.200.000
1000mm40 x 2.0 mmType Dăn mòn axit
1024040150* 3.330.000
1500mm40 x 2.0 mmType Dăn mòn axit
1024040200* 4.160.000
2000mm40 x 2.0 mmType Dăn mòn axit
  • Còn
  • Chờ nhập 4-8 tuần

Đánh giá

Chưa có lượt đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét sản phẩm này

Các bài viết đánh giá hữu ích cho người mua và là tăng thêm hiểu biết về sản phẩm.
Chúng tôi sẽ có quà tặng có giá trị để ghi nhận sự đóng góp của các bạn.