Máy hàn nối ống nhựa REMS SSG, đường kính ống ≤ Ø 280 mm
Cho phép đặt hàng trước
Máy hàn điện hữu dụng cho việc hàn nối ống hiệu quả. Có thể sử dụng ở bất kỳ đâu, tự do hoặc trên bàn làm việc. Ống và phụ kiện nhựa loại PB, PE, PP, PVDF với đường kính ≤ 280 mm. Made in Germany.
Khoảng giá: từ 20.630.000₫ đến 30.960.000₫
Máy hàn nối ống nhựa REMS SSG với sự tiện ích vượt trội. Trong lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, việc kết nối các ống nhựa chất lượng cao luôn đòi hỏi sự chính xác và độ bền tối đa. Với máy hàn nối ống nhựa REMS SSG Butt welding units, không chỉ đáp ứng được yêu cầu này mà còn mang đến nhiều tiện ích nổi bật.
Đa năng và linh hoạt: Máy có thể sử dụng mọi lúc, mọi nơi, dù là thao tác tự do hoặc trên bàn làm việc. Điều này giúp công nhân dễ dàng thích nghi và làm việc hiệu quả trong nhiều môi trường và tình huống khác nhau.
Độ tương thích rộng: REMS SSG có khả năng hàn một loạt các loại ống nhựa từ PB, PE, PP đến PVDF với đường kính lên đến 280mm. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể sử dụng máy cho hầu hết các dự án và ứng dụng.
Máy hàn nối ống nhựa REMS SSG
Công nghệ hàn tiên tiến: Máy hàn ống nhựa sử dụng phần tử gia nhiệt theo tiêu chuẩn DVS, bảo đảm quá trình hàn được thực hiện một cách chính xác và đồng đều.
Bảo vệ và tuổi thọ cao: Máy được thiết kế với lớp phủ PTFE chất lượng cao, giúp ngăn chặn sự dính của mảnh nhựa cũng như quá trình ô xi hóa, đồng thời giúp việc làm sạch trở nên dễ dàng hơn.
Điều khiển nhiệt độ điện tử: Tích hợp hệ thống điều khiển nhiệt độ điện tử, cho phép bạn điều chỉnh nhiệt độ từ 180 đến 290°C, được cài đặt sẵn cho ống PE. Đặc biệt, máy tự động điều chỉnh nhiệt độ theo phạm vi cho phép, đảm bảo quá trình hàn luôn diễn ra ổn định.
Thiết kế tiện lợi và nhẹ nhàng: REMS SSG có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và lắp đặt. Bạn có thể sử dụng máy một cách linh hoạt, dù là thao tác bằng tay hoặc lắp đặt trên bàn làm việc. Đặc biệt, máy còn đi kèm với giá đỡ hỗ trợ, giúp việc lắp đặt và sử dụng trở nên thuận tiện hơn.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Với những tiện ích vượt trội này, máy hàn nối ống nhựa REMS SSG (Butt welding units) mang đến chất lượng mối nối ổn định và bền vững.
Thông tin bổ sung cho máy hàn ống nhựa REMS SSG
Đơn vị hàn nối REMS SSG Công cụ điện hữu dụng cho việc hàn nối hiệu quả. Có thể sử dụng ở bất kỳ đâu, tự do hoặc trên bàn làm việc. Ống và phụ kiện nhựa loại PB, PE, PP, PVDF ≤ Ø 280 mm REMS SSG – bộ phận gia nhiệt theo tiêu chuẩn DVS. Điều khiển nhiệt độ điện tử. Ống phủ PTFE chất lượng cao.
Thiết kế Tiện ích, nhẹ, an toàn. Lắp ráp tự do hoặc trên bàn làm việc. Được cung cấp tiêu chuẩn với chân đế hỗ trợ. Hỗ trợ bàn có sẵn như phụ kiện để gắn thiết bị ở vị trí ngang hoặc dọc.
Bộ phận gia nhiệt theo tiêu chuẩn DVS Bộ phận gia nhiệt hình bảng, song song với tiêu chuẩn DVS. Bộ gia nhiệt điện được nhúng trong hợp kim nhôm chống ăn mòn cho truyền nhiệt gián tiếp. Lớp phủ PTFE chất lượng cao và lâu dài ngăn chặn sự dính của mảnh nhựa cũng như sự oxi hóa và cho phép dễ dàng làm sạch. Phân phối nhiệt độ lý tưởng và nhiệt độ ổn định trong toàn bộ khu vực làm việc.

Điều khiển nhiệt độ điện tử Nhiệt độ có thể điều chỉnh từ 180 – 290°C, được thiết lập sẵn cho ống PE. Hệ thống điều khiển nhiệt độ tự động điều chỉnh nhiệt độ đã thiết lập trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn DVS. Đèn kiểm soát nhiệt độ và đèn kiểm soát công suất.
| Tên máy | Khối gia nhiệt Ø mm |
Đường kính ống ≤ Ø mm |
Công suất | Mã đặt hàng |
| 110/45° EE | 125 | 110 | 500W | 250020 |
| 125 EE | 145 | 125 | 700W | 250120 |
| 180 EE | 200 | 180 | 1200W | 250220 |
| 280 EE | 300 | 280 | 1300W | 250320 |
Phạm vi cung cấp: REMS SSG. Đơn vị hàn nối cho ống và phụ kiện nhựa loại PB, PE, PP, PVDF. Bộ phận gia nhiệt được phủ PTFE 230 V, 50 – 60 Hz. Nhiệt độ có thể điều chỉnh từ 180 – 290°C, được thiết lập sẵn cho ống PE. Điều khiển nhiệt độ điện tử. Chân đế hỗ trợ. Máy hàn ống được đựng trong một hộp giấy.
Hướng dẫn cách chọn máy hàn nối ống nhựa REMS SSG
Chọn mua máy hàn nối ống REMS SSG có thể trở nên phức tạp khi xem xét đến nhiều cấu hình khác nhau của máy. Tuy nhiên, dưới đây là một hướng dẫn chi tiết giúp bạn quyết định lựa chọn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình:
- Xác định loại ống: Trước tiên, bạn cần xác định kích thước và loại vật liệu của ống bạn muốn hàn (PB, PE, PP, PVDF). Máy REMS MSG có khả năng hàn ống có đường kính lên đến 280 mm.
- Chọn máy theo đường kính ống:
- Nếu ống của bạn có đường kính 110 mm, chọn REMS SSG 110/45°.
- Đối với ống đường kính 125 mm, chọn REMS SSG 125.
- Đối với ống đường kính 180 mm, chọn REMS SSG 180.
- Đối với ống đường kính 280 mm, chọn REMS SSG 280.
- Phụ kiện cần thiết:
- Nếu bạn muốn lắp đặt máy trên bàn làm việc hoặc muốn có khả năng đặt máy ở vị trí ngang hoặc dọc, hãy xem xét việc mua thêm giá đỡ bàn. Mã sản phẩm tương ứng với từng model máy.
- Đối với bảo quản máy, bạn nên xem xét việc mua thêm hộp thép hoặc vỏ bảo vệ cho bộ phận gia nhiệt.
- Đặc tính kỹ thuật: Đảm bảo rằng bạn có nguồn điện tương thích với máy (230 V, 50 – 60 Hz) và nhu cầu công suất (W) cho máy.
- Đánh giá tính năng:
- Điều khiển nhiệt độ điện tử: Có khả năng điều chỉnh nhiệt độ từ 180 – 290°C, tự động điều chỉnh để duy trì nhiệt độ đã thiết lập.
- Bề mặt gia nhiệt chất lượng cao: Được phủ PTFE để ngăn chặn việc dính lượng nhựa thừa và dễ dàng vệ sinh.
- Thiết kế: Máy có thiết kế nhỏ gọn, an toàn và tiện lợi cho việc sử dụng tự do hoặc trên bàn làm việc.
- Ngân sách: Cuối cùng, dựa vào ngân sách của bạn và xem xét giữa tính năng và giá thành để đưa ra quyết định cuối cùng.
Lời khuyên khi chọn Máy hàn nối ống nhựa REMS SSG
Khi bạn quyết định mua máy hàn nối ống nhựa REMS SSG, một yếu tố quan trọng cần cân nhắc là việc lựa chọn hệ thống điều khiển nhiệt độ. REMS MSG cung cấp hai tùy chọn:
- Điều Khiển Nhiệt Độ Điện Tử (EE)
- Nhiệt độ có thể điều chỉnh từ 180 – 290°C, được cài đặt sẵn ở 260°C cho ống PP.
- Sở hữu độ chính xác cao với sai số nhỏ.
- Phù hợp cho những công việc đòi hỏi sự linh hoạt và chính xác cao về nhiệt độ.
- Điều Khiển Nhiệt Độ Cố Định (FE)
- Nhiệt độ cố định ở 263°C cho ống PP, với độ chính xác cao, sai số chỉ +/- 1%.
- Phù hợp cho những công việc đơn giản, không cần thiết lập nhiệt độ thường xuyên.
Cả hai tùy chọn đều tự động điều chỉnh nhiệt độ trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn DVS, đảm bảo chất lượng hàn ổn định. Máy cũng được trang bị đèn kiểm soát nhiệt độ và đèn kiểm soát nguồn điện để dễ dàng theo dõi.
Đối với những người thường xuyên thay đổi loại ống hoặc yêu cầu độ chính xác cao, tùy chọn EE sẽ phù hợp hơn. Còn nếu bạn chủ yếu làm việc với ống PP và muốn giảm thiểu thời gian và công sức trong việc thiết lập máy, tùy chọn FE sẽ là lựa chọn tốt.

















There are no reviews yet.