3510 Mũi khoan gỗ đuôi cá Ø8-40mm, có định tâm, loại mỏng cổ điển FAMAG

Mã: 3510-

Múi khoan gỗ đuôi cá là kiểu mũi khoan mỏng hay dẹt có mũi định tâm dùng cho các loại gỗ mềm. Tốc độ quay đáp ứng từ 800 vòng đến 3000 vòng/phút tùy theo đường kính khoan. Đường kính mũi khoan dẹt từ Ø8mm đến Ø40mm. FAMAG Germany.

Giá từ: 100.000230.000
(Giá chỉ mang tính tham khảo)

Mô tả

Mũi khoan gỗ đuôi cá hay còn gọi là mũi khoan gỗ dẹt, thuộc dòng 3510 của FAMAG là loại có định tâm, kiểu cổ điển. Rìa mũi khoan có me định dạng đường biên lỗ khoan. Mũi định tâm kiểu hình tháp tứ diện. Lỗ trên đầu mũi dùng để tản nhiệt và treo móc dụng cụ.

Mũi khoan gỗ mỏng có mũi định tâm của FAMAG Germany.

Đây là kiểu ra đời từ rất sớm, thô sơ nhưng rất hiệu dụng, vì thế nó vẫn được sử dụng đến ngày nay. FAMAG cải tiến chút ít cho phần tạo biên dạng mép lỗ bằng 2 me mỏng ngoài cùng mũi. Chuôi khoan vẫn là loại lục lăng 1/4 inch hay 6.3mm.

Mũi khoan gỗ đuôi cá 3510 FAMAG Germany

Sử dụng cho các loại gỗ mềm, không dùng cho các ứng dụng mang tính đặc thù. Không dùng cho các loại gỗ cứng do khả năng giữ hướng khoan thấp và độ đồng tâm thấp.

Vận tốc của máy khoan sử dụng đối với mũi khoan gỗ dẹt này từ 800 vòng/phút đến 3000 vòng/phút. Tùy theo đường kính khác nhau, bạn tham chiếu với giản đồ hay đặc tuyến quan hệ đường kính mũi khoan và vận tốc quay.

Đây là một loại mũi khoan có thiết kế kiểu cổ điển nhất so với các loại mũi khoan xoắn ốc, hay mũi khoét lỗ gỗ

Video test mũi khoan đuôi cá tại Showroom của Minh Khang Vinatools

  Mã sp Giá Mua ĐK mũi khoanChiều dài lưỡiChiều dài tổng
3510.008 100.000
Ø8mm120mm150mm
3510.010 100.000
Ø10mm120mm150mm
3510.011 100.000
Ø11mm120mm150mm
3510.012 100.000
Ø12mm120mm150mm
3510.013 100.000
Ø13mm120mm150mm
3510.014 110.000
Ø14mm120mm150mm
3510.015 110.000
Ø15mm120mm150mm
3510.016 110.000
Ø16mm120mm150mm
3510.017 110.000
Ø17mm120mm150mm
3510.018 120.000
Ø18mm120mm150mm
3510.019 120.000
Ø19mm120mm150mm
3510.020 120.000
Ø20mm120mm150mm
3510.021 120.000
Ø21mm120mm150mm
3510.022 120.000
Ø22mm120mm150mm
3510.024 120.000
Ø24mm120mm150mm
3510.025 120.000
Ø25mm120mm150mm
3510.028 130.000
Ø28mm120mm150mm
3510.032 140.000
Ø32mm120mm150mm
3510.034 150.000
Ø34mm120mm150mm
3510.036 200.000
Ø36mm120mm150mm
3510.038 210.000
Ø38mm120mm150mm
3510.040 230.000
Ø40mm120mm150mm
  • Còn
  • Chờ nhập 4-8 tuần
Danh mục: